Bảng Động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh – Có Tải PDF

bảng động từ bất quy tắc tiếng anh

Bạn đang tìm một bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh đầy đủ, dễ tra cứu và phù hợp cho cả trẻ em lẫn người mới học? Bài viết này KidsUP sẽ giúp bạn nắm trọn bộ động từ quan trọng nhất kèm mẹo học nhanh, dễ nhớ và ứng dụng hiệu quả trong giao tiếp.

Tổng hợp nhanh bảng động từ bất quy tắc (Tra cứu nhanh)

Dưới đây là bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh được tổng hợp để bạn có thể tra cứu nhanh khi học hoặc làm bài tập. Các động từ phổ biến đã được làm nổi bật để giúp bạn ưu tiên ghi nhớ.

Ảnh minh họa về bảng động từ bất quy tắc trong tiếng AnhẢnh minh họa về bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh
Ảnh minh họa về bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh

Danh sách động từ bất quy tắc cơ bản

Danh sách các động từ bất quy tắc cơ bản

V1 (Nguyên thể) V2 (Quá khứ) V3 (Quá khứ phân từ)
be was/were been
become became become
begin began begun
break broke broken
bring brought brought
build built built
buy bought bought
catch caught caught
choose chose chosen
come came come
do did done
drink drank drunk
drive drove driven
eat ate eaten
fall fell fallen
feel felt felt
find found found
fly flew flown
forget forgot forgotten
get got got/gotten
give gave given
go went gone
have had had
hear heard heard
keep kept kept
know knew known
leave left left
make made made
meet met met
pay paid paid
read read read
run ran run
say said said
see saw seen
sell sold sold
send sent sent
sing sang sung
sit sat sat
sleep slept slept
speak spoke spoken
stand stood stood
take took taken
teach taught taught
tell told told
think thought thought
understand understood understood
wear wore worn
win won won
write wrote written
allow allowed allowed
appear appeared appeared
ask asked asked
arrive arrived arrived
believe believed believed
call called called
change changed changed
clean cleaned cleaned
close closed closed
cook cooked cooked
dance danced danced
decide decided decided
enjoy enjoyed enjoyed
help helped helped
jump jumped jumped
listen listened listened
live lived lived
look looked looked
love loved loved
need needed needed
open opened opened
play played played
remember remembered remembered
start started started
study studied studied
talk talked talked
travel traveled traveled
try tried tried
use used used
work worked worked

Bảng động từ bất quy tắc rút gọn (30 từ thông dụng)

Bảng 30 động từ bất quy tắc thường xuyên dùng

V1 (Nguyên thể) V2 (Quá khứ) V3 (Quá khứ phân từ)
be was/were been
go went gone
eat ate eaten
drink drank drunk
run ran run
see saw seen
take took taken
make made made
come came come
give gave given
get got got
say said said
tell told told
find found found
think thought thought
buy bought bought
bring brought brought
teach taught taught
learn learned learned
write wrote written
read read read
speak spoke spoken
sleep slept slept
meet met met
keep kept kept
feel felt felt
leave left left
stand stood stood
understand understood understood
win won won

Hiểu đúng về động từ bất quy tắc trong tiếng Anh

Động từ bất quy tắc tiếng Anh là những động từ không tuân theo quy tắc thêm “-ed” khi chia ở thì quá khứ hoặc quá khứ phân từ. Người học bắt buộc phải ghi nhớ các dạng riêng biệt của chúng.

Định nghĩa về động từ bất quy tắc
Định nghĩa về động từ bất quy tắc

Ví dụ: go – went – gone

  • I go to school every day
  • Yesterday, I went to school

Cách chia động từ bất quy tắc trong các thì tiếng Anh

Việc nắm vững cách chia động từ bất quy tắc giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác trong giao tiếp và bài thi. Dưới đây là các thì quan trọng mà bạn cần chú ý. 

Cách chia động từ bất quy tắc trong thì tiếng Anh
Cách chia động từ bất quy tắc trong thì tiếng Anh

Quá khứ đơn

Cấu trúc: S + V2 (động từ quá khứ)

Ví dụ:

  • She went to the park yesterday
  • They ate dinner at 7 PM
  • I saw him last week

Lưu ý quan trọng: Với động từ bất quy tắc, bạn phải dùng đúng V2, không thêm ed như động từ có quy tắc. Ví dụ sai: goed → đúng: went

Một số động từ có dạng V2 giống V1 như cut – cut – cut nên cần chú ý ngữ cảnh.

