Tính từ trong tiếng Anh: Cách dùng, vị trí và bài tập

tính từ trong tiếng Anh
Nội dung chính

Tính từ trong tiếng Anh (Adjective) giúp mô tả đặc điểm, tính chất và trạng thái của người, vật hoặc sự việc, từ đó làm câu văn rõ nghĩa và sinh động hơn. Cùng KidsUP tìm hiểu cách dùng, vị trí, các dạng so sánh của tính từ và luyện tập qua những bài tập dễ hiểu, dễ áp dụng. 

Tính từ trong tiếng Anh là gì? 

Tính từ trong tiếng Anh (Adjective) là từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, giúp mô tả đặc điểm, tính chất, trạng thái, số lượng hoặc cảm xúc của người, vật và sự việc. Tính từ thường giúp câu văn cụ thể, rõ nghĩa hơn và trả lời các câu hỏi như What kind? (Như thế nào?), Which one? (Cái nào?) hoặc How many? (Bao nhiêu?).

Hiểu đúng về tính từ trong tiếng Anh
Hiểu đúng về tính từ trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • a beautiful girl – một cô gái xinh đẹp
  • a big house – một ngôi nhà lớn
  • happy children – những đứa trẻ vui vẻ
  • five apples – năm quả táo

– Vai trò của tính từ trong tiếng Anh

Tính từ không chỉ dùng để mô tả mà còn giúp người nói, người viết truyền đạt thông tin cụ thể hơn. Một số vai trò phổ biến gồm:

  • Mô tả đặc điểm, tính chất: a tall boy – một cậu bé cao.
  • Thể hiện cảm xúc, đánh giá: a terrible mistake – một sai lầm nghiêm trọng.
  • Làm rõ đối tượng: the red car – chiếc ô tô màu đỏ.
  • Biểu thị số lượng: five apples – năm quả táo.

Các loại tính từ trong tiếng Anh thường gặp 

Tính từ trong tiếng Anh có nhiều dạng khác nhau, được sử dụng để mô tả, xác định hoặc bổ sung thông tin cho danh từ và đại từ. Dưới đây là những nhóm tính từ thường gặp, kèm ví dụ đơn giản giúp người học dễ phân biệt và ghi nhớ.

Các loại tính từ trong tiếng Anh
Các loại tính từ trong tiếng Anh

Tính từ mô tả

Tính từ mô tả (Descriptive Adjectives) dùng để nói về đặc điểm, tính chất, trạng thái hoặc cảm xúc của người, vật và sự việc. Đây là nhóm tính từ phổ biến nhất, giúp câu văn cụ thể và sinh động hơn.

Ví dụ:

  • beautiful – xinh đẹp
  • tall – cao
  • small – nhỏ
  • happy – vui vẻ
  • expensive – đắt tiền

Ví dụ trong câu:

She has a beautiful voice. (Cô ấy có một giọng hát hay.)

It is a small house. (Đó là một ngôi nhà nhỏ.)

Tính từ chỉ định

Tính từ chỉ định (Demonstrative Adjectives) dùng để xác định rõ người hoặc vật được nhắc đến, thường đứng trước danh từ. Bốn từ phổ biến là this, that, these, those.

Từ Nghĩa Cách dùng
this này Một người/vật ở gần
that đó/kia Một người/vật ở xa
these những… này Nhiều người/vật ở gần
those những… kia Nhiều người/vật ở xa

Ví dụ:

This book is interesting. (Cuốn sách này thú vị.)

Those flowers are beautiful. (Những bông hoa kia rất đẹp.)

Tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) dùng để thể hiện sự sở hữu hoặc mối quan hệ với một danh từ. Chúng luôn đứng trước danh từ.

Đại từ Tính từ sở hữu Ví dụ
I my my book
You your your bag
He his his bike
She her her doll
It its its tail
We our our house
They their their school

Ví dụ:

This is my book. (Đây là sách của tôi.)

Their house is very big. (Nhà của họ rất lớn.)

