Chỉ một quốc hiệu, cả một thời đại: từ Văn Lang, Âu Lạc, Đại Cồ Việt, Đại Việt, Đại Nam đến Việt Nam. Bảng tra nhanh dưới đây của KidsUP giải nghĩa từng tên gọi, bối cảnh ra đời và mốc đổi tên theo triều đại — lướt một phút, nắm trọn hành trình tên nước Việt Nam qua các thời kỳ.
Bảng tên nước Việt Nam qua các thời kỳ
Bảng tên nước Việt Nam qua các thời kỳ
| Quốc hiệu | Thời gian | Triều đại/chính thể | Ý nghĩa & ghi chú ngắn |
| Văn Lang | (truyền thuyết) → 258 TCN | Hùng Vương | Tên cổ của cộng đồng Lạc Việt; mốc thời gian mang tính huyền sử. |
| Âu Lạc | ≈ 257–179 TCN | An Dương Vương | Liên minh Âu Việt + Lạc Việt; nhà nước thành Cổ Loa. |
| Vạn Xuân | 544–602 | Lý Nam Đế, Triệu Việt Vương | “Muôn mùa xuân” – khát vọng thịnh trị, độc lập. |
| Tĩnh Hải quân (tự trị) | 905–968 | Khúc, Dương, Ngô | Tên đơn vị hành chính thời Đường–Ngô; giai đoạn tự chủ tiền thống nhất, chưa phải quốc hiệu. |
| Đại Cồ Việt | 968–1054 | Đinh, Tiền Lê, đầu Lý | “Cồ” = lớn; khẳng định chủ quyền sau thống nhất. |
| Đại Việt (lần 1) | 1054–1400 | Lý, Trần | Quốc hiệu lâu bền; thời kỳ cực thịnh văn–võ. |
| Đại Ngu | 1400–1407 | Hồ | “Ngu” (虞) gợi nghĩa trị bình và nguồn gốc tộc Hồ. |
| (Gián đoạn Minh thuộc) | 1407–1427 | — | Không có quốc hiệu Việt do bị đô hộ. |
| Đại Việt (phục hồi) | 1428–1804 | Lê sơ, Lê trung hưng (song song nhà Mạc) | Tiếp nối truyền thống quốc hiệu “Đại Việt”. |
| Việt Nam (nhà Nguyễn sớm) | 1804–1838 | Nguyễn (Gia Long–Minh Mạng đầu triều) | Sắp chữ từ “Nam Việt” theo chuẩn ngoại giao thời Thanh; dùng chủ yếu đối ngoại. |
| Đại Nam | 1838–1945 | Nguyễn (Minh Mạng đổi) | “Nước Nam rộng lớn”; duy trì đến khi Bảo Đại thoái vị. |
| Việt Nam Dân chủ Cộng hòa | 1945–1976 | Nhà nước VN do Chủ tịch Hồ Chí Minh tuyên bố | Quốc hiệu sau Cách mạng Tháng Tám; 1954–1976 tồn tại ở miền Bắc. |
| Quốc gia Việt Nam | 1949–1955 | Quốc trưởng Bảo Đại | Chính thể ở miền Nam (thời Quốc gia). |
| Việt Nam Cộng hòa | 1955–1975 | Chính quyền Miền Nam Việt Nam do Mỹ dựng lên | Kế tiếp Quốc gia Việt Nam tại miền Nam. |
| Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam | 1976–nay | Việt Nam thống nhất | Quốc hiệu hiện hành từ 02/7/1976. |
Ghi chú nhanh:
- Các tên như Giao Chỉ, An Nam là ngoại xưng/hành chính do phương Bắc đặt, không phải quốc hiệu do người Việt tự định.
- Nam Việt (Nanyue, Triệu Đà) thường được xếp là quốc gia khu vực lân cận/cai trị một phần lãnh thổ, nên không liệt kê như quốc hiệu Việt Nam trong bảng chính.
FAQs – giải đáp các câu hỏi
Việt Nam đã có bao nhiêu quốc hiệu?
Tùy tiêu chí tính, khoảng 10–12 quốc hiệu do người Việt tự định: Văn Lang, Âu Lạc, Vạn Xuân, Đại Cồ Việt, Đại Việt, Đại Ngu, Việt Nam (1804–1838), Đại Nam, Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Quốc gia Việt Nam, Việt Nam Cộng hòa, Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Chênh lệch do cách gộp/tách các giai đoạn “Đại Việt” và việc tính/ không tính các chính thể 1949–1975 ở miền Nam.
Quốc hiệu nào tồn tại lâu nhất?
Đại Việt. Nếu cộng dồn hai giai đoạn 1054 – 1400 và 1428 – 1804 thì khoảng ~ 752 năm; còn tính chuỗi liên tục dài nhất một lần là 1428 – 1804 ( ~376 năm).
Khác nhau giữa “Nam Việt” và “Việt Nam”?
Nam Việt (南越) là vương quốc của Triệu Đà (204–111 TCN), trung tâm ở Phiên Ngung (Quảng Châu), bao gồm Lĩnh Nam và từng chi phối một phần Bắc Bộ—không phải quốc hiệu do người Việt tự đặt.
Việt Nam (越南) là quốc hiệu nhà Nguyễn dùng từ 1804 (chủ yếu đối ngoại) và được khôi phục từ 1945; năm 1976 hợp nhất thành Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Tên “Việt Nam” là đảo trật tự từ đề xuất “Nam Việt” để tránh hiểu nhầm phạm vi Lĩnh Nam
Kết Luận
Mỗi quốc hiệu phản chiếu bối cảnh và khát vọng của một thời đại, và bảng tóm lược trên giúp bạn nắm nhanh hành trình ấy. Bài viết đã hệ thống tên nước Việt Nam qua các thời kỳ kèm ý nghĩa, mốc niên đại và phân biệt Đại Nam – Đại Việt – Việt Nam. Muốn biến kiến thức thành trải nghiệm tương tác cho trẻ? Tải app KidsUP Pro để học bằng flashcard, quiz và nhiều môn học tư duy khác giúp trẻ học nhanh, nhớ lâu.


















