-
Thời gian nhà Nguyễn tồn tại: 1802–1945 (143 năm) — triều đại quân chủ cuối cùng của Việt Nam.
-
Khởi đầu: Nguyễn Ánh đánh bại Tây Sơn, lên ngôi Gia Long (1802), chọn Phú Xuân (Huế) làm kinh đô.
-
Tổ chức nhà nước: Lục bộ, Nội các, Viện Cơ Mật; quyền lực tập trung vào Hoàng đế.
-
Quốc hiệu và lãnh thổ: đặt Việt Nam; quản lý thống nhất từ Bắc vào Nam; chia Bắc Thành, Gia Định Thành và vùng trực thuộc Trung Bộ.
-
Cải cách Minh Mạng: chia 30 tỉnh + phủ Thừa Thiên; củng cố pháp luật (Hoàng Việt Luật Lệ); mở rộng khoa cử Nho học.
-
Quân sự & ngoại giao: xây dựng bộ–thủy–kỵ–tượng binh, đúc súng/đóng tàu; ngoại giao thiên phòng thủ, ít tiếp xúc phương Tây.
-
Kinh tế: trọng nông (khai hoang, đê điều, thủy lợi); thuế khóa nặng nhưng tạo nguồn chi; thương mại tại Đà Nẵng, Hội An, Gia Định duy trì ở mức ổn định.
-
Khủng hoảng thế kỷ XIX: chính sách “đóng cửa”, cấm đạo; tụt hậu khoa học–quân sự trước làn sóng phương Tây.
-
Xâm lược của Pháp: nổ ra từ Đà Nẵng (1858); nhà Nguyễn thất thế do trang bị lạc hậu, lối đánh cũ.
-
Các hiệp ước then chốt: Nhâm Tuất 1862, Giáp Tuất 1874, Quý Mùi 1883, Giáp Thân 1884 → Việt Nam thành xứ bảo hộ.
-
Kháng cự & canh tân: phong trào Cần Vương (Hàm Nghi), các khởi nghĩa Ba Đình, Bãi Sậy, Hương Khê; đề xuất cải cách của Nguyễn Trường Tộ, Nguyễn Lộ Trạch không được thực thi.
-
Các vua cuối thời bảo hộ: Thành Thái, Duy Tân (khuynh hướng chống Pháp) bị phế/lưu đày; Khải Định (bị chỉ trích), Bảo Đại (vua cuối).
-
Kết thúc: 30/8/1945, Bảo Đại thoái vị sau Cách mạng Tháng Tám → chấm dứt chế độ quân chủ.
-
Di sản nổi bật: Quần thể Cố đô Huế (Di sản UNESCO), nhã nhạc cung đình, mộc bản, châu bản — nguồn tư liệu văn hóa, lịch sử quý giá.
Triều đại nhà Nguyễn (1802–1945) là triều đại quân chủ cuối cùng trong lịch sử Việt Nam, kéo dài suốt 143 năm với nhiều biến động lớn. Bạn đọc hãy cùng KidsUP tìm hiểu chi tiết về một trong những triều đại quan trọng nhất lịch sử Việt Nam trong bài viết này nhé!
Bối cảnh hình thành & thống nhất (1802)
Để hiểu rõ về triều đại nhà Nguyễn, ta cần phải bắt đầu từ bối cảnh cuối thế kỷ XVIII, một giai đoạn lịch sử đầy hỗn loạn. Bằng cách nghiên cứu giai đoạn này, chúng ta có thể nhận thấy rằng sự ra đời của triều đại nhà Nguyễn không chỉ là kết quả của một cuộc chiến tranh giành quyền lực, mà còn là phản ánh của những biến động xã hội và chính trị sâu sắc lúc bấy giờ.

– Hậu Tây Sơn, con đường Gia Long lên ngôi
Sau khi vua Quang Trung qua đời, nội bộ nhà Tây Sơn suy yếu nghiêm trọng. Các tướng lĩnh tranh giành quyền lực, khiến đất nước rơi vào tình trạng chia cắt và bất ổn. Đây là thời cơ vàng cho Nguyễn Ánh.
