Định nghĩa “Thì hiện tại tiếp diễn” (Present Continuous) và cách sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong khoảng thời gian hiện tại.
Công thức ba loại câu:
- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
Các từ/ cụm từ dấu hiệu: now, right now, at the moment, today, this week/month/year, currently, at present, kèm ví dụ minh họa.
Hướng dẫn thêm “-ing” cho động từ:
- Động từ thường: play → playing
- Động từ kết thúc bằng “-e”: bỏ “e” + -ing (write → writing)
- Động từ một nguyên âm + một phụ âm: gấp đôi phụ âm + -ing (run → running)
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một trong những thì cơ bản trong tiếng Anh, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Với trẻ, việc nắm rõ cách sử dụng thì này không chỉ giúp mở rộng vốn từ vựng mà còn phát triển khả năng diễn đạt linh hoạt. Bài viết dưới đây của KidsUP sẽ hướng dẫn trẻ tìm hiểu thì hiện tại tiếp diễn một cách dễ dàng và thú vị.
Hiểu đúng về thì hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể ở hiện tại.

Ví dụ minh họa:
- I am eating an apple. (Tôi đang ăn một quả táo.)
- She is reading a book now. (Cô ấy đang đọc sách.)
- They are playing soccer. (Họ đang chơi bóng đá.)
Hãy nhớ, thì hiện tại tiếp diễn luôn thể hiện sự “đang diễn ra”.
Cấu trúc chuẩn của thì hiện tại tiếp diễn
Dưới đây là bảng công thức chi tiết cho thì hiện tại tiếp diễn:
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | He is studying now. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | I am not watching TV. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Are they playing soccer? |

Những điểm nhận dạng thì hiện tại tiếp diễn
1.Nhận dạng qua các cụm từ chỉ thời gian
– Now (Bây giờ)
Ý nghĩa: Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.
Ví dụ:
- I am reading a book now. (Tôi đang đọc sách bây giờ.)
- They are playing soccer now. (Họ đang chơi bóng đá bây giờ.)
– At the moment (Ngay lúc này)
Ý nghĩa: Nhấn mạnh hành động đang diễn ra chính xác trong khoảnh khắc hiện tại.
Ví dụ: She is singing at the moment. (Cô ấy đang hát ngay lúc này.)
– Right now (Ngay bây giờ)
Ý nghĩa: Tương tự như “now” nhưng nhấn mạnh mạnh mẽ hơn.
Ví dụ: He is cooking lunch right now. (Anh ấy đang nấu bữa trưa ngay bây giờ.)
– Today (Hôm nay)
Ý nghĩa: Diễn tả hành động đang diễn ra trong ngày hôm nay, dù không phải ngay tại thời điểm nói.
Ví dụ: I am meeting my friends today. (Tôi sẽ gặp bạn hôm nay.)
– This week/month/year
Ý nghĩa: Chỉ các hành động tạm thời đang xảy ra trong khoảng thời gian cụ thể.
Ví dụ:
- He is traveling to Hanoi this week. (Anh ấy đang đi Hà Nội tuần này.)
- They are preparing for an exam this month. (Họ đang chuẩn bị cho kỳ thi tháng này.)
– Currently (Hiện tại)
Ý nghĩa: Nhấn mạnh trạng thái hoặc hành động đang diễn ra.
Ví dụ: I am currently learning Math. (Hiện tại tôi đang học Toán.)
– At present (Hiện tại)
Ý nghĩa: Tương tự như “currently” nhưng mang tính trang trọng hơn.
Ví dụ: At present, we are working on a new plan. (Hiện tại, chúng tôi đang thực hiện một kế hoạch mới.)