Lưu ý: Không dùng tính từ sở hữu một mình. Ví dụ, nói my book nhưng không nói This book is my. Khi đứng độc lập, cần dùng đại từ sở hữu như mine, yours, his, hers, ours, theirs.

Từ chỉ số lượng thường gặp

Các từ chỉ số lượng được dùng để cho biết có bao nhiêu hoặc bao nhiêu lượng của một danh từ. Một số từ thường gặp gồm some, many, much, few, a few, little, a little, several.

Từ Thường dùng với Ví dụ
many Danh từ đếm được số nhiều many books
much Danh từ không đếm được much water
few Danh từ đếm được số nhiều few students
little Danh từ không đếm được little time
some Đếm được và không đếm được some apples, some water
several Danh từ đếm được số nhiều several questions

Ví dụ:

She has many books. (Cô ấy có nhiều sách.)

We need some water. (Chúng ta cần một ít nước.)

Lưu ý: Trong ngữ pháp hiện đại, nhiều từ trong nhóm này được phân tích là determiners/quantifiers thay vì adjective theo nghĩa ngữ pháp chặt chẽ. Vì vậy, gọi chúng là “từ chỉ số lượng” sẽ chính xác và an toàn hơn.

Tính từ nghi vấn

Tính từ nghi vấn (Interrogative Adjectives) được dùng trong câu hỏi để bổ nghĩa cho danh từ, giúp xác định người hoặc vật mà người nói muốn hỏi. Ba từ thường gặp là what, which và whose.

Ví dụ:

Which book do you like? (Bạn thích cuốn sách nào?)

What color is your car? (Xe của bạn màu gì?)

Whose bag is this? (Đây là túi của ai?)

Điểm cần nhớ là what, which, whose đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ trong các ví dụ trên.

Tính từ ghép

Tính từ ghép (Compound Adjectives) được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ kết hợp với nhau để bổ nghĩa cho một danh từ. Chúng thường được viết có dấu gạch nối (–) khi đứng trước danh từ.

Một số ví dụ phổ biến:

  • well-known – nổi tiếng
  • hard-working – chăm chỉ
  • good-looking – có ngoại hình đẹp
  • five-year-old – năm tuổi
  • full-time – toàn thời gian

Ví dụ:

She is a hard-working student. (Cô ấy là một học sinh chăm chỉ.)

He has a five-year-old son. (Anh ấy có một người con trai 5 tuổi.)

Lưu ý: Với cấu trúc số + danh từ dùng như tính từ ghép, danh từ thường giữ dạng số ít: a five-year-old boy, không phải a five-years-old boy.

Vị trí của tính từ trong câu tiếng Anh 

Tính từ trong tiếng Anh có thể xuất hiện ở nhiều vị trí tùy vào chức năng và cấu trúc câu. Nắm được vị trí của tính từ giúp người học đặt câu đúng ngữ pháp và tránh nhầm lẫn với trạng từ.

Vị trí của tính từ tiếng Anh trong câu
Vị trí của tính từ tiếng Anh trong câu

Tính từ đứng trước và sau danh từ

Vị trí phổ biến nhất của tính từ là đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Cấu trúc: Adjective + Noun

Ví dụ:

  • a beautiful flower – một bông hoa đẹp
  • a big house – một ngôi nhà lớn
  • an interesting book – một cuốn sách thú vị

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tính từ có thể đứng sau danh từ. Cách dùng này thường xuất hiện trong một số cụm từ cố định, văn phong trang trọng hoặc khi tính từ đi kèm với một thành phần bổ nghĩa khác.

Ví dụ:

The people responsible for the project will attend the meeting. (Những người chịu trách nhiệm cho dự án sẽ tham dự cuộc họp.)

The only option available is to wait.  (Lựa chọn duy nhất hiện có là chờ đợi.)

Tính từ đứng sau động từ liên kết

Tính từ thường đứng sau động từ liên kết (linking verbs) để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.