Với sự hỗ trợ của một số tướng tài và sự viện trợ từ Pháp, Nguyễn Ánh dần dần tái chiếm các vùng đất phía Nam. Năm 1802, sau khi đánh bại hoàn toàn nhà Tây Sơn, Nguyễn Ánh lên ngôi Hoàng đế, lấy hiệu là Gia Long, chấm dứt thời kỳ phân tranh và chính thức thành lập triều đại nhà Nguyễn.
– Kinh đô Phú Xuân (Huế), bộ máy trung ương
Gia Long quyết định chọn Phú Xuân (Huế) làm kinh đô, biến nơi đây thành trung tâm chính trị – văn hóa – quân sự của quốc gia. Kinh thành Huế được xây dựng theo kiến trúc phong thủy phương Đông, kết hợp ảnh hưởng phương Tây, trở thành biểu tượng quyền lực của triều đại.
Về bộ máy hành chính, vua Gia Long đã tái lập lại cấu trúc quyền lực theo mô hình phong kiến truyền thống, với các cơ quan như Lục bộ (Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công), Nội các và Viện Cơ Mật. Tuy nhiên, quyền lực tối cao vẫn tập trung hoàn toàn vào tay Hoàng đế.
– Quốc hiệu, lãnh thổ và đơn vị hành chính đầu triều
Ngay sau khi lên ngôi, Gia Long đặt quốc hiệu là Việt Nam, một tên gọi khẳng định chủ quyền và sự thống nhất lãnh thổ. Vùng đất trải dài từ ải Nam Quan đến mũi Cà Mau, bao gồm cả vùng đất mới Nam Bộ và Tây Nguyên.
Triều Nguyễn chia đất nước thành ba khu vực lớn: Bắc Thành, Gia Định Thành và vùng trực thuộc triều đình ở miền Trung. Bên trong có hệ thống tỉnh, phủ, huyện, xã được phân định rõ ràng. Đây là cơ sở để triều đại nhà Nguyễn quản lý đất nước trong giai đoạn đầu thống nhất.
Thời kỳ củng cố và thịnh đạt nhà Nguyễn
Sau khi thống nhất, triều đại nhà Nguyễn bước vào giai đoạn củng cố với nhiều cải cách về hành chính, luật pháp, giáo dục, quân sự và kinh tế. Đất nước trong thời kỳ này duy trì sự ổn định và phát triển, được xem là thịnh đạt nhất của triều đại, phản ánh khả năng tổ chức và quản trị đất nước của các vị vua Nguyễn.

Cải cách hành chính – pháp luật – giáo dục
Vị vua thứ hai của triều Nguyễn – vua Minh Mạng nổi bật với nhiều cải cách quan trọng. Ông chia đất nước thành 30 tỉnh và 1 phủ Thừa Thiên, giúp quản lý thống nhất. Hệ thống pháp luật được củng cố với Hoàng Việt Luật Lệ (Luật Gia Long), dựa trên luật Hồng Đức và ảnh hưởng Trung Hoa, tạo nền tảng pháp lý vững chắc.
Trong giáo dục, triều Nguyễn tiếp tục đề cao Nho học, mở rộng khoa cử để tuyển chọn nhân tài. Nhiều kỳ thi Hương, thi Hội, thi Đình được tổ chức đều đặn, tạo cơ hội cho tầng lớp sĩ phu tham gia chính trị. Nhờ đó, một đội ngũ quan lại trí thức được hình thành, góp phần xây dựng một nhà nước vững mạnh.
Quân đội và ngoại giao khu vực
Quân đội dưới triều Nguyễn được xây dựng khá quy củ, bao gồm bộ binh, thủy binh, kỵ binh và tượng binh. Các xưởng đúc súng, đóng tàu được thành lập, sản xuất ra nhiều loại vũ khí tiên tiến cho thời bấy giờ.
Trong ngoại giao, triều đình duy trì quan hệ với Trung Quốc, Lào, Campuchia, Xiêm La, đồng thời kiểm soát chặt chẽ biên giới và hải đảo. Tuy nhiên, chính sách đối ngoại thiên về phòng thủ, hạn chế tiếp cận với phương Tây, khiến Việt Nam chưa kịp hiện đại hóa để đối phó với nguy cơ từ bên ngoài.