2.Nhận biết qua ngữ cảnh
Ngay cả khi không có các từ chỉ thời gian, bạn có thể nhận ra thì hiện tại tiếp diễn thông qua ngữ cảnh:
3.Nhìn thấy hành động trước mắt
Listen! They are playing music. (Nghe kìa! Họ đang chơi nhạc.)
4.Hành động gây chú ý hoặc nhấn mạnh:
Why are you shouting? (Tại sao bạn lại la hét?)
She is always losing her gymcard! (Cô ấy lúc nào cũng làm mất thẻ tập gym!)
Cách thêm đuôi -ing vào động từ trong thì HTTD
Động từ thông thường: Thêm -ing trực tiếp
- Play → Playing
- Read → Reading
Động từ kết thúc bằng -e: Bỏ -e và thêm -ing
- Write → Writing
- Come → Coming
Động từ kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm: Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ing
- Run → Running
- Sit → Sitting
Các nhóm động từ KHÔNG dùng trong thì HTTD
Động từ trạng thái là những từ diễn tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc trạng thái, chứ không phải hành động cụ thể đang diễn ra. Vì vậy, những động từ này không dùng ở dạng “-ing” trong thì hiện tại tiếp diễn.

Một số nhóm thường gặp:
- Cảm xúc: like (thích), love (yêu), hate (ghét)
- Suy nghĩ: know (biết), understand (hiểu), believe (tin)
- Nhu cầu: want (muốn), need (cần)
- Giác quan: see (nhìn thấy), hear (nghe thấy)
Ví dụ:
- Sai: I am liking ice cream
- Đúng: I like ice cream
Cách giúp trẻ áp dụng thì hiện tại tiếp diễn trong đời sống
Học ngữ pháp sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều khi trẻ được áp dụng vào thực tế hàng ngày. Thay vì chỉ học lý thuyết, ba mẹ có thể biến thì hiện tại tiếp diễn thành một phần trong giao tiếp tự nhiên với trẻ.
Mô tả hành động hàng ngày
Ba mẹ hãy khuyến khích trẻ sử dụng tiếng Anh để mô tả những việc đang làm trong sinh hoạt thường ngày.
Ví dụ:
- Khi ăn: I am eating rice (Con đang ăn cơm)
- Khi ngủ: I am sleeping (Con đang ngủ)
- Khi chơi: I am playing with toys (Con đang chơi đồ chơi)
- Khi học: I am studying English (Con đang học tiếng Anh)
Mẹo nhỏ: Ba mẹ có thể vừa làm mẫu vừa yêu cầu trẻ lặp lại để tăng phản xạ tự nhiên.
Hỏi – đáp với trẻ
Một cách hiệu quả để luyện tập là tạo thói quen hỏi – đáp mỗi ngày.
Câu hỏi đơn giản: What are you doing? (Con đang làm gì?)
Cách áp dụng:
- Ba mẹ hỏi khi trẻ đang chơi, ăn hoặc học
- Trẻ trả lời theo mẫu: I am + V-ing
Ví dụ:
- Parent: What are you doing?
- Child: I am drawing
Học qua hình ảnh và video
Trẻ nhỏ học rất tốt qua hình ảnh và nội dung trực quan.
Gợi ý phương pháp:
Flashcard:
- Hình ảnh bé đang chạy → running
- Bé đang ăn → eating
Hoạt hình tiếng Anh:
- Xem video và mô tả nhân vật
- Ví dụ: He is running, She is singing
Mẹo cho phụ huynh:
- Dừng video và hỏi: What is he/she doing?
- Khuyến khích trẻ trả lời ngay
Luyện tập thì hiện tại tiếp diễn
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- She ___ (is sing / is singing) a beautiful song right now.
- They ___ (are playing / are plays) in the park at the moment.
- I ___ (am not do / am not doing) my homework now.
- He ___ (is fixing / is fix) his car in the garage.
- We ___ (are study / are studying) for the test this week.
Đáp Án
- is singing
- are playing
- am not doing
- is fixing
- are studying
Bài tập 2: Điền dúng dạng của động từ trong ngoặc
- She ___ (talk) to her friend on the phone now.
- I ___ (not write) an email at the moment.
- He ___ (not play) football right now.
- We ___ (learn) about animals in our science class.
- The children ___ (run) around in the playground.
- My sister ___ (read) a book in her room.
- I ___ (not cook) dinner at the moment because I am tired.
Đáp Án
- is talking
- am not writing
- is not playing
- are learning
- are running
- is reading
- am not cooking
5 lỗi sai phổ biến khi học thì hiện tại tiếp diễn và cách sửa
Khi mới học thì hiện tại tiếp diễn, trẻ rất dễ mắc những lỗi cơ bản do chưa hiểu rõ cấu trúc và cách sử dụng. Việc nhận diện sớm những lỗi này sẽ giúp ba mẹ hướng dẫn con sửa sai kịp thời và ghi nhớ kiến thức lâu hơn.

