Kiến thức về thì quá khứ tiếp diễn chi tiết và dễ hiểu cho trẻ

thì quá khứ tiếp diễn
Nội dung chính

TÓM TẮT

Định nghĩa: Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Công thức:

  • Khẳng định: S + was/were + V-ing
  • Phủ định: S + was/were not + V-ing
  • Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?

Dấu hiệu nhận biết:

  • Các cụm “at + thời điểm cụ thể” (e.g. at 7 PM yesterday)
  • Từ “while” (miêu tả hai hành động song song) hoặc “when” (hành động xen vào)

Các cách dùng:

  • Mô tả nhiều hành động song song trong quá khứ
  • Hành động đang diễn ra bị xen bởi hành động khác
  • Thói quen gây phiền hà lặp trong quá khứ
  • Hành động kéo dài tại một thời điểm xác định

Lỗi thường gặp & cách tránh:

  • Nhầm với Quá khứ đơn → chú ý “at this time yesterday”, “while”
  • Viết sai dạng V-ing → nhớ bỏ “e” cuối hoặc nhân đôi phụ âm (make → making)
  • Sai dùng “was”/“were” → “was” cho chủ ngữ số ít, “were” cho chủ ngữ số nhiều

“Thì quá khứ tiếp diễn” là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng giúp bạn diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ một cách tự nhiên và chính xác. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững công thức, dấu hiệu nhận biết và cách dùng thì quá khứ tiếp diễn qua ví dụ dễ hiểu, giúp việc học tiếng Anh trở nên đơn giản hơn bao giờ hết.

Định nghĩa đơn giản về thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn được sử dụng để mô tả một hành động, sự việc đang diễn ra trong quá khứ. Người học có thể sử dụng thì này để miêu tả các sự việc diễn ra ở 1 khoảng thời gian có tính cụ thể trong quá khứ. 

Hiểu đúng về thì QKTD
Hiểu đúng về thì QKTD

Chẳng hạn, trẻ có thể nói  “Lúc 3 giờ chiều, em đang làm bài tập về nhà.” để cho biết rằng vào lúc 3 giờ chiều, hành động “làm bài tập” đang diễn ra. Trẻ có thể ứng dụng thì quá khứ tiếp diễn vào các hoạt động giao tiếp thường ngày trong cuộc sống. Một số ví dụ về các câu nói sử dụng thì quá khứ tiếp diễn:

  • I was watching the new Marvel movie at 8 PM last night. – Tôi đang xem bộ phim mới của Marvel vào lúc 8 giờ tối qua.
  • They were doing the dishes while the kids were doing the homework. – Họ đã rửa bát khi bọn trẻ làm bài tập.

Công thức của thì quá khứ tiếp diễn

Công thức của thì quá khứ tiếp diễn khá đơn giản và dễ nhớ. Sau khi nắm được công thức, học sinh có thể miêu tả câu chuyện sống động hơn và tự tin hơn trong giao tiếp khi muốn truyền đạt về những trải nghiệm của bản thân trong quá khứ.

Cấu trúc thì QKTD vô cùng đơn giản
Cấu trúc thì QKTD vô cùng đơn giản

Bảng cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn

Khẳng định  S + was/were + V-ing I was taking a bath last night after watching the movie

(Tôi đã tắm vào tối qua sau khi xem )

She was playing tennis while her child was watching TV

Phủ định S + was/were not + V-ing I was not playing games while my brother was studying 

(Tôi không chơi game trong khi anh tôi đang học) 

I was not reading book at 9PM last night

Nghi vấn  Was/were + S + V-ing Were you using your phone in your class yesterday? 

(Bạn có dùng điện thoại trong lớp hôm qua không?)

Were they playing softball yesterday afternoon?

  • Was: sử dụng cho các chủ ngữ số ít (I, he, she, it).
  • Were: sử dụng với các chủ ngữ số nhiều (we, you, they).

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn tập trung vào các hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Sự khác biệt này thể hiện rõ ràng trong ngữ cảnh câu, đặc biệt khi sử dụng các cụm từ chỉ thời gian và trạng thái hành động.