Kinh tế nông nghiệp, thuế khóa, thương cảng
Kinh tế của triều đại nhà Nguyễn chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Nhà nước khuyến khích khai hoang, lập đồn điền và xây dựng hệ thống đê điều, thủy lợi. Nhờ đó, sản lượng lúa gạo tăng lên đáng kể, đời sống nhân dân được cải thiện.
Về thuế khóa, nhà Nguyễn đã thiết lập một hệ thống thuế phức tạp và có phần nặng nề, nhưng hệ thống thuế này giúp nhà nước có nguồn thu ổn định để chi tiêu cho quân sự và công trình công cộng.
Thương mại trong và ngoài nước duy trì ở mức ổn định, với các thương cảng như Đà Nẵng, Hội An, Gia Định giao thương cùng Hoa, Nhật và phương Tây. Tuy nhiên, chính sách quản lý chặt chẽ khiến thương mại không phát triển mạnh mẽ như ở các nước lân cận.
Khủng hoảng trước làn sóng phương Tây của Nhà Nguyễn
Giữa thế kỷ XIX, triều đại nhà Nguyễn bắt đầu lâm vào khủng hoảng. Các cường quốc phương Tây, đặc biệt là Pháp, mở rộng ảnh hưởng. Chính sách bảo thủ, khép kín khiến Việt Nam không thể bắt kịp tiến bộ khoa học và quân sự. Đây là giai đoạn đất nước từng bước rơi vào vòng kiểm soát của ngoại bang.

Chính sách “đóng cửa” và hệ quả
Nhận thấy sự bành trướng của phương Tây, triều đại nhà Nguyễn dưới thời Tự Đức đã áp dụng chính sách “đóng cửa”. Chính sách này bao gồm việc cấm đạo Thiên Chúa, hạn chế giao thương với nước ngoài và từ chối các đề xuất cải cách. Mục đích là để ngăn chặn sự xâm nhập của văn hóa và kinh tế phương Tây, bảo vệ nền độc lập của dân tộc.
Tuy nhiên, chính quyết định này đã làm cho Việt Nam trở nên cô lập, không tiếp cận được với những tiến bộ khoa học kỹ thuật của thế giới. Kinh tế lạc hậu, quân đội yếu kém, và quan trọng nhất là tạo cớ để thực dân Pháp lấy lý do bảo vệ những người theo đạo Thiên Chúa để tiến hành xâm lược.
Xung đột với Pháp, các hiệp ước nhượng quyền
Bằng cái cớ là nhà Nguyễn đàn áp người theo đạo Thiên Chúa, Pháp đã đưa quân tấn công Đà Nẵng (1858), mở đầu cho cuộc chiến tranh xâm lược. Mặc dù quân đội nhà Nguyễn đã kháng cự, nhưng với trang bị vũ khí thô sơ, lại theo lối đánh cũ nên đã nhanh chóng thất bại.

Sau khi chiếm được Nam Kỳ, Pháp đã ép triều đình Huế ký các hiệp ước bất bình đẳng, bắt đầu từ Hiệp ước Nhâm Tuất (1862), sau đó là Giáp Tuất (1874) và 2 hiệp ước cuối cùng là Hiệp ước Quý Mùi (1883) và Hiệp ước Giáp Thân (1884). Những hiệp ước này lần lượt cắt nhượng đất đai, biến Việt Nam từ một quốc gia độc lập thành một xứ bảo hộ của Pháp.
Dịch bệnh, đói kém và bất ổn xã hội
Trong bối cảnh đất nước đối mặt với chiến tranh, kinh tế nông nghiệp lại gặp phải nhiều thiên tai. Hạn hán, lũ lụt liên tiếp xảy ra, dẫn đến mùa màng thất bát và nạn đói kém nghiêm trọng. Các dịch bệnh như dịch tả, đậu mùa cũng bùng phát, cướp đi sinh mạng của hàng vạn người. Đời sống của nhân dân trở nên vô cùng cơ cực, làm gia tăng sự bất mãn trong xã hội.