Cấu trúc: S + Linking Verb + Adjective

Một số động từ liên kết thường gặp:

  • be – thì/là/ở
  • seem – có vẻ
  • look – trông có vẻ
  • feel – cảm thấy
  • become – trở nên
  • get – trở nên
  • sound – nghe có vẻ
  • smell – có mùi
  • taste – có vị
  • remain – vẫn

Ví dụ:

She is happy. (Cô ấy vui.)

The soup tastes delicious. (Món súp có vị ngon.)

The sky became dark. (Bầu trời trở nên tối.)

Mẹo nhớ: Nếu động từ đang mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ, phía sau nó thường dùng tính từ thay vì trạng từ.

Tính từ đứng sau đại từ bất định

Tính từ có thể đứng sau các đại từ bất định như something, someone, somebody, anything, nothing, nobody… để bổ nghĩa cho chúng.

Cấu trúc: Indefinite Pronoun + Adjective

Ví dụ:

I want something sweet. (Tôi muốn thứ gì đó ngọt.)

She needs someone reliable to help her. (Cô ấy cần một người đáng tin cậy để giúp đỡ.)

There is nothing interesting on TV. (Không có gì thú vị trên TV.)

Cách đặt tính từ sau đại từ bất định là một điểm khác biệt đáng nhớ, bởi trong nhiều trường hợp tính từ tiếng Anh thường đứng trước danh từ.

Tính từ ở đầu câu

Tính từ hoặc cụm tính từ có thể đứng ở đầu câu để mô tả chủ ngữ và tạo điểm nhấn cho câu. Cách dùng này thường gặp trong văn viết và khi muốn diễn đạt câu linh hoạt hơn.

Ví dụ:

Happy and excited, she ran to meet her friends (Vui vẻ và hào hứng, cô ấy chạy đến gặp bạn bè.)

Tired but satisfied, he finished his work. (Mệt nhưng hài lòng, anh ấy hoàn thành công việc.)

Khi đưa tính từ hoặc cụm tính từ lên đầu câu, cần đảm bảo phần mô tả bổ nghĩa đúng cho chủ ngữ của mệnh đề chính để tránh lỗi ngữ pháp.

Tóm lại: Tính từ thường đứng trước danh từ, nhưng cũng có thể đứng sau một số danh từ, sau động từ liên kết, sau đại từ bất định hoặc ở đầu câu. Việc xác định đúng vị trí sẽ giúp người học sử dụng tính từ tự nhiên và chính xác hơn.

Trật tự tính từ trong tiếng Anh 

Khi một danh từ được bổ nghĩa bởi nhiều tính từ, các tính từ thường không được sắp xếp tùy ý mà tuân theo một trật tự nhất định. Nắm được quy tắc này sẽ giúp câu tiếng Anh tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn.

Thứ tự của tính từ trong tiếng Anh
Thứ tự của tính từ trong tiếng Anh

Quy tắc trật tự tính từ trong tiếng Anh

Trật tự phổ biến của các tính từ là: Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose + Noun

Có thể hiểu đơn giản như sau:

Thứ tự Nhóm tính từ Ý nghĩa Ví dụ
1 Opinion Quan điểm, đánh giá beautiful, lovely
2 Size Kích thước big, small
3 Age Độ tuổi, niên đại old, new
4 Shape Hình dạng round, square
5 Color Màu sắc red, blue
6 Origin Nguồn gốc Vietnamese, French
7 Material Chất liệu wooden, plastic
8 Purpose Mục đích sử dụng sleeping, cooking
9 Noun Danh từ chính table, bag, car

Ví dụ: a beautiful large old round wooden table  (một chiếc bàn gỗ tròn, lớn, cũ và đẹp)

Trong cụm từ trên:

  • beautiful → Opinion
  • large → Size
  • old → Age
  • round → Shape
  • wooden → Material
  • table → Noun

Không phải lúc nào một cụm danh từ cũng cần có đầy đủ tất cả các nhóm tính từ. Chỉ sử dụng những tính từ cần thiết để mô tả đối tượng.

