Động Từ Trong Tiếng Anh: Tổng Hợp Dễ Hiểu Cho Bé

động từ trong tiếng anh
Nội dung chính

Động từ trong tiếng Anh là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong ngữ pháp giúp trẻ xây dựng câu chính xác và trôi chảy. Trong bài viết này, KidsUP sẽ đi sâu vào định nghĩa, vai trò, phân loại động từ và những điểm ngữ pháp quan trọng liên quan. Bài viết còn đính kèm bài tập để trẻ luyện tập hiệu quả.

Hiểu đúng về động từ trong tiếng Anh

“
Động từ trong tiếng Anh (“verbs”) là nhóm từ trong ngữ pháp tiếng Anh dùng để biểu đạt hành động, trạng thái hoặc sự kiện. Chúng là linh hồn giúp câu có nghĩa rõ ràng và chính xác.
Hiểu đúng bản chất của động từ trong tiếng Anh
Hiểu đúng bản chất của động từ trong tiếng Anh

Vai trò của động từ trong câu

  • Thể hiện hành động: Động từ diễn tả những gì người hoặc vật đang làm (e.g., “run,” “speak,” “eat”).
  • Miêu tả trạng thái: Biểu đạt tình trạng (e.g., “be,” “seem,” “appear”).
  • Hỗ trợ ngữ pháp: Giúp câu hoàn thiện về nghĩa (e.g., “will,” “can,” “must”).

3 loại động từ thường gặp trong tiếng Anh

Động từ tiếng Anh được chia thành nhiều loại dựa trên chức năng và cách sử dụng trong câu. Việc hiểu rõ từng loại giúp bạn xây dựng câu đúng ngữ pháp và diễn đạt ý tưởng một cách chính xác.

3 loại động từ thường gặp trong tiếng Anh
3 loại động từ thường gặp trong tiếng Anh

Động từ hành động

Động từ hành động là những từ biểu đạt các hành động cụ thể, thể hiện việc mà chủ thể đang làm hoặc thực hiện. Những động từ này giúp câu văn trở nên sống động và dễ hiểu hơn.

Ngoài ra, động từ hành động thường xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến văn bản chuyên môn, làm nổi bật hành động mà chủ thể thực hiện.

Động từ liên kết 

Động từ liên kết (Linking Verbs) là những động từ không chỉ biểu đạt hành động mà còn giúp kết nối chủ ngữ với phần còn lại của câu, thường là một danh từ, tính từ hoặc cụm từ miêu tả tình trạng hay đặc điểm của chủ ngữ. Loại động từ này không chỉ cung cấp thông tin mà còn giúp câu hoàn thiện về ý nghĩa.

Các động từ liên kết phổ biến nhất bao gồm: “be,” “seem,” “appear,” “become,” “feel,” “look,” “smell,” “sound,” “taste.” Khi sử dụng chúng, hãy chắc chắn rằng phần vị ngữ cung cấp thông tin rõ ràng về chủ ngữ.

Trợ động từ

Trợ động từ, hay còn gọi là “Auxiliary Verbs,” là các từ không mang ý nghĩa chính nhưng đóng vai trò hỗ trợ các động từ chính trong câu. Chúng giúp câu trở nên rõ ràng hơn bằng cách xác định thì, tạo câu nghi vấn hoặc phủ định. nghĩa.

Động từ ở vị trí nào trong câu tiếng Anh? 

Trong tiếng Anh, động từ thường đứng sau chủ ngữ và giúp diễn tả hành động hoặc trạng thái của người, sự vật. Tuy nhiên, vị trí của động từ có thể thay đổi tùy vào loại câu và cấu trúc ngữ pháp.

6 vị trí mà động từ đứng trong câu tiếng Anh
6 vị trí mà động từ đứng trong câu tiếng Anh

Vị trí số 1 –  Động từ đứng sau chủ ngữ

Đây là vị trí phổ biến nhất của động từ trong câu khẳng định.

Cấu trúc:

Subject + Verb + Object

Ví dụ:

  • I play football every day.
  • She likes music.
  • They study English at school.

Các động từ play, likes, study đều đứng sau chủ ngữ.

Vị trí số 2 – Động từ “to be”

Động từ “to be” gồm:

  • am
  • is
  • are
  • was
  • were

“To be” thường đứng ngay sau chủ ngữ.