Hàng loạt các cuộc khởi nghĩa của nông dân, của các dân tộc thiểu số đã nổ ra, thể hiện sự chống đối quyết liệt đối với triều đình nhà Nguyễn và cả thực dân Pháp. Tình trạng này làm triều Nguyễn suy yếu toàn diện, không còn đủ sức chống lại sức ép từ phương Tây.
Kháng cự và nỗ lực canh tân
Trong bối cảnh đất nước mất dần chủ quyền, tinh thần yêu nước của nhân dân Việt Nam vẫn không ngừng trỗi dậy. Giai đoạn này không chỉ chứng kiến nhiều phong trào đấu tranh sôi nổi mà còn các đề xuất cải cách đất nước để chống lại Pháp.

– Phong trào Cần Vương, vai trò vua Hàm Nghi
Sau khi kinh thành Huế thất thủ năm 1885, Tôn Thất Thuyết đã đưa vua Hàm Nghi ra khỏi kinh thành, chiếu dụ “Cần Vương” (giúp vua). Chiếu Cần Vương đã kêu gọi toàn dân đứng lên chống Pháp. Phong trào nhanh chóng lan rộng khắp cả nước, thu hút sự tham gia của đông đảo các tầng lớp nhân dân, đặc biệt là các sĩ phu, văn thân.
Vua Hàm Nghi, dù còn trẻ, đã trở thành biểu tượng của tinh thần kháng chiến của dân tộc ta. Mặc dù phong trào Cần Vương cuối cùng thất bại do sự chênh lệch về lực lượng và vũ khí, nhưng nó đã thể hiện ý chí quật cường của dân tộc, làm chậm lại quá trình bình định của Pháp và là nền tảng cho nhiều phong trào yêu nước sau này.
– Văn Thân, nghĩa hội, khởi nghĩa tiêu biểu
Các sĩ phu yêu nước đã tập hợp thành các Văn Thân (nhóm các nhà nho yêu nước), thành lập các nghĩa hội (tổ chức kháng chiến) để chống Pháp. Hàng loạt các cuộc khởi nghĩa lớn nhỏ đã nổ ra khắp nơi.
Tiêu biểu nhất là cuộc khởi nghĩa Ba Đình do Đinh Công Tráng chỉ huy, khởi nghĩa Bãi Sậy của Nguyễn Thiện Thuật, và đặc biệt là khởi nghĩa Hương Khê do Phan Đình Phùng lãnh đạo. Kéo dài gần 10 năm và được xem là cuộc khởi nghĩa tiêu biểu nhất, có quy mô lớn nhất trong phong trào Cần Vương.
– Các đề xuất canh tân và nguyên nhân thất bại
Bên cạnh các cuộc kháng chiến vũ trang, một số quan lại có tư tưởng tiến bộ đã nhận thấy sự lạc hậu của đất nước và đưa ra các đề xuất canh tân, cải cách. Nổi bật là Nguyễn Trường Tộ, người đã dâng lên triều đình nhiều bản điều trần đề xuất cải cách mọi mặt từ kinh tế, giáo dục đến quân sự. Một người khác là Nguyễn Lộ Trạch với các bản điều trần “Thời vụ sách”.

Tuy nhiên, triều đình bảo thủ, sợ mất quyền lực, cộng với sự kìm kẹp của Pháp khiến các đề xuất này không được thực hiện. Sự thất bại của các đề xuất canh tân cho thấy sự bế tắc của chế độ phong kiến trước thời cuộc và là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự suy tàn của triều đại nhà Nguyễn.
Giai đoạn địa và vai trò tượng trưng (1885–1945)
Sau khi triều đình nhà Nguyễn ký Hiệp ước Giáp Thân (1884), Pháp chính thức áp đặt quyền bảo hộ lên toàn bộ Việt Nam. Giai đoạn từ năm 1885 đến 1945 chứng kiến sự chuyển mình của triều đại nhà Nguyễn từ một chế độ độc lập trở thành một chính quyền bù nhìn, chỉ còn mang tính tượng trưng.