Mẹo ghi nhớ trật tự tính từ

Người học có thể ghi nhớ theo chuỗi: Ý kiến → Kích thước → Tuổi → Hình dạng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích → Danh từ

Ví dụ: a lovely little old red Italian leather bag 

→ lovely (ý kiến) → little (kích thước) → old (tuổi) → red (màu sắc) → Italian (nguồn gốc) → leather (chất liệu) → bag (danh từ).

Lưu ý: Quy tắc trên giúp người học sắp xếp tính từ trong những cụm danh từ có nhiều tính từ. Trong giao tiếp thực tế, người bản ngữ thường chỉ sử dụng một vài tính từ cần thiết thay vì cố gắng đưa quá nhiều tính từ vào cùng một cụm từ

Các dạng so sánh của tính từ 

Tính từ trong tiếng Anh có 3 dạng so sánh chính: dạng nguyên thể, so sánh hơn và so sánh nhất. Mỗi dạng được sử dụng trong một ngữ cảnh khác nhau, giúp người nói thể hiện mức độ của đặc điểm giữa một hoặc nhiều đối tượng.

Các dạng so sánh của tính từ
Các dạng so sánh của tính từ

Dạng nguyên thể

Dạng nguyên thể (Positive) dùng để mô tả đặc điểm, tính chất của một người hoặc sự vật mà không đặt trong mối quan hệ so sánh.

Ví dụ:

Lan is tall.
(Lan cao.)

This book is interesting.
(Cuốn sách này thú vị.)

Dạng nguyên thể cũng có thể dùng trong cấu trúc as + adjective + as để so sánh ngang bằng:

Tom is as tall as John.
(Tom cao bằng John.)

So sánh hơn

So sánh hơn (Comparative) dùng để so sánh đặc điểm, tính chất của hai người, vật hoặc sự việc, cho biết đối tượng này có mức độ cao hơn hoặc thấp hơn đối tượng còn lại.

Với tính từ ngắn

Thêm -er vào sau tính từ và dùng than.

Công thức:

S + be + adjective-er + than + O

Ví dụ:

My house is bigger than yours.
(Nhà tôi lớn hơn nhà bạn.)

Một số quy tắc cần nhớ:

  • Tính từ kết thúc bằng -e → thêm -r: large → larger
  • Tính từ kết thúc bằng phụ âm + y → đổi y thành i rồi thêm -er: happy → happier
  • Tính từ một âm tiết có dạng phụ âm – nguyên âm – phụ âm → thường gấp đôi phụ âm cuối: big → bigger

Với tính từ dài

Dùng more + adjective + than.

Công thức:

S + be + more + adjective + than + O

Ví dụ:

This book is more interesting than that one.
(Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.)

Để diễn tả mức độ thấp hơn, có thể dùng:

less + adjective + than

Ví dụ:

This exercise is less difficult than the previous one.
(Bài tập này ít khó hơn bài trước.)

So sánh nhất

So sánh nhất (Superlative) dùng khi muốn nói một người hoặc vật có mức độ đặc điểm cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên.

Với tính từ ngắn

Dùng the + adjective-est.

Công thức:

S + be + the + adjective-est + …

Ví dụ:

Nam is the tallest student in the class.
(Nam là học sinh cao nhất lớp.)

Một số quy tắc:

  • large → the largest
  • happy → the happiest
  • big → the biggest

Với tính từ dài

Dùng the most + adjective.

Công thức:

S + be + the most + adjective + …

Ví dụ:

This is the most interesting book in the library.
(Đây là cuốn sách thú vị nhất trong thư viện.)

Để diễn tả mức độ thấp nhất, dùng:

the least + adjective

Ví dụ:

This is the least expensive option.
(Đây là lựa chọn ít đắt nhất.)

Bảng một số tính từ so sánh bất quy tắc

Một số tính từ không tuân theo quy tắc thêm -er/-est hoặc more/most, vì vậy cần ghi nhớ riêng.

Dạng nguyên thể So sánh hơn So sánh nhất Nghĩa
good better best tốt
bad worse worst xấu, tệ
far farther/further farthest/furthest xa
little less least ít
many/much more most nhiều

Ví dụ:

Today is better than yesterday. (Hôm nay tốt hơn hôm qua.)