Hiện tại hoàn thành

Cấu trúc: S + have/has + V3 (quá khứ phân từ)

Ví dụ:

  • I have seen that movie
  • She has done her homework
  • They have gone to school

Lưu ý quan trọng

  • Không dùng V2 trong thì này, bắt buộc phải dùng V3
  • Ví dụ sai: I have saw → đúng: I have seen.

Quá khứ hoàn thành

Cấu trúc: S + had + V3

Ví dụ:

  • He had gone home before I arrived
  • She had eaten before I came

Lưu ý quan trọng:

  • Luôn dùng V3 sau had, không dùng V2
  • Thường đi kèm với các từ nối như before, after để làm rõ thứ tự thời gian
  • Giúp câu văn rõ ràng hơn khi có nhiều hành động trong quá khứ

Phân loại động từ bất quy tắc giúp dễ ghi nhớ

Thay vì học thuộc lòng toàn bộ bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh một cách máy móc, việc phân loại theo nhóm sẽ giúp người học, đặc biệt là trẻ em, ghi nhớ nhanh hơn và lâu hơn. Khi các động từ được sắp xếp theo quy luật, não bộ sẽ dễ dàng liên kết và tạo thành “mẫu ghi nhớ” thay vì ghi nhớ rời rạc từng từ.

Phân loại động từ bất quy tắc để dễ hiểu hơn
Phân loại động từ bất quy tắc để dễ hiểu hơn

Nhóm động từ không thay đổi

Đây là nhóm dễ học nhất vì cả 3 dạng V1 – V2 – V3 đều giống nhau. Người học không cần biến đổi gì khi chia thì, chỉ cần nhớ đúng một dạng duy nhất.

V1 V2 V3
cut cut cut
put put put
hit hit hit
set set set
let let let

Đặc điểm nhận diện: Các động từ này thường ngắn, dễ đọc và không thay đổi về mặt hình thức

Cách học hiệu quả: Cho trẻ đặt câu lặp lại nhiều lần

Nhóm V2 = V3

Đây là nhóm rất phổ biến trong bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh. Điểm đặc biệt là dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) giống nhau, giúp giảm tải ghi nhớ xuống chỉ còn 2 dạng.

V1 V2 V3
buy bought bought
bring brought brought
teach taught taught
feel felt felt
keep kept kept
leave left left

Đặc điểm nhận diện:

  • Thường kết thúc bằng âm t hoặc d
  • Có sự biến đổi nguyên âm trong từ

Cách học hiệu quả: Học theo cặp âm giống nhau

Lưu ý: Trẻ dễ nhầm khi phát âm nên cần luyện nói song song

Nhóm biến đổi hoàn toàn

Đây là nhóm “khó nhất” vì cả 3 dạng đều khác nhau hoàn toàn, không có quy luật rõ ràng. Tuy nhiên, đây lại là nhóm chứa nhiều động từ phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.

V1 V2 V3
go went gone
see saw seen
eat ate eaten
take took taken
give gave given

Đặc điểm nhận diện

  • Không có quy tắc cố định
  • Phải học thuộc lòng

Cách học hiệu quả: Học theo ngữ cảnh và câu ví dụ

Nhóm theo quy luật phát âm

Đây là nhóm cực kỳ hữu ích cho trẻ vì có thể học thông qua âm thanh thay vì chữ viết. Các động từ trong nhóm này thường thay đổi nguyên âm theo quy luật giống nhau.

V1 V2 V3
sing sang sung
drink drank drunk
ring rang rung
begin began begun
swim swam swum

Đặc điểm nhận diện:

  • Thay đổi nguyên âm i → a → u
  • Có nhịp điệu khi đọc

Cách học hiệu quả: Cho trẻ đọc theo nhịp hoặc học qua bài hát

Mẹo học động từ bất quy tắc nhanh nhớ cho trẻ

Một trong những sai lầm phổ biến khi học bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh là học từng từ riêng lẻ, khiến trẻ nhanh quên và khó hệ thống kiến thức.

Các mẹo học động từ bất quy tắc
Các mẹo học động từ bất quy tắc

Học theo nhóm thay vì học lẻ

Một trong những sai lầm phổ biến khi học bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh là học từng từ riêng lẻ, khiến trẻ nhanh quên và khó hệ thống kiến thức.

