Khi nhắc đến những vị anh hùng kiệt xuất nhất lịch sử Việt Nam, không thể không nhắc tới Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn. Ông không chỉ là một danh tướng, một nhà chính trị lỗi lạc mà còn là biểu tượng bất diệt cho tinh thần đoàn kết và ý chí quật cường của dân tộc Đại Việt. Trong bài viết này, KidsUP sẽ cùng bạn đọc trả lời câu hỏi: Trần Hưng Đạo là ai?” và điều gì đã khiến cho ông trở thành một trong những nhân vật quan trọng nhất của lịch sử Việt Nam.
Nguồn gốc và thân thế Trần Hưng Đạo
Để hiểu rõ Trần Hưng Đạo là ai, trước tiên chúng ta cần tìm hiểu về thân thế của ông. Trần Hưng Đạo, tên thật là Trần Quốc Tuấn, sinh vào đầu thế kỷ XIII trong một gia đình quý tộc thuộc dòng dõi hoàng tộc nhà Trần.

Cha ông là An Sinh Vương Trần Liễu, là anh ruột và của vua Trần Thái Tông. Dù có mối quan hệ phức tạp giữa cha ông (Trần Liễu) và triều đình (do Trần Cảnh lấy vợ của Trần Liễu là Thuận Thiên công chúa), Trần Quốc Tuấn vẫn được giáo dục chu đáo về văn võ.
Ngay từ nhỏ, ông đã tỏ ra là người có tư chất hơn người, thông minh, hiếu học và đặc biệt giỏi binh pháp. Ông kế thừa tước hiệu của cha là Hưng Đạo Vương (sau này được truy phong là Hưng Đạo Đại vương).
Chính nhờ xuất thân đặc biệt này, ông không chỉ có cơ hội tiếp xúc với các kiến thức quân sự đỉnh cao mà còn hiểu rõ những biến động chính trị nội bộ. Chính những điều tiên quyết giúp ông vượt qua những mâu thuẫn cá nhân, đặt lợi ích dân tộc lên trên hết, và trở thành người nắm quyền chỉ huy tối cao khi Đại Việt lâm nguy.
Thời kỳ hoạt động chính – chiến công nổi bật
Thời kỳ hoạt động chính của Trần Hưng Đạo gắn liền với giai đoạn lịch sử đầy biến động và hào hùng nhất của dân tộc, khi Đại Việt phải đối mặt với đế quốc Nguyên – Mông. Dưới sự chỉ huy của ông, quân dân Đại Việt đã lập nên những chiến công vang dội, làm rạng danh non sông.

Bối cảnh lịch sử – các cuộc xâm lược của Nguyên – Mông
Vào thế kỷ 13, đế quốc Nguyên – Mông dưới sự lãnh đạo của Hốt Tất Liệt là thế lực quân sự mạnh nhất thế giới, từng chinh phạt gần như khắp lục địa Á – Âu. Đại Việt (Việt Nam) trở thành mục tiêu chiến lược để Nguyên – Mông mở rộng ảnh hưởng và tiến đánh các nước khác.
Các cuộc xâm lược này diễn ra trong khoảng 30 năm (từ 1258 đến 1288) và có tính chất hủy diệt cực kỳ tàn khốc. Đối mặt với kẻ thù được mệnh danh là “thiên binh” này, triều đình nhà Trần buộc phải dựa vào tài năng của các tướng lĩnh tài ba, trong đó có Trần Hưng Đạo. Ông được cử giữ trọng trách cao nhất là Quốc công tiết chế (Tổng tư lệnh), có toàn quyền chỉ huy quân đội cả nước.
Trận đầu tiên – chiến thắng Đông Bộ Đầu (năm 1258)
Cuộc kháng chiến chống Nguyên lần thứ nhất diễn ra năm 1258 là thử thách đầu tiên của triều Trần trước sức mạnh hùng hậu của quân Mông Cổ. Dưới sự chỉ huy của Trần Hưng Đạo, quân Đại Việt đã chủ động rút lui chiến lược, tránh đối đầu trực diện để bảo toàn lực lượng, đồng thời thực hiện kế sách “vườn không nhà trống”.