Cấu trúc bảo hộ, chuyển dịch quyền lực
Với việc áp đặt quyền bảo hộ, Pháp đã thiết lập một bộ máy cai trị phức tạp, song song với bộ máy của triều đại nhà Nguyễn. Đứng đầu là Toàn quyền Đông Dương, có quyền lực tối cao, kiểm soát mọi mặt từ chính trị, kinh tế đến quân sự.
Bộ máy của triều đình Huế chỉ còn mang tính hình thức, không có quyền quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước. Mọi quyết định đều phải được sự đồng ý của Pháp. Điều này dẫn đến sự chuyển dịch quyền lực từ Hoàng đế sang tay người Pháp.
Các vị vua trong giai đoạn này, như Thành Thái, Duy Tân, Khải Định và Bảo Đại, thực chất chỉ là những quân cờ trong tay người Pháp. Họ không thể tự quyết định vận mệnh của quốc gia mà chỉ có thể thực hiện những chỉ thị từ Toàn quyền.
Các đời vua cuối: Thành Thái – Duy Tân – Khải Định – Bảo Đại
Giai đoạn cuối của triều đại nhà Nguyễn chứng kiến sự thay đổi liên tục trên ngai vàng. Thời cai trị của những vị vua này đã phản ánh sự bế tắc của một chế độ phong kiến đã suy tàn và chỉ còn tồn tại trên danh nghĩa.
- Vua Thành Thái (1889-1907) là một vị vua yêu nước, có tư tưởng chống Pháp nên đã bị Pháp truất ngôi và lưu đày.
- Con trai ông là vua Duy Tân (1907-1916), cũng mang tư tưởng chống Pháp và từng tham gia cuộc khởi nghĩa chống Pháp năm 1916 nên cũng bị bắt và lưu đày.
- Kế vị ông là vua Khải Định (1916-1925), một vị vua được xem là thân Pháp, nhưng lại bị nhiều người chỉ trích vì sự xa hoa, lãng phí và tinh thần hèn yếu.
- Cuối cùng là vua Bảo Đại (1926-1945), vị vua cuối cùng của triều đại nhà Nguyễn. Mặc dù được giáo dục tại Pháp, có tư tưởng cải cách, nhưng ông cũng không thể làm gì để thay đổi tình hình.
Thoái vị 1945, kết thúc chế độ quân chủ
Tháng 8 năm 1945, Cách mạng tháng Tám bùng nổ, Việt Minh giành được chính quyền. Trước tình hình đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã gửi thư cho vua Bảo Đại, thuyết phục ông thoái vị để trao lại quyền lực cho nhân dân.

Ngày 30 tháng 8 năm 1945, tại cửa Ngọ Môn (Huế), vua Bảo Đại đã đọc chiếu thoái vị, trao lại ấn tín và kiếm báu cho đại diện của Chính phủ Cách mạng. Sự kiện này có ý nghĩa lịch sử to lớn, đánh dấu sự kết thúc của hơn một ngàn năm chế độ quân chủ phong kiến tại Việt Nam, mở ra một kỷ nguyên mới của dân tộc Việt Nam – kỷ nguyên của độc lập, tự do và dân chủ.
Di sản văn hóa – kiến trúc – tư liệu nhà Nguyễn tới nay
Mặc dù tồn tại nhiều tranh cãi về mặt lịch sử, nhưng không thể phủ nhận rằng triều đại nhà Nguyễn đã để lại một di sản văn hóa đồ sộ, phong phú và có giá trị to lớn cho đến ngày nay. Những di sản này không chỉ là những công trình kiến trúc mà còn là những giá trị văn hóa, tư liệu học thuật quý báu.
– Quần thể Cố đô Huế, lăng tẩm, kinh thành
Quần thể di tích Cố đô Huế là di sản văn hóa tiêu biểu nhất của triều đại nhà Nguyễn, đã được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới. Quần thể bao gồm các công trình kiến trúc hoành tráng như Kinh thành Huế, Hoàng thành, Tử cấm thành, cùng với các lăng tẩm uy nghiêm của các vị vua Nguyễn như Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức…
Nguồn gốc của các công trình này gắn liền với quá trình xây dựng kinh đô và lăng mộ cho các vị vua, thể hiện quyền lực và sự giàu có của triều đại nhà Nguyễn. Quần thể Cố đô Huế không chỉ có giá trị về mặt kiến trúc, mà còn là một kho tàng lịch sử, văn hóa, nơi lưu giữ nhiều câu chuyện về một triều đại đã qua, giúp chúng ta hiểu hơn về đời sống cung đình và xã hội phong kiến Việt Nam.