Ví dụ:

  • He is tall.
  • They are students.
  • My mother was happy yesterday.

Vị trí số 3 – Trợ động từ

Các trợ động từ như:

  • do/does/did
  • can
  • will
  • should
  • have/has

thường đứng trước động từ chính.

Ví dụ:

  • She can speak English.
  • I will visit my grandmother tomorrow.
  • They have finished homework.

Vị trí số 4 – Động từ trong câu hỏi

Trong câu nghi vấn, trợ động từ thường đứng trước chủ ngữ.

Cấu trúc:

Trợ động từ + Subject + Verb?

Ví dụ:

  • Do you like pizza?
  • Can she swim?
  • Have they arrived yet?

Vị trí số 5 – Trạng từ với động từ

Các trạng từ chỉ tần suất như:

  • always
  • usually
  • often
  • never

thường đứng:

  • trước động từ thường
  • sau động từ “to be”

Ví dụ:

  • She always gets up early.
  • He is usually busy.

Vị trí số 6 –  Động từ trong câu mệnh lệnh

Trong câu mệnh lệnh, động từ thường đứng ở đầu câu.

Ví dụ:

  • Open the window.
  • Sit down, please.
  • Listen carefully.
Đồng hành cùng con khai phá tư duy và ngôn ngữ chưa bao giờ dễ dàng đến thế với App học KidsUP Pro – ứng dụng giáo dục sớm toàn diện cho trẻ từ 1 – 8 tuổi cùng nhiều môn học hữu ích như Toán tư duy, phát âm tiếng Anh, đánh vần tiếng Việt, Trò chơi tư duy logic, …học ngay tại nhà cùng ba mẹ mà không cần kết nối mạng. Ba mẹ hãy đăng ký cho con từ sớm để nhận được những ưu đãi phù hợp nhất từ KidsUP nhé!

Cách dùng động từ trong câu tiếng Anh

Động từ trong tiếng Anh được dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc cảm xúc của người và sự vật. Để sử dụng đúng động từ, người học cần chú ý đến thì, chủ ngữ và cấu trúc câu.

Infographic về cách dùng động từ trong tiếng Anh
Infographic về cách dùng động từ trong tiếng Anh

1. Dùng động từ để diễn tả hành động

Ví dụ:

  • I play football every afternoon.
  • She reads books before bed.
  • They study English at school.

Các động từ play, read, study diễn tả hành động.

2. Dùng động từ “to be” để diễn tả trạng thái

Động từ “to be” gồm:

  • am
  • is
  • are
  • was
  • were

“To be” thường dùng để:

  • giới thiệu thông tin
  • miêu tả tính chất
  • nói về trạng thái

Ví dụ:

  • He is a doctor.
  • The weather is cold.
  • They were happy yesterday.

3. Dùng động từ theo thì của câu

Động từ phải chia đúng theo thời gian xảy ra hành động.

Thì hiện tại đơn

Ví dụ:

  • I go to school every day.
  • She likes music.

Thì hiện tại tiếp diễn

Cấu trúc:

Subject + am/is/are + V-ing

Ví dụ:

  • They are playing soccer.
  • He is studying now.

Thì quá khứ đơn

Ví dụ:

  • We visited Hanoi last summer.
  • She watched TV yesterday.

Thì tương lai đơn

Ví dụ:

  • I will call you later.
  • They will travel next week.

4. Dùng động từ khuyết thiếu 

Các động từ khuyết thiếu như:

  • can
  • should
  • must
  • may
  • will

Cấu trúc:

Động từ khuyết thiếu + động từ nguyên mẫu

Ví dụ:

  • You should study harder.
  • She can swim very well.
  • We must wear uniforms.

Sau động từ khuyết thiếu luôn là động từ nguyên mẫu không “to”.

5. Dùng động từ sau “to”

Sau “to”, động từ thường ở dạng nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • I want to learn English.
  • She hopes to become a teacher.

6. Dùng động từ thêm “-ing”

Những động từ thường đi với V-ing:

  • enjoy
  • like
  • love
  • avoid
  • finish

Ví dụ:

  • He enjoys playing chess.
  • They finished doing homework.

7. Chia động từ theo chủ ngữ

Ở thì hiện tại đơn:

  • Chủ ngữ số ít → động từ thêm “s/es”
  • Chủ ngữ số nhiều → giữ nguyên động từ

Ví dụ:

  • She goes to school.
  • They go to school.

