Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Du Lịch Cực Hay

từ vựng tiếng anh chủ đề du lịch

Bạn nhỏ sắp đi du lịch và muốn nói tiếng Anh thật tự tin chưa? Bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch dưới đây sẽ giúp bé dễ dàng giao tiếp trong những tình huống quen thuộc như ở sân bay, khách sạn hay nhà hàng, thật vui và thú vị mỗi ngày.

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề du lịch thông dụng nhất

Khi học từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch, bạn không cần học quá nhiều mà nên tập trung vào các nhóm từ thông dụng và dễ áp dụng. Dưới đây là những nhóm từ quan trọng giúp bạn sử dụng ngay trong thực tế.

Chủ đề Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa
Phương tiện di chuyển Taxi /ˈtæk.si/ xe taxi
Bus /bʌs/ xe buýt
Train /treɪn/ tàu hỏa
Subway /ˈsʌb.weɪ/ tàu điện ngầm
Motorbike /ˈməʊ.tə.baɪk/ xe máy
Bicycle /ˈbaɪ.sɪ.kəl/ xe đạp
Rent a car /rent ə kɑːr/ thuê xe
Ticket /ˈtɪk.ɪt/
One-way ticket /ˈwʌn weɪ ˈtɪk.ɪt/ vé một chiều
Round-trip ticket /ˌraʊnd ˈtrɪp ˈtɪk.ɪt/ vé khứ hồi
Sân bay Airport /ˈeə.pɔːt/ sân bay
Boarding pass /ˈbɔː.dɪŋ pɑːs/ thẻ lên máy bay
Check-in /ˈtʃek.ɪn/ làm thủ tục
Departure /dɪˈpɑː.tʃər/ chuyến đi
Arrival /əˈraɪ.vəl/ chuyến đến
Gate /ɡeɪt/ cổng ra máy bay
Luggage /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ hành lý
Security check /sɪˈkjʊə.rə.ti tʃek/ kiểm tra an ninh
Passport /ˈpɑːs.pɔːt/ hộ chiếu
Customs /ˈkʌs.təmz/ hải quan
Khách sạn – nơi lưu trú Hotel /həʊˈtel/ khách sạn
Reservation /ˌrez.əˈveɪ.ʃən/ đặt phòng
Check-in /ˈtʃek.ɪn/ nhận phòng
Check-out /ˈtʃek.aʊt/ trả phòng
Single room /ˈsɪŋ.ɡəl ruːm/ phòng đơn
Double room /ˈdʌb.əl ruːm/ phòng đôi
Receptionist /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ lễ tân
Room service /ruːm ˈsɜː.vɪs/ dịch vụ phòng
Key card /kiː kɑːd/ thẻ phòng
Amenities /əˈmen.ə.tiz/ tiện nghi
Địa điểm du lịch Tourist attraction /ˈtʊə.rɪst əˈtræk.ʃən/ điểm tham quan
Museum /mjuˈziː.əm/ bảo tàng
Beach /biːtʃ/ bãi biển
Mountain /ˈmaʊn.tɪn/ núi
Park /pɑːk/ công viên
Historical site /hɪˈstɒr.ɪ.kəl saɪt/ di tích lịch sử
Temple /ˈtem.pəl/ đền/chùa
City center /ˈsɪt.i ˈsen.tər/ trung tâm thành phố
Map /mæp/ bản đồ
Tour guide /tʊə ɡaɪd/ hướng dẫn viên
Ăn uống khi du lịch Menu /ˈmen.juː/ thực đơn
Order /ˈɔː.dər/ gọi món
Dish /dɪʃ/ món ăn
Drink /drɪŋk/ đồ uống
Restaurant /ˈres.tər.ɒnt/ nhà hàng
Street food /striːt fuːd/ đồ ăn đường phố
Bill /bɪl/ hóa đơn
Tip /tɪp/ tiền boa
Delicious /dɪˈlɪʃ.əs/ ngon
Mua sắm khi du lịch Souvenir /ˌsuː.vənˈɪər/ quà lưu niệm
Shop /ʃɒp/ cửa hàng
Market /ˈmɑː.kɪt/ chợ
Price /praɪs/ giá
Discount /ˈdɪs.kaʊnt/ giảm giá
Expensive /ɪkˈspen.sɪv/ đắt
Cheap /tʃiːp/ rẻ
Cash /kæʃ/ tiền mặt
Credit card /ˈkred.ɪt kɑːd/ thẻ tín dụng
Receipt /rɪˈsiːt/ hóa đơn