Khi quân địch mệt mỏi, mất nguồn lương thực và sa sút tinh thần, Trần Hưng Đạo chỉ huy phản công tại Đông Bộ Đầu (Hà Nội ngày nay). Trận đánh kết thúc với chiến thắng vang dội, buộc quân Nguyên phải rút lui khỏi Đại Việt. Đây là chiến thắng mở đầu cho truyền thống quân sự kiệt xuất của nhà Trần, khẳng định tài năng chỉ huy của Trần Hưng Đạo và là tiền đề cho hai cuộc kháng chiến sau này.
Lần 2 (năm 1285) – chiến lược, các trận then chốt như Hàm Tử, Chương Dương, Vạn Kiếp
Lần xâm lược thứ hai của quân Nguyên diễn ra vào năm 1285 là cuộc chiến quy mô lớn và khốc liệt nhất, dưới sự chỉ huy trực tiếp của tướng Thoát Hoan. Quân Nguyên – Mông huy động lực lượng khổng lồ đánh vào Đại Việt.

Đối mặt với lực lượng hùng hậu của phe địch, quân ta tiếp tục áp dụng “vườn không nhà trống” và tránh đối đầu trực tiếp khi thế địch mạnh nhất. Sau khi rút lui khỏi Thăng Long, quân đội Đại Việt đã thực hiện các cuộc phản công chiến lược.
Trận Hàm Tử và Trận Chương Dương (đều diễn ra trên sông Hồng) là những trận then chốt. Tại Hàm Tử, quân ta đánh bại đội quân chẹn đường của tướng Toa Đô. Tại Chương Dương, quân ta đánh chiếm lại bến Chương Dương, mở đường tiến về Thăng Long.
Đỉnh cao là trận Vạn Kiếp, nơi Trần Hưng Đạo phát huy toàn bộ tài thao lược, đánh tan hoàn toàn đội quân xâm lược, buộc Thoát Hoan phải tháo chạy và giúp quân dân nhà Trần giải phóng hoàn toàn kinh thành, kết thúc cuộc kháng chiến lần hai một cách thắng lợi chỉ trong vòng vài tháng.
Lần 3 (năm 1288) – trận Bạch Đằng lịch sử
Lần thứ ba, quân Nguyên quyết tâm phục thù bằng đội quân khổng lồ tiến vào Đại Việt năm 1288. Một lần nữa, Trần Hưng Đạo đã chứng minh sự thông minh và bản lĩnh kiệt xuất của mình.
Ông đã tái hiện và phát huy chiến thuật cọc gỗ trên sông Bạch Đằng, một chiến thuật đã được Ngô Quyền sử dụng trước đó. Dưới sự chỉ đạo của Trần Hưng Đạo, quân Đại Việt bí mật cắm cọc ngầm dưới lòng sông, nhử địch vào trận địa mai phục.
Khi nước rút, hàng ngàn cọc gỗ được cắm ngầm dưới sông đã đâm thủng và chặn đứng thuyền địch. Quân Đại Việt từ hai bên bờ và các chiến thuyền nhỏ đã nhất tề tấn công, gây ra thất bại thảm hại cho quân Nguyên – Mông.
Chiến thắng này không chỉ đánh dấu sự kết thúc hoàn toàn ý đồ xâm lược của Nguyên – Mông mà còn đi vào lịch sử quân sự thế giới như một bài học kinh điển về nghệ thuật lợi dụng địa hình, thủy triều để tiêu diệt địch.
Các chiến công khác và đóng góp về quản lý – chính trị
Về quân sự, ông là tác giả của các bộ binh thư nổi tiếng như Binh thư yếu lược và Vạn Kiếp tông bí truyền thư, tổng kết các kinh nghiệm và chiến lược quân sự, là tài liệu quý giá cho các thế hệ sau.
Về chính trị, ông là biểu tượng của tinh thần đoàn kết và hòa giải dân tộc. Lời căn dặn nổi tiếng của ông với vua Trần Anh Tông trước khi mất: “Khoan thư sức dân làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước” đã trở thành kim chỉ nam cho các triều đại về sau trong quá trình xây dựng và điều hành đất nước.
Những chiến lược, phương pháp quân sự nổi bật
Trần Hưng Đạo được xem là một trong những thiên tài quân sự lỗi lạc nhất. Những chiến lược, phương pháp quân sự nổi bật của ông đã trở thành kinh điển.