She is the best student in the class. (Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp.)

This is the worst day of my life. (Đây là ngày tồi tệ nhất trong đời tôi.)

Mẹo ghi nhớ: Với so sánh hơn, hãy nghĩ đến 2 đối tượng; với so sánh nhất, thường là một đối tượng nổi bật nhất trong một nhóm.

Các cấu trúc thường gặp với tính từ 

Tính từ xuất hiện trong nhiều cấu trúc câu tiếng Anh quen thuộc, đặc biệt khi dùng để mô tả chủ ngữ, diễn tả mức độ, cảm xúc hoặc trạng thái. Nắm được các cấu trúc dưới đây sẽ giúp người học sử dụng tính từ chính xác và linh hoạt hơn.

Các cấu trúc với tính từ thường gặp
Các cấu trúc với tính từ thường gặp

S + be + tính từ

Đây là cấu trúc cơ bản nhất, dùng tính từ để mô tả đặc điểm hoặc trạng thái của chủ ngữ.

Ví dụ:

She is happy. (Cô ấy vui.)

The weather is cold. (Thời tiết lạnh.)

S + linking verb + tính từ

Tính từ thường đứng sau động từ liên kết (linking verb) để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.

Một số linking verb thường gặp: look, feel, seem, sound, smell, taste, become, get, remain.

Ví dụ:

She looks beautiful. (Cô ấy trông rất xinh đẹp.)

The soup tastes delicious. (Món súp có vị ngon.)

He became angry. (Anh ấy trở nên tức giận.)

S + be + too + tính từ + to V

Cấu trúc này dùng để diễn tả một đặc điểm hoặc trạng thái quá mức khiến ai đó không thể thực hiện một hành động nào đó.

Ví dụ:

The box is too heavy to carry. (Chiếc hộp quá nặng để mang.)

She is too tired to study. (Cô ấy quá mệt để học.)

S + be + so + tính từ + that…

Cấu trúc so + adjective + that dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ và nêu ra kết quả.

Ví dụ:

The movie was so interesting that I watched it twice. (Bộ phim thú vị đến mức tôi đã xem hai lần.)

He was so tired that he fell asleep immediately. (Anh ấy mệt đến mức ngủ ngay lập tức.)

S + be + very + tính từ

Very + adjective dùng để nhấn mạnh mức độ của một đặc điểm hoặc trạng thái.

Ví dụ:

She is very intelligent. (Cô ấy rất thông minh.)

The test was very difficult. (Bài kiểm tra rất khó.)

S + find + O + tính từ

Cấu trúc find + object + adjective dùng để diễn tả cảm nhận hoặc đánh giá của người nói về một người, vật hoặc sự việc.

Ví dụ:

I find this book interesting. (Tôi thấy cuốn sách này thú vị.)

She finds the lesson easy. (Cô ấy thấy bài học dễ.)

S + make + O + tính từ

Cấu trúc này dùng để diễn tả một người hoặc sự việc khiến ai đó trở nên hoặc cảm thấy như thế nào.

Ví dụ:

The news made him nervous. (Tin tức đó khiến anh ấy lo lắng.)

This song makes me happy. (Bài hát này khiến tôi vui.)

Lưu ý: Với các cấu trúc trên, cần xác định đúng vai trò của tính từ trong câu để tránh nhầm với trạng từ. Đây cũng là cơ sở quan trọng để phân biệt adjective và adverb khi sử dụng tiếng Anh.

Phân biệt tính từ và trạng từ trong tiếng Anh 

Tính từ (Adjective) và trạng từ (Adverb) đều có chức năng bổ sung thông tin cho câu nhưng đảm nhiệm những vai trò khác nhau. Tính từ thường dùng để mô tả danh từ, đại từ hoặc trạng thái của chủ ngữ, trong khi trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu.

Tính từ và trạng từ khác nhau như thế nào?