Một số mẫu câu giao tiếp khi đi du lịch phổ biến

Để sử dụng tốt từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch, bé không chỉ học từ riêng lẻ mà cần luyện theo từng tình huống cụ thể. Dưới đây là các mẫu câu được thiết kế theo ngữ cảnh thực tế, giúp bé dễ hiểu và dễ áp dụng hơn.

Ảnh ví dụ về mẫu câu tiếng Anh có thể ứng dụng khi đi ở sân bay
Ảnh ví dụ về mẫu câu tiếng Anh có thể ứng dụng khi đi ở sân bay

Mẫu câu tại sân bay

  • Excuse me, this is my first time flying. Could you help me check where I should go? => Xin lỗi, đây là lần đầu tôi đi máy bay. Bạn có thể giúp tôi xem tôi nên đi đâu không?
  • I think my gate has changed. Can you show me how to get there quickly? => Tôi nghĩ cổng ra máy bay của tôi đã thay đổi. Bạn có thể chỉ tôi cách đến đó nhanh không?
  • My luggage seems heavier than expected. Is there any way I can adjust it here? => Hành lý của tôi có vẻ nặng hơn quy định. Tôi có thể xử lý lại ở đây không?
  • I’m traveling with a child. Is there any priority line for us? => Tôi đi cùng trẻ nhỏ. Có hàng ưu tiên nào không?

Mẫu câu đặt phòng khách sạn

  • Hi, I booked a room online earlier today. Please double-check it for me. => Xin chào, tôi đã đặt phòng online hôm nay. Hãy giúp tôi kiểm tra lại nhé? 
  • We have a young child. Does the hotel have soundproof rooms? => Gia đình tôi có trẻ nhỏ. Khách sạn có phòng cách âm không??
  • The room looks nice, but can we have one with a better view? => Phòng đẹp đấy, nhưng chúng tôi có thể đổi sang phòng có view đẹp hơn không?
  • Could you show me how to use the room facilities? => Bạn có thể hướng dẫn tôi cách sử dụng các tiện nghi trong phòng không?

Mẫu câu hỏi đường

  • Hi, we are trying to find a kid-friendly place nearby. Do you have any suggestions? => Chào bạn, chúng tôi đang tìm một địa điểm phù hợp cho trẻ nhỏ gần đây. Bạn có gợi ý nào không?
  • I think we are a bit lost. Is there an easier way to reach this place? => Tôi nghĩ chúng tôi đang bị lạc. Có cách nào dễ hơn để đến đây không?
  • How far is it from here to there? => Từ đây đến đó cách bao xa?
  • Is it safe to travel there with children in the evening? => Buổi tối đi đến đó với trẻ nhỏ có an toàn không?

Mẫu câu khi gọi món ăn

  • Hello, my child doesn’t eat spicy food. Can you recommend any dishes that are suitable for young children? => Con tôi không ăn cay. Bạn có thể gợi ý một vài món ăn phù hợp cho trẻ nhỏ không?
  • This is our first time here. What do families usually order? => Đây là lần đầu chúng tôi đến đây. Các gia đình thường gọi món gì?
  • Can you make this dish less salty for kids? => Bạn có thể làm món này nhạt hơn cho trẻ không?
  • We would like something quick and simple. What do you suggest? => Chúng tôi muốn món đơn giản và nhanh. Bạn gợi ý gì?