Cách hiệu quả hơn là chia động từ theo nhóm có điểm chung, ví dụ:

  • Nhóm giống nhau cut – cut – cut
  • Nhóm V2 = V3 buy – bought – bought
  • Nhóm biến đổi nguyên âm sing – sang – sung

Lợi ích:

  • Giúp trẻ nhận ra quy luật thay đổi
  • Tăng khả năng ghi nhớ theo “cụm” thay vì từng từ
  • Giảm áp lực học thuộc

Gợi ý cho phụ huynh:

  • Mỗi ngày chỉ học 5–7 từ theo nhóm
  • Kết hợp đặt câu đơn giản để trẻ hiểu cách dùng

Dùng flashcard và hình ảnh

Trẻ nhỏ thường học tốt hơn qua hình ảnh và màu sắc. Flashcard là công cụ cực kỳ hiệu quả để ghi nhớ động từ bất quy tắc.

Cách áp dụng:

  • Một mặt ghi V1, mặt còn lại ghi V2 – V3
  • Thêm hình minh họa để tăng liên tưởng.

Ví dụ: 

  • eat – hình ảnh ăn uống
  • run – hình ảnh chạy

Lợi ích

  • Kích thích trí nhớ thị giác
  • Giúp trẻ học nhanh hơn và không bị nhàm chán
  • Có thể mang theo học mọi lúc

Mẹo nhỏ: 

  • Biến việc học thành trò chơi đoán từ
  • Trộn flashcard và yêu cầu trẻ tìm đúng dạng V2 hoặc V3

Học qua bài hát và trò chơi

Trẻ nhỏ thường học tốt hơn qua hình ảnh và màu sắc. Flashcard là công cụ cực kỳ hiệu quả để ghi nhớ động từ bất quy tắc.

Cách áp dụng

  • Một mặt ghi V1, mặt còn lại ghi V2 – V3
  • Thêm hình minh họa để tăng liên tưởng

Ví dụ:

  • eat – hình ảnh ăn uống
  • run – hình ảnh chạy

Lợi ích

  • Kích thích trí nhớ thị giác
  • Giúp trẻ học nhanh hơn và không bị nhàm chán
  • Có thể mang theo học mọi lúc

Mẹo nhỏ

  • Biến việc học thành trò chơi đoán từ
  • Trộn flashcard và yêu cầu trẻ tìm đúng dạng V2 hoặc V3

Lặp lại ngắt quãng

Đây là phương pháp học đã được chứng minh giúp ghi nhớ lâu dài. Thay vì học dồn dập một lần, trẻ nên ôn tập theo chu kỳ.

Cách áp dụng

  • Ngày 1 học từ mới
  • Ngày 2 ôn lại
  • Ngày 4 ôn lại
  • Sau 1 tuần ôn lại lần nữa

Lợi ích

  • Chuyển kiến thức từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn
  • Giảm tình trạng “học trước quên sau”
  • Giúp trẻ nhớ lâu mà không cần học quá nhiều

Gợi ý

  • Kết hợp với flashcard hoặc ứng dụng học tiếng Anh
  • Mỗi lần ôn chỉ cần 5–10 phút nhưng duy trì đều đặn

Những lỗi sai thường gặp khi dùng động từ bất quy tắc

Khi học bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh, trẻ rất dễ mắc lỗi nếu không được hướng dẫn đúng ngay từ đầu. Việc nhận diện sớm các lỗi sai sẽ giúp cải thiện khả năng sử dụng ngữ pháp nhanh chóng.

Những lỗi sai thường gặp khi dùng động từ bất quy tắc
Những lỗi sai thường gặp khi dùng động từ bất quy tắc

– Lỗi 1: Nhầm giữa V2 và V3 (saw vs seen)

Đây là lỗi phổ biến nhất, đặc biệt khi sử dụng các thì hoàn thành

  • Ví dụ sai: I have saw that movie
  • Ví dụ đúng: I have seen that movie
  • Nguyên nhân: Chưa phân biệt rõ vai trò của V2 và V3

Cách khắc phục

  • Luôn ghi nhớ
  • V2 dùng cho quá khứ đơn 
  • V3 dùng cho các thì hoàn thành

– Lỗi 2: Thêm “-ed” sai cách

Nhiều người học nhầm lẫn giữa động từ có quy tắc và bất quy tắc

Ví dụ sai: goed, eated

Ví dụ đúng: went, ate

Nguyên nhân: Áp dụng sai quy tắc thêm ed

Cách khắc phục

  • Ghi nhớ những động từ bất quy tắc phổ biến trước
  • Luyện tập qua ví dụ thực tế

– Lỗi 3: Phát âm sai gây hiểu nhầm

Một số động từ có cách viết giống nhau nhưng phát âm khác

Ví dụ:

  • read (hiện tại) phát âm là /riːd/
  • read (quá khứ) phát âm là /red/

Nguyên nhân: Chỉ học viết mà không luyện nghe nói

Cách khắc phục

  • Kết hợp học phát âm ngay từ đầu
  • Nghe audio và luyện nói thường xuyên

Bài tập thực hành động từ bất quy tắc

Dưới đây là một số bài tập thực hành về động từ bất quy tắc, gồm hai dạng chính là trắc nghiệm và điền từ vào chỗ trống. Cuối cùng là đáp án và giải thích chi tiết giúp ba mẹ có thể đối chiếu với đáp án bé làm.