Dấu hiệu nhận biết thì QKTD
Dấu hiệu nhận biết thì QKTD

Có một số từ và cụm từ điển hình thường được sử dụng trong  thì quá khứ tiếp diễn ví dụ như: 

  • At + thời điểm cụ thể trong quá khứ: At 7 PM yesterday, At this time last week.
  • Cấu trúc có từ while được dùng để mô tả hai hành động đang xảy ra song song và một vài trường hợp có when

Một số ví dụ minh họa:

  • At 8 PM yesterday, I was cleaning my room. – Lúc 8 giờ tối qua, tôi đang dọn phòng.
  • While she was doing the dishes, her sister was watching TV. – Trong khi cô ấy đang rửa bát, em gái cô ấy xem TV. 

Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn 

Khi nào nên dùng thì quá khứ tiếp diễn? Dưới đây là các cách sử dụng thì quá khứ tiếp diễn:

  • Diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: At 8 p.m yesterday, I was doing my homework.
  • Diễn tả hai hoặc nhiều hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ. Ví dụ: Their family was cooking while the children were watching TV.
  • Diễn tả một hành động đang diễn ra thì bị hành động khác xen vào. Ví dụ: She was writing a letter when he came.
  • Diễn tả hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu trong quá khứ. Ví dụ: He was always making noises when I was studying.
4 trường hợp dùng của thì quá khứ tiếp diễn
4 trường hợp dùng của thì quá khứ tiếp diễn

Sau đây, KidsUP sẽ đề cập đến một số lỗi sai mà trẻ có thể mắc phải khi học về thì quá khứ tiếp diễn và cách tránh.

Những điều cần tránh khi làm bài về thì trong quá khứ tiếp diễn

– Đừng nhầm lẫn với thì quá khứ đơn

Học sinh thường nhầm lẫn giữa hành động đã hoàn tất (thì quá khứ đơn) và hành động đang diễn ra (thì quá khứ tiếp diễn). Để tránh lỗi này, hãy chú ý sử dụng các cụm từ chỉ thời gian đặc trưng như at this time yesterday hoặc while.

Ví dụ:

  • Sai: At 7 PM, I watched TV.
  • Đúng: At 7 PM, I was watching TV.
Những điều cần tránh khi làm bài về thì quá khứ tiếp diễn
Những điều cần tránh khi làm bài về thì quá khứ tiếp diễn

– Sai hình thức của động từ thêm -ing

Ngoài việc nhầm lẫn với các thì khác cũng dùng để miêu tả quá khứ, trẻ cũng thường mắc lỗi chia động từ như quên thêm -ing hoặc viết sai chính tả khi chia động từ. Hãy ghi nhớ quy tắc thêm -ing như bỏ e cuối với động từ như make → making.

Ví dụ:

  • Sai: I was makeing dinner.
  • Đúng: I was making dinner.

Sử dụng sai was/were

Nhầm lẫn giữa chủ ngữ nào có thể dùng was và chủ ngữ nào dùng were cùng là một trong những lỗi phổ biến mà trẻ hay mắc phải. Nhiều trẻ khi mới học tiếng Anh thường dùng sai  từ “was” cho chủ ngữ số nhiều và “were” cho chủ ngữ số ít. Để tránh mắc phải những lỗi này và tạo thành thói quen, cha mẹ nên cho trẻ luyện tập với các bài tập phân biệt was/were thường xuyên.

Ví dụ:

  • Sai: They was playing games last night .
  • Đúng: They were playing games last night.

Cách ghi nhớ công thức nhanh chóng

Để ghi nhớ công thức của thì quá khứ tiếp diễn, trẻ có thể so sánh với thì hiện tại tiếp diễn. Cả hai thì đều sử dụng cấu trúc to be + V-ing, chỉ khác ở dạng của động từ to be:

  • Thì hiện tại tiếp diễn: am/is/are + V-ing (dùng để nói về hành động đang diễn ra trong hiện tại).
  • Thì quá khứ tiếp diễn: was/were + V-ing (dùng để nói về hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ).

Ví dụ minh họa:

  • Hiện tại tiếp diễn: She is reading a famous novel. (Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.)
  • Quá khứ tiếp diễn: She was reading  a famous novel at 8 PM yesterday. ( Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng vào lúc 8 giờ tối hôm qua.)