Quên “to be”
Đây là lỗi phổ biến nhất khi trẻ mới học thì hiện tại tiếp diễn. Trẻ thường chỉ dùng động từ thêm “-ing” mà quên mất động từ “to be” (am/is/are).
Ví dụ:
- She playing soccer (sai)
- She is playing soccer (đúng)
Cách khắc phục:
Hãy giúp trẻ ghi nhớ rằng câu luôn phải có cấu trúc “to be + V-ing”. Ba mẹ có thể cho trẻ luyện nói theo mẫu như: She is…, He is…, I am…
Sai dạng V-ing
Nhiều trẻ chưa nắm rõ quy tắc thêm “-ing”, dẫn đến sử dụng sai dạng động từ.
Ví dụ:
- He is play football (sai)
- He is playing football (đúng)
- She is write a letter (sai)
- She is writing a letter (đúng)
Cách khắc phục:
Ôn lại các quy tắc thêm “-ing” như thêm trực tiếp, bỏ “e” hoặc gấp đôi phụ âm. Đồng thời, cho trẻ luyện tập thường xuyên với các ví dụ đơn giản.
Dùng sai thì
Trẻ thường nhầm lẫn giữa thì hiện tại tiếp diễn và thì hiện tại đơn, đặc biệt khi nói về thói quen.
Ví dụ:
- I am going to school every day (sai)
- I go to school every day (đúng)
Cách khắc phục: Giải thích rõ cho trẻ sự khác biệt: thì hiện tại tiếp diễn dùng cho hành động đang diễn ra, còn thì hiện tại đơn dùng cho thói quen lặp lại hằng ngày.
Dùng với động từ không phù hợp
Một số động từ không dùng ở thì hiện tại tiếp diễn như “like”, “know”, “want”, nhưng trẻ vẫn cố thêm “-ing”.
Ví dụ:
- I am liking this toy (sai)
- I like this toy (đúng)
Cách khắc phục: Giúp trẻ nhận diện các động từ trạng thái và giải thích đơn giản rằng đây là cảm xúc hoặc suy nghĩ, không phải hành động đang diễn ra.
Thiếu dấu hiệu thời gian
Nhiều trẻ sử dụng đúng cấu trúc nhưng câu chưa rõ nghĩa vì thiếu từ chỉ thời gian.
Ví dụ:
- She is reading (chưa rõ)
- She is reading now (rõ nghĩa hơn)
Cách khắc phục: Khuyến khích trẻ sử dụng thêm các từ như “now”, “right now”, “at the moment” để làm rõ hành động đang diễn ra. Đồng thời, tập cho trẻ thói quen nói đầy đủ câu.
Kết Luận
Thì hiện tại tiếp diễn là một trong những thì quan trọng và dễ tiếp cận trong tiếng Anh, đặc biệt là với trẻ em. Việc học và thực hành thường xuyên qua ví dụ và bài tập sẽ giúp trẻ hiểu sâu và sử dụng thành thạo ngữ pháp này.
Đồng hành cùng con khai phá tư duy và ngôn ngữ chưa bao giờ dễ dàng đến thế với App học KidsUP Pro – ứng dụng giáo dục sớm toàn diện cho trẻ từ 1 – 8 tuổi cùng nhiều môn học hữu ích như Toán tư duy, phát âm tiếng Anh, đánh vần tiếng Việt, Trò chơi tư duy logic, …học ngay tại nhà cùng ba mẹ mà không cần kết nối mạng. Ba mẹ hãy đăng ký cho con từ sớm để nhận được những ưu đãi phù hợp nhất từ KidsUP nhé!


