“Tránh mũi nhọn, đánh vào chỗ yếu” là chiến lược chính được Trần Hưng Đạo áp dụng triệt để trong cuộc chiến chống quân Nguyên. Ông chủ trương rút lui, dùng chiến thuật “vườn không nhà trống” để khiến quân địch kiệt sức. Sau khi thế địch suy yếu, ông lập tức chuyển sang phản công thần tốc, tập trung lực lượng đánh vào các vị trí then chốt như Chương Dương và Hàm Tử để giành lại thế chủ động.
Là một bậc thầy quân sự, Trần Hưng Đạo còn xuất sắc trong việc kết hợp thủy – bộ và tận dụng địa hình, thủy triều. Điển hình là trận Bạch Đằng lịch sử, nơi ông biến lợi thế thuyền lớn của địch thành tử huyệt. Đặc biệt, ông đề cao vai trò của lòng dân, xem nhân dân là nền tảng của sức mạnh quân đội. Tư tưởng này thể hiện rõ trong “Hịch tướng sĩ” – áng văn bất hủ khơi dậy tinh thần yêu nước và ý chí quyết chiến của quân dân.
Di sản và ảnh hưởng lịch sử
Trần Hưng Đạo không chỉ là biểu tượng của tinh thần yêu nước mà còn là hình mẫu của lòng trung nghĩa và đức độ. Di sản mà ông để lại vượt xa phạm vi quân sự, lan tỏa trong đời sống văn hóa và tinh thần của người Việt. Nhiều địa danh, đền thờ, trường học và con đường trên khắp cả nước được đặt theo tên ông để tưởng nhớ công lao vĩ đại.
Tư tưởng của ông về đạo làm tướng, về lòng trung quân ái quốc và chiến lược bảo vệ đất nước vẫn còn nguyên giá trị đến hôm nay. Trần Hưng Đạo đã trở thành một phần của bản sắc dân tộc, là nguồn cảm hứng bất tận cho các thế hệ sau noi theo. Hình tượng của ông là minh chứng cho sức mạnh trí tuệ, bản lĩnh và lòng kiên cường của dân tộc Việt Nam trong suốt chiều dài lịch sử.
FAQs – giải đáp các câu hỏi về Trần Hưng Đạo
Trần Hưng Đạo tên thật là gì?
Trần Hưng Đạo tên thật là Trần Quốc Tuấn, con trai trưởng của An Sinh Vương Trần Liễu. “Hưng Đạo Vương” là tước hiệu do triều đình phong. Sau khi qua đời, ông được vua Trần Anh Tông truy phong là Thái sư Thượng phụ Thượng quốc công Nhân Vũ Hưng Đạo Đại vương, thể hiện sự tôn kính và ghi nhận công lao to lớn.
Tại sao Trần Hưng Đạo được đánh giá là thiên tài quân sự?
Ông ba lần tổng chỉ huy đánh bại quân Nguyên–Mông, đế quốc hùng mạnh nhất thời bấy giờ. Các kế sách như “vườn không nhà trống”, “dụ địch sâu vào trong”, và chọn địa hình phục kích (như sông Bạch Đằng) cho thấy tư duy quân sự xuất sắc của vị tướng.
Trần Hưng Đạo sinh năm nào?
Theo sử sách, ông sinh năm 1228 tại làng Tức Mặc, phủ Thiên Trường (nay thuộc Nam Định). Dù không rõ ngày tháng cụ thể, nhưng dựa trên sự kiện lịch sử và ghi chép triều Trần, năm 1228 được đa số học giả chấp nhận.
Kết luận
Qua bài viết này, hy vọng các bạn đọc đã có thể trả lời được câu hỏi “Trần Hưng Đạo là ai?”. Ông không chỉ là một danh tướng mà còn là một nhà chính trị lỗi lạc, biểu tượng vĩ đại của tinh thần dân tộc.
Để trẻ yêu thích việc học địa lý, lịch sử, khoa học nhân loại cùng nhiều môn học hữu ích khác như toán toán tư duy, tiếng anh, tiếng Việt,… thì ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm với app giáo dục sớm KidsUP Pro dành cho trẻ từ 1 – 8 tuổi. Học ngay trên điện thoại mà không cần kết nối wifi. Ba mẹ hãy đăng ký cho con từ sớm để nhận được những ưu đãi phù hợp nhất từ KidsUP nhé!

