Tiêu chí Tính từ (Adjective) Trạng từ (Adverb)
Chức năng Mô tả đặc điểm, tính chất, trạng thái Mô tả cách thức, mức độ, thời gian, tần suất…
Thường bổ nghĩa cho Danh từ, đại từ, chủ ngữ sau linking verb Động từ, tính từ, trạng từ hoặc cả câu
Ví dụ beautiful, careful, quick beautifully, carefully, quickly
Ví dụ trong câu She is careful. She works carefully.

Cách phân biệt qua vị trí trong câu

Một cách đơn giản để phân biệt hai từ loại này là xem từ mà chúng bổ nghĩa.

Tính từ thường đứng trước danh từ:

She is a careful student. (Cô ấy là một học sinh cẩn thận.)

Trong câu trên, careful bổ nghĩa cho danh từ student.

Tính từ cũng thường đứng sau động từ liên kết:

She looks beautiful. (Cô ấy trông xinh đẹp.)

Trong khi đó, trạng từ có thể bổ nghĩa cho động từ:

She sings beautifully. (Cô ấy hát hay.)

Ở đây, beautifully bổ nghĩa cho động từ sings, cho biết cách cô ấy hát.

Một số cặp tính từ và trạng từ thường gặp

Nhiều trạng từ được hình thành bằng cách thêm -ly vào tính từ, nhưng đây không phải quy tắc tuyệt đối.

Tính từ Trạng từ Nghĩa
careful carefully cẩn thận
quick quickly nhanh
beautiful beautifully đẹp
slow slowly chậm
easy easily dễ dàng
happy happily vui vẻ

Ví dụ:

He is a quick learner. (Anh ấy là người học nhanh.)

He learns quickly. (Anh ấy học nhanh.)

Những trường hợp dễ nhầm

Không phải trạng từ nào cũng có đuôi -ly. Một số từ có cùng hình thức khi đóng vai trò tính từ và trạng từ, chẳng hạn:

  • fast → fast
  • hard → hard
  • late → late

Ví dụ:

He is a fast runner. (Anh ấy là một người chạy nhanh.)

He runs fast. (Anh ấy chạy nhanh.)

Lưu ý: hard và hardly có nghĩa khác nhau. Hard có thể mang nghĩa “chăm chỉ, mạnh, nhiều” tùy ngữ cảnh, còn hardly thường mang nghĩa “hầu như không”.

She works hard. (Cô ấy làm việc chăm chỉ.)

She hardly works. (Cô ấy hầu như không làm việc.)

Mẹo ghi nhớ: Hãy xác định từ đang được bổ nghĩa. Nếu từ đó mô tả người/vật hoặc trạng thái của chủ ngữ, nhiều khả năng bạn cần tính từ; nếu nó mô tả cách một hành động diễn ra, thường sẽ cần trạng từ.

Đồng hành cùng con khai phá tư duy và ngôn ngữ chưa bao giờ dễ dàng đến thế với App học KidsUP Pro – ứng dụng giáo dục sớm toàn diện cho trẻ từ 1 – 8 tuổi cùng nhiều môn học hữu ích như Toán tư duy, phát âm tiếng Anh, đánh vần tiếng Việt, Trò chơi tư duy logic, …học ngay tại nhà cùng ba mẹ mà không cần kết nối mạng. Ba mẹ hãy đăng ký cho con từ sớm để nhận được những ưu đãi phù hợp nhất từ KidsUP nhé!

Bài tập về tính từ trong tiếng Anh (Có Đáp Án)

Thực hành thường xuyên giúp người học ghi nhớ cách nhận biết, sử dụng và biến đổi tính từ chính xác hơn. Dưới đây là 5 dạng bài tập từ cơ bản đến vận dụng, kèm đáp án để tự kiểm tra sau khi hoàn thành.

Bài tập 1 – Xác định tính từ trong câu

Yêu cầu: Tìm tính từ trong mỗi câu dưới đây.

  1. She has a beautiful dress.
  2. The little boy is happy.
  3. This is an interesting book.
  4. My dog has long ears.
  5. They live in a large house.

Đáp án:

  1. beautiful
  2. happy
  3. interesting
  4. long
  5. large

Bài tập 2 – Chọn dạng tính từ đúng

Yêu cầu: Chọn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.