Một cách hiệu quả để ghi nhớ công thức thì quá khứ tiếp diễn là luyện tập thường xuyên thông qua ví dụ và bài tập. Trẻ cũng có thể tạo liên kết giữa các cụm từ đặc trưng như while, at this time yesterday với công thức was/were + V-ing để dễ nhớ hơn.

Đồng hành cùng con khai phá tư duy và ngôn ngữ chưa bao giờ dễ dàng đến thế với App học KidsUP Pro – ứng dụng giáo dục sớm toàn diện cho trẻ từ 1 – 8 tuổi cùng nhiều môn học hữu ích như Toán tư duy, phát âm tiếng Anh, đánh vần tiếng Việt, Trò chơi tư duy logic, …học ngay tại nhà cùng ba mẹ mà không cần kết nối mạng. Ba mẹ hãy đăng ký cho con từ sớm để nhận được những ưu đãi phù hợp nhất từ KidsUP nhé!

Bài tập thì quá khứ tiếp diễn

Việc làm bài tập liên quan đến thì quá khứ tiếp diễn là bước quan trọng giúp trẻ hiểu rõ lý thuyết và vận dụng chính xác trong thực tế. Thông qua các bài tập phân biệt với các thì khác, điền vào chỗ trống và viết lại câu, trẻ có thể nắm vững cách sử dụng, tránh lỗi sai thường gặp.

Bài 1 –  Bài tập phân biệt với các thì khác

Dạng bài tập này yêu cầu học sinh chọn thì đúng giữa quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn, giúp trẻ hiểu rõ sự khác biệt giữa hành động hoàn tất và hành động đang diễn ra.

Ví dụ

  1. (While/When) my dad (watched/was watching) TV, me and my mom (cooked/were cooking) dinner.
  2. At 9 PM yesterday, he (played/was playing) video games.

Đáp án mẫu

  1. While my dad was watching TV, me and my mom were cooking dinner.
  2. At 9 PM yesterday, he was playing video games.

Bài 2 – Điền vào chỗ trống

Dạng bài tập điền vào chỗ trống giúp trẻ luyện tập sử dụng động từ đúng dạng trong thì quá khứ tiếp diễn.

Ví dụ

  1. At 7 AM yesterday, they __________ (prepare) breakfast.
  2. While she __________ (take) the shower, the phone __________ (ring).

Đáp án mẫu

  1. At 7 AM yesterday, they were preparing breakfast.
  2. While she was taking the shower, the phone rang.

Bài 3 – Bài tập viết lại câu

Dạng bài này yêu cầu trẻ chuyển câu từ hiện tại tiếp diễn sang quá khứ tiếp diễn, giúp trẻ hiểu cách chuyển đổi giữa các thì dễ dàng.

Ví dụ

  1. She is cooking now.
  2. They are playing soccer.

Đáp án mẫu

  1. She was cooking at 5PM yesterday at her house.
  2. They were playing soccer yesterday until night.

Kết luận

Hy vọng bài viết trên có thể giúp các em học sinh nắm vững hơn về thì quá khứ tiếp diễn. KidsUP chúc ba mẹ sẽ luôn thành công trên con đường giáo dục và phát triển những con người tương lai của đất nước.

Picture of Khả Như

Khả Như

Chào các độc giả của KidsUP, mình là Khả Như – tác giả tại chuyên mục “Kiến thức giáo dục sớm”. Mình đã có 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực biên soạn nội dung và chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm trong các lĩnh vực giáo dục trẻ nhỏ, nuôi dạy con,…. Mình hy vọng rằng với những nội dung tâm huyết mình đăng tải trên sẽ đem tới cho các bậc phụ huynh cũng như các bé nhiều giá trị hữu ích.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận TƯ VẤN
Fanpage

Đăng ký tài khoản học thử

Dành riêng cho ba mẹ đăng ký nhận mã học thử

Đăng ký thành công

Bộ phận hỗ trợ sẽ gọi điện xác nhận lại thông tin sớm nhất!