Những lỗi thường gặp khi dùng động từ trong tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, nhiều người thường mắc lỗi khi chia và sử dụng động từ. 

Những lỗi thường gặp khi dùng động từ trong tiếng Anh
Những lỗi thường gặp khi dùng động từ trong tiếng Anh

– Lỗi 1: Quên thêm “s/es” với chủ ngữ số ít

Sai: She go to school.
Đúng: She goes to school.

– Lỗi 2: Dùng sai động từ sau động từ khuyết thiếu

Sai: He can swims.
Đúng: He can swim.

Sau can, should, must, will dùng động từ nguyên mẫu.

– Lỗi 3: Dùng sai giữa “to V” và “V-ing”

Sai: I enjoy to read books.
Đúng: I enjoy reading books.

– Lỗi 4: Thiếu động từ “to be”

Sai: She happy today.
Đúng: She is happy today.

Những cấu trúc đặc biệt liên quan đến động từ

Trong tiếng Anh, có một số cấu trúc đặc biệt liên quan đến động từ mà người học cần nắm vững để sử dụng ngôn ngữ hiệu quả hơn. Hai trong số những cấu trúc này là cụm động từ và động từ bất quy tắc.

Cụm động từ (Phrasal Verbs)

Cụm động từ là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai trạng từ hoặc giới từ, tạo thành một nghĩa mới mà không thể hiểu đơn giản từ nghĩa của từng từ riêng lẻ. Các cụm động từ trong tiếng Anh rất phổ biến trong tiếng Anh và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Cách sử dụng:

  • Cụm động từ có thể có nghĩa ẩn dụ hoặc nghĩa trực tiếp.
  • Các cụm động từ thường được chia thành ba loại chính: transitive phrasal verbs (có tân ngữ) và intransitive phrasal verbs (không có tân ngữ), và separable/inseparable phrasal verbs (có thể tách rời hoặc không thể tách rời).

Ví dụ:

  • Turn on (bật) – Please turn on the light.
  • Look after (chăm sóc) – She looks after her younger brother.
  • Give up (từ bỏ) – He gave up smoking.

Bảng cụm động từ phổ biến

Cụm động từ Nghĩa
  1. Look for 
  2. Take off 
  3. Pick up 
  4. Get along with 
  5. Run into 
  6. Put off 
  1. Tìm kiếm
  2. Cất cánh (máy bay), cởi (quần áo)
  3. Nhặt lên, đón
  4. Hoà thuận với
  5. Gặp phải (người hoặc tình huống bất ngờ)
  6. Trì hoãn

Động từ bất quy tắc 

Động từ bất quy tắc là những động từ không tuân theo quy tắc chia động từ của tiếng Anh. Thay vì chỉ thêm -ed vào cuối động từ để tạo dạng quá khứ, chúng có các hình thức quá khứ và quá khứ phân từ khác nhau.

Ví dụ:

  • Go – Went – Gone => She went to the store yesterday.
  • Eat – Ate – Eaten => I ate lunch at noon.
  • Take – Took – Taken => He took a photo of the sunset.

Kết Luận

Với toàn bộ nội dung về kiến thức “động từ trong tiếng Anh” mà KidsUP trình bày trong bài viết này mong rằng sẽ giúp ích được trẻ trong quá trình học ngoại ngữ này. Chúc trẻ ngày càng tiến bộ hơn trong hành trình làm chủ tiếng Anh của bản thân. 

Picture of Khả Như

Khả Như

Chào các độc giả của KidsUP, mình là Khả Như – tác giả tại chuyên mục “Kiến thức giáo dục sớm”. Mình đã có 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực biên soạn nội dung và chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm trong các lĩnh vực giáo dục trẻ nhỏ, nuôi dạy con,…. Mình hy vọng rằng với những nội dung tâm huyết mình đăng tải trên sẽ đem tới cho các bậc phụ huynh cũng như các bé nhiều giá trị hữu ích.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận TƯ VẤN
Fanpage

Đăng ký tài khoản học thử

Dành riêng cho ba mẹ đăng ký nhận mã học thử

Đăng ký thành công

Bộ phận hỗ trợ sẽ gọi điện xác nhận lại thông tin sớm nhất!