– Nhã nhạc cung đình, mỹ thuật – lễ nghi
Nhã nhạc cung đình Huế, một di sản phi vật thể của nhân loại, là một trong những biểu tượng văn hóa của triều đại nhà Nguyễn. Nó bao gồm âm nhạc, ca múa và lễ nghi được sử dụng trong các nghi thức quan trọng của triều đình. Nhã nhạc không chỉ là một loại hình nghệ thuật mà còn là một bộ phận không thể thiếu trong các nghi lễ, thể hiện sự trang trọng, uy nghiêm của vương triều.

Bên cạnh nhã nhạc, mỹ thuật và các lễ nghi cung đình cũng phát triển mạnh mẽ. Các tác phẩm nghệ thuật như tranh vẽ, đồ gốm sứ, đồ trang sức được chế tác tỉ mỉ, tinh xảo. Những di sản này không chỉ mang những giá trị vật chất mà còn mang giá trị về mặt tinh thần, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về văn hóa và tín ngưỡng của triều đại nhà Nguyễn.
– Mộc bản, Châu bản: giá trị tư liệu học thuật
Ngoài các di sản vật thể và phi vật thể, triều đại nhà Nguyễn còn để lại một kho tàng tư liệu quý giá, đặc biệt là Mộc bản và Châu bản. Mộc bản là những tấm gỗ được khắc chữ Hán Nôm, dùng để in sách, ghi chép lại các bộ sử, kinh điển, thơ văn… Còn Châu bản là những văn bản hành chính của triều đình, bao gồm các chiếu chỉ, tấu, sớ, công văn…
FAQs – Giải đáp nhanh các câu hỏi về triều đại nhà Nguyễn
Triều đại nhà Nguyễn bắt đầu từ năm nào?
Triều đại nhà Nguyễn chính thức bắt đầu vào năm 1802. Đây là năm mà Nguyễn Ánh, sau khi đánh bại nhà Tây Sơn, lên ngôi Hoàng đế tại Phú Xuân (Huế), lấy hiệu là Gia Long. Sự kiện này đã chấm dứt thời kỳ nội chiến kéo dài gần ba mươi năm và thống nhất toàn bộ lãnh thổ Việt Nam từ Bắc vào Nam dưới một vương triều duy nhất.
Triều đại nhà Nguyễn có bao nhiêu đời vua? Đó là những ai?
Triều Nguyễn có 13 đời vua trong suốt 143 năm, bao gồm: Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức, Dục Đức, Hiệp Hòa, Kiến Phúc, Hàm Nghi, Đồng Khánh, Thành Thái, Duy Tân, Khải Định và Bảo Đại.

Vì sao Việt Nam mất chủ quyền thời Nguyễn?
Nguyên nhân chính là sự bảo thủ, lạc hậu của triều đình nhà Nguyễn, cùng với đó là sự chia rẽ trong nội bộ triều đình, các cuộc nổi dậy của nông dân. Trong khi đó, thực dân Pháp với vũ khí hiện đại, tiềm lực kinh tế và quân sự vượt trội đã tận dụng triệt để điểm yếu của nước ta để tiến hành xâm lược.
Kết luận
Triều đại nhà Nguyễn với 143 năm tồn tại đã để lại những dấu ấn sâu đậm trong lịch sử Việt Nam. Để trẻ học tập lịch sử không bị nhàm chán thì KidsUP mời ba mẹ tham khảo app giáo dục sớm KidsUP Pro dành cho trẻ 1 – 8 tuổi tiếp cận đa dạng kiến thức. Ba mẹ hãy ĐĂNG KÝ app KidsUP Pro từ sớm để nhận được những ưu đãi phù hợp nhất từ chúng tôi ba mẹ nhé!

















