Bạn đang tìm cách giúp bé học tiếng Anh tại nhà thật hiệu quả? Bắt đầu từ chính những vật dụng thân quen xung quanh bé là một phương pháp tuyệt vời. Trong bài viết này, KidsUP sẽ cùng gia đình khám phá những đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh theo từng phòng, có phiên âm, ví dụ và bảng từ vựng tổng hợp giúp bé ghi nhớ dễ dàng hơn!
Phân loại những đồ vật trong nhà bằng tiếng anh
Các vật dụng trong nhà thường gắn liền với sinh hoạt hằng ngày của trẻ nên rất dễ đưa vào thực tế. Bố mẹ có thể tận dụng thời gian chơi, dọn nhà, ăn uống, đọc sách… để vừa học vừa thực hành. Dưới đây là danh sách từ vựng theo từng khu vực, giúp trẻ nhớ từ nhanh và lâu hơn.

Phòng khách (Living Room)
Phòng khách là nơi cả gia đình quây quần, xem TV, đọc sách hay tiếp khách. Đây là khu vực tập hợp nhiều đồ vật quen thuộc và dễ quan sát.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Sofa | /ˈsoʊ.fə/ | Ghế sofa |
| Armchair | /ˈɑːrm.tʃer/ | Ghế bành |
| Coffee table | /ˈkɒf.i ˌteɪ.bəl/ | Bàn trà |
| TV (television) | /ˈtelɪvɪʒn/ | Tivi |
| Remote control | /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/ | Điều khiển |
| Shelf | /ʃelf/ | Kệ |
| Lamp | /læmp/ | Đèn |
Ví dụ câu:
- The sofa is very comfortable. (Chiếc sofa rất thoải mái.)
- Please give me the remote control, please. (Làm ơn đưa cho mẹ cái điều khiển.)
Gợi ý dạy trẻ: Cho bé chỉ vào đồ thật – “What is this?” – bé trả lời “This is a sofa.”
Phòng bếp (Kitchen and Dining)
Phòng bếp là nơi tuyệt vời để học từ vựng vì trẻ thường được tham gia chuẩn bị bữa ăn cùng bố mẹ.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Fridge / Refrigerator | /frɪdʒ/ – /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ | Tủ lạnh |
| Stove | /stoʊv/ | Bếp nấu |
| Spoon | /spuːn/ | Muỗng |
| Fork | /fɔːrk/ | Nĩa |
| Knife | /naɪf/ | Dao |
| Bowl | /boʊl/ | Tô |
| Plate | /pleɪt/ | Đĩa |
| Cup | /kʌp/ | Cốc |
| Microwave | /ˈmaɪkrəweɪv/ | Lò vi sóng |
Ví dụ câu:
- The fridge is full of food. (Tủ lạnh đầy đồ ăn.)
- I eat soup with a spoon. (Con ăn súp bằng muỗng.)
Gợi ý dạy trẻ: Khi ăn cơm, bố mẹ hỏi “What do you use to eat?” – bé trả lời “Spoon/Fork.”
Phòng ngủ (Bedroom)
Đây là không gian riêng tư, nơi trẻ thư giãn và ngủ nên từ vựng rất gần gũi với sinh hoạt.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Bed | /bed/ | Giường |
| Pillow | /ˈpɪl.oʊ/ | Gối |
| Blanket | /ˈblæŋ.kɪt/ | Chăn |
| Wardrobe / Closet | /ˈwɔːrd.roʊb/ – /ˈklɑː.zət/ | Tủ quần áo |
| Desk | /desk/ | Bàn học |
| Drawer | /drɔːr/ | Ngăn kéo |
| Lamp | /læmp/ | Đèn ngủ |
| Mirror | /ˈmɪr.ər/ | Gương |
Ví dụ câu:
- I sleep in my bed. (Con ngủ trên giường của con.)
- There is a big mirror in my room. (Có một chiếc gương lớn trong phòng con.)
Gợi ý dạy trẻ: Mỗi tối, chỉ vào đồ vật và gọi tên bằng tiếng Anh để bé ghi nhớ tự nhiên.
Phòng tắm và WC (Bathroom and Toilet)
Phòng tắm có nhiều đồ dùng bé sử dụng hằng ngày, phù hợp để thực hành tiếng Anh khi vệ sinh cá nhân.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Toothbrush | /ˈtuːθ.brʌʃ/ | Bàn chải |
| Toothpaste | /ˈtuːθ.peɪst/ | Kem đánh răng |
| Towel | /ˈtaʊəl/ | Khăn tắm |
| Soap | /soʊp/ | Xà phòng |
| Shampoo | /ʃæmˈpuː/ | Dầu gội |
| Toilet | /ˈtɔɪlɪt/ | Nhà vệ sinh |
| Sink | /sɪŋk/ | Bồn rửa tay |
Ví dụ câu:
- Brush your teeth with toothpaste. (Đánh răng với kem đánh răng.)
- Wash your hands in the sink. (Rửa tay trong bồn rửa tay.)
Hành lang, ban công, sân vườn (Hallway, Balcony, Garden)
Khu vực kết nối các phòng và không gian ngoài trời giúp bé mở rộng vốn từ.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Door | /dɔːr/ | Cửa |
| Window | /ˈwɪn.doʊ/ | Cửa sổ |
| Stairs | /sterz/ | Cầu thang |
| Plant | /plænt/ | Cây trồng |
| Flower | /ˈflaʊ.ər/ | Hoa |
| Fence | /fens/ | Hàng rào |
| Shoes | /ʃuːz/ | Giày |
Ví dụ câu:
- There are beautiful flowers in the garden. (Có nhiều hoa đẹp trong vườn.)
- Close the door, please. (Làm ơn đóng cửa hộ mẹ.)
Mẹo dạy bé: Chơi trò “Find and say” – bố mẹ gọi tên đồ, bé chạy tìm và đọc lại bằng tiếng Anh.
Bảng tổng hợp nâng cao từ vựng những đồ vật trong nhà bằng tiếng anh
Ngoài những từ cơ bản trên, bố mẹ có thể dạy thêm các từ nâng cao giúp bé mở rộng vốn từ:
| Từ vựng nâng cao | Nghĩa |
| Bookshelf | Giá sách |
| Vacuum cleaner | Máy hút bụi |
| Ceiling fan | Quạt trần |
| Curtains | Rèm cửa |
| Dishwasher | Máy rửa bát |
| Laundry basket | Giỏ đựng đồ giặt |
| Cutting board | Thớt |
| Nightstand | Tủ đầu giường |
Kết Luận
Học những đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh là một bước khởi đầu tuyệt vời để bé tiếp cận ngôn ngữ một cách tự nhiên, thực tế và vui vẻ. Bố mẹ hãy biến ngôi nhà thành lớp học sống động bằng cách cho bé chỉ đồ vật, hỏi – đáp và thực hành hằng ngày.
Để trẻ yêu thích việc học địa lý, lịch sử, khoa học nhân loại cùng nhiều môn học hữu ích khác như toán toán tư duy, tiếng Anh, tiếng Việt,… thì ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm với app giáo dục sớm KidsUP Pro dành cho trẻ từ 1 – 8 tuổi. Học ngay trên điện thoại mà không cần kết nối wifi. Ba mẹ hãy đăng ký cho con từ sớm để nhận được những ưu đãi phù hợp nhất từ KidsUP nhé!

