  1. The weather is very ______ today.
    A. beauty
    B. beautiful
    C. beautifully
  2. She is a ______ student.
    A. careful
    B. carefully
    C. care
  3. This is an ______ story.
    A. interest
    B. interesting
    C. interestingly
  4. The box is ______.
    A. heavy
    B. heavily
    C. heaviness
  5. He looks ______ after the trip.
    A. tired
    B. tiredly
    C. tiring

Đáp án:

  1. B. beautiful
  2. A. careful
  3. B. interesting
  4. A. heavy
  5. A. tired

Bài tập 3 – Điền dạng so sánh phù hợp

Yêu cầu: Điền dạng đúng của tính từ trong ngoặc vào chỗ trống.

  1. My house is ______ than yours. (big)
  2. This book is ______ than that one. (interesting)
  3. Lan is the ______ student in her class. (tall)
  4. Today is ______ than yesterday. (good)
  5. This is the ______ movie I have ever seen. (bad)

Đáp án:

  1. bigger
  2. more interesting
  3. tallest
  4. better
  5. worst

Bài tập 4 – Sắp xếp các tính từ theo đúng thứ tự

Yêu cầu: Sắp xếp các từ trong ngoặc để tạo thành cụm danh từ đúng.

  1. a / wooden / beautiful / table
  2. a / red / big / car
  3. an / Italian / old / beautiful / painting
  4. a / leather / black / small / bag
  5. a / round / large / wooden / table

Đáp án:

  1. a beautiful wooden table
  2. a big red car
  3. a beautiful old Italian painting
  4. a small black leather bag
  5. a large round wooden table

Mẹo: Khi có nhiều tính từ, hãy nhớ thứ tự phổ biến:

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose + Noun

Bài tập 5 – Đặt câu với tính từ cho trước

Yêu cầu: Sử dụng mỗi tính từ dưới đây để đặt một câu tiếng Anh hoàn chỉnh.

  1. happy
  2. beautiful
  3. difficult
  4. comfortable
  5. friendly

Đáp án tham khảo

  1. She is happy today. (Hôm nay cô ấy vui.)
  2. The garden is beautiful. (Khu vườn rất đẹp.)
  3. This exercise is difficult. (Bài tập này khó.)
  4. This chair is very comfortable. (Chiếc ghế này rất thoải mái.)
  5. My new teacher is friendly. (Giáo viên mới của tôi rất thân thiện.)

Lưu ý: Với dạng bài đặt câu, có thể có nhiều đáp án đúng. Người học chỉ cần đảm bảo câu sử dụng đúng tính từ, đúng vị trí và đúng ngữ pháp.

Kết Luận

Nắm vững tính từ trong tiếng Anh giúp người học mô tả sự vật, con người và trạng thái chính xác hơn, đồng thời sử dụng câu tự nhiên và linh hoạt. Bên cạnh việc ghi nhớ cách dùng, vị trí và các dạng so sánh, hãy thường xuyên luyện tập để củng cố kiến thức. Với KidsUP Pro, bé có thể học tiếng Anh qua các bài học và hoạt động tương tác sinh động, giúp việc học trở nên dễ hiểu và hứng thú hơn. 

Picture of Khả Như

Khả Như

Chào các độc giả của KidsUP, mình là Khả Như – tác giả tại chuyên mục “Kiến thức giáo dục sớm”. Mình đã có 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực biên soạn nội dung và chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm trong các lĩnh vực giáo dục trẻ nhỏ, nuôi dạy con,…. Mình hy vọng rằng với những nội dung tâm huyết mình đăng tải trên sẽ đem tới cho các bậc phụ huynh cũng như các bé nhiều giá trị hữu ích.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận TƯ VẤN
Fanpage

Đăng ký tài khoản học thử

Dành riêng cho ba mẹ đăng ký nhận mã học thử

Đăng ký thành công

Bộ phận hỗ trợ sẽ gọi điện xác nhận lại thông tin sớm nhất!