Cách học từ vựng tiếng Anh du lịch nhớ lâu

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch sẽ trở nên dễ dàng hơn nếu bạn áp dụng đúng phương pháp. Dưới đây là những cách học hiệu quả, đặc biệt phù hợp với phụ huynh và trẻ em.

Cách học từ vựng về du lịch nhớ lâu
Cách học từ vựng về du lịch nhớ lâu

– Học theo tình huống thay vì học riêng lẻ

Thay vì học từng từ riêng biệt, bạn nên học theo cụm từ hoặc tình huống thực tế như “check-in at the airport” hay “book a hotel room”. Cách này giúp não bộ ghi nhớ nhanh hơn và dễ áp dụng khi giao tiếp.

– Sử dụng flashcard + hình ảnh

Flashcard kết hợp hình ảnh minh họa sẽ giúp trẻ ghi nhớ từ vựng nhanh hơn gấp nhiều lần so với học chữ đơn thuần. Bạn có thể tự làm hoặc sử dụng bộ flashcard có sẵn theo chủ đề du lịch.

– Luyện nói theo đời sống thực tế

Hãy tạo các tình huống giả lập như “đi sân bay”, “đặt phòng khách sạn” để luyện nói mỗi ngày. Việc thực hành thường xuyên giúp trẻ và cả người lớn tăng phản xạ giao tiếp nhanh chóng.

FAQs – giải đáp các câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch

Học bao nhiêu từ vựng là đủ để đi du lịch?

Bạn chỉ cần khoảng 100–300 từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch là đã có thể giao tiếp cơ bản. Quan trọng là bạn biết cách sử dụng chúng trong đúng ngữ cảnh.

Có cần giỏi ngữ pháp khi đi du lịch không?

Không cần quá giỏi ngữ pháp. Chỉ cần nắm các cấu trúc câu đơn giản và sử dụng đúng từ vựng là bạn đã có thể giao tiếp hiệu quả.

Làm sao để giao tiếp tự tin khi không biết nhiều từ?

Bạn có thể sử dụng câu ngắn, kết hợp ngôn ngữ cơ thể và các từ khóa chính. Ngoài ra, luyện tập trước các tình huống thường gặp sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều.

Kết Luận

Từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch là “chìa khóa” giúp bạn mở ra những trải nghiệm tuyệt vời khi khám phá thế giới. Chỉ cần nắm vững các từ vựng và mẫu câu cơ bản, bạn hoàn toàn có thể giao tiếp tự tin trong mọi tình huống.

Để trẻ yêu thích việc học địa lý, lịch sử, khoa học nhân loại, khoa học tự nhiên, khoa học vật lý cùng nhiều môn học hữu ích khác như Toán tư duy, tiếng Anh, tiếng Việt,… thì ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm với app giáo dục sớm KidsUP Pro dành cho trẻ từ 1 – 8 tuổi. Học ngay trên điện thoại chỉ cần 15 phút mỗi ngày theo cài đặt và không cần kết nối wifi. Ba mẹ hãy đăng ký cho con từ sớm để nhận được những ưu đãi phù hợp nhất từ KidsUP nhé!

Picture of Khả Như

Khả Như

Chào các độc giả của KidsUP, mình là Khả Như – tác giả tại chuyên mục “Kiến thức giáo dục sớm”. Mình đã có 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực biên soạn nội dung và chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm trong các lĩnh vực giáo dục trẻ nhỏ, nuôi dạy con,…. Mình hy vọng rằng với những nội dung tâm huyết mình đăng tải trên sẽ đem tới cho các bậc phụ huynh cũng như các bé nhiều giá trị hữu ích.

Đăng ký tài khoản học thử

Dành riêng cho ba mẹ đăng ký nhận mã học thử

Đăng ký thành công

Bộ phận hỗ trợ sẽ gọi điện xác nhận lại thông tin sớm nhất!