Bài tập trắc nghiệm

Câu 1: I _____ (see) her at the party last night.
a) see
b) saw
c) seen

Câu 2: They have _____ (begin) the meeting already.
a) begin
b) began
c) begun

Câu 3: He _____ (take) my book yesterday.
a) take
b) took
c) taken

Câu 4: She has _____ (write) a letter to her friend.
a) write
b) wrote
c) written

Câu 5: We _____ (go) to the cinema last weekend.
a) go
b) went
c) gone

Bài tập điền từ vào chỗ trống

Câu 1: Last year, I _____ (fly) to Paris for a vacation.

Câu 2: She has _____ (teach) English for over 10 years.

Câu 3: They _____ (build) this bridge in 2015.

Câu 4: He _____ (lose) his wallet yesterday and couldn’t find it.

Câu 5: The children have _____ (swim) in the lake all morning.

Đáp án và giải thích chi tiết

Bài tập trắc nghiệm:

  • Câu 1: b) saw – “saw” là dạng quá khứ của “see”.
  • Câu 2: c) begun – “begun” là dạng quá khứ phân từ của “begin”, đi với “have” ở thì hiện tại hoàn thành.
  • Câu 3: b) took – “took” là dạng quá khứ của “take”.
  • Câu 4: c) written – “written” là quá khứ phân từ của “write”, phù hợp với thì hiện tại hoàn thành.
  • Câu 5: b) went – “went” là dạng quá khứ của “go”.

Bài tập điền từ vào chỗ trống:

  • Câu 1: flew – “flew” là dạng quá khứ của “fly”.
  • Câu 2: taught – “taught” là dạng quá khứ phân từ của “teach”.
  • Câu 3: built – “built” là dạng quá khứ của “build”.
  • Câu 4: lost – “lost” là dạng quá khứ của “lose”.
  • Câu 5: swum – “swum” là quá khứ phân từ của “swim”, dùng với thì hiện tại hoàn thành.

Tải bảng động từ bất quy tắc PDF miễn phí 

FAQs – giải đáp các câu hỏi thường gặp về động từ bất quy tắc

Có bao nhiêu động từ bất quy tắc trong tiếng Anh?

Có khoảng hơn 200 động từ bất quy tắc, nhưng chỉ cần nắm 100–120 từ phổ biến là đủ dùng trong giao tiếp và học tập.

Có cần học hết 100% không?

Không cần. Bạn nên ưu tiên các động từ thường dùng trước để tối ưu thời gian học.

Cách học nhanh nhất là gì?

Học theo nhóm + flashcard + lặp lại ngắt quãng là phương pháp hiệu quả nhất, đặc biệt với trẻ nhỏ.

Kết Luận

Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp trẻ và người học sử dụng ngữ pháp chính xác hơn. Việc học sẽ trở nên nhẹ nhàng nếu bạn áp dụng đúng phương pháp và luyện tập thường xuyên. 

Đồng hành cùng con khai phá tư duy và ngôn ngữ chưa bao giờ dễ dàng đến thế với App học KidsUP Pro – ứng dụng giáo dục sớm toàn diện cho trẻ từ 1 – 8 tuổi cùng nhiều môn học hữu ích như Toán tư duy, phát âm tiếng Anh, đánh vần tiếng Việt, Trò chơi tư duy logic, …học ngay tại nhà cùng ba mẹ mà không cần kết nối mạng. Ba mẹ hãy đăng ký cho con từ sớm để nhận được những ưu đãi phù hợp nhất từ KidsUP nhé! 

Picture of Khả Như

Khả Như

Chào các độc giả của KidsUP, mình là Khả Như – tác giả tại chuyên mục “Kiến thức giáo dục sớm”. Mình đã có 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực biên soạn nội dung và chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm trong các lĩnh vực giáo dục trẻ nhỏ, nuôi dạy con,…. Mình hy vọng rằng với những nội dung tâm huyết mình đăng tải trên sẽ đem tới cho các bậc phụ huynh cũng như các bé nhiều giá trị hữu ích.

Đăng ký tài khoản học thử

Dành riêng cho ba mẹ đăng ký nhận mã học thử

Đăng ký thành công

Bộ phận hỗ trợ sẽ gọi điện xác nhận lại thông tin sớm nhất!