Từ vị tướng đánh tan quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng năm 938 đến vị vua mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ, Ngô Quyền là cái tên không thể thiếu khi nhắc đến bước ngoặt lịch sử Việt Nam. Bài viết này của KidsUP sẽ giúp bạn hiểu rõ Ngô Quyền là ai, tóm lược tiểu sử, chiến tích lẫy lừng và di sản để lại cho quốc gia.
Bối cảnh lịch sử trước khi Ngô Quyền xuất hiện
- Hơn một thiên niên kỷ Bắc thuộc: Cuối thế kỷ IX, nhà Đường suy yếu, Tĩnh Hải quân (Bắc Bộ ngày nay) vẫn chịu ảnh hưởng Trung Hoa nhưng ý thức tự chủ của người Việt trỗi dậy mạnh mẽ.
- Khúc Thừa Dụ giành quyền (905): Họ Khúc nắm Tĩnh Hải quân, cải cách hành chính—thu thuế theo hộ, đặt chức dịch đến tận làng xã—tạo nền quản trị bản địa.
- Nguy cơ từ Nam Hán (917–931): Sau khi nhà Đường sụp (907), Nam Hán nổi lên ở Quảng Châu; năm 930 chiếm Tĩnh Hải quân, 931 bị Dương Đình Nghệ đánh bại, khôi phục quyền tự chủ.
- Biến loạn nội bộ (937): Kiều Công Tiễn sát hại Dương Đình Nghệ, cầu viện Nam Hán—mở ra nguy cơ tái xâm lược.
- Xã hội – quân sự: Kinh tế nông nghiệp, làng xã bền chặt; Phật–Nho–Đạo cùng tồn tại; lực lượng quân sự dựa vào hào trưởng, dân binh và thủy chiến ven sông—tiền đề cho chiến lược Bạch Đằng sau này.
Tìm hiểu “Ngô Quyền là ai”
Quê quán, gia thế, tuổi trẻ
- Ngô Quyền (khoảng 898–944), người Đường Lâm (nay thuộc Sơn Tây, Hà Nội), xuất thân hào trưởng địa phương, sớm thạo thủy chiến và địa thế sông ngòi Bắc Bộ.
- Gia đình có thế lực vùng, giúp ông sớm tham gia lực lượng quân sự bản địa và tích lũy uy tín trong dân.

Tài năng quân sự và uy tín chính trị
- Nổi bật với khả năng tổ chức quân binh, linh hoạt đánh vận động – phục kích, đặc biệt giỏi thủy chiến.
- Ông được các hào trưởng kính nể vì kỷ luật, liêm chính và biết kết nối lực lượng địa phương, tạo nền tảng cho ảnh hưởng chính trị rộng.
Hôn phối – quan hệ chính trị (kết nối với Dương Đình Nghệ)
- Kết hôn với con gái Dương Đình Nghệ, trở thành con rể và là tướng tâm phúc, từng trấn thủ Ái Châu (Thanh Hóa).
- Quan hệ huyết–chính trị này giúp Ngô Quyền hội tụ binh lực, chính danh và mạng lưới hào trưởng để đối phó biến loạn.
Con đường đến ngôi vương
- Năm 937, Kiều Công Tiễn giết Dương Đình Nghệ và cầu viện Nam Hán; Ngô Quyền kéo quân ra Bắc diệt Công Tiễn, chặn mũi xâm lược.
- Chiến thắng Bạch Đằng (938) đánh tan quân Nam Hán, mở kỷ nguyên độc lập; năm 939, ông đóng đô Cổ Loa, xưng vương, đặt nền móng nhà Ngô và trật tự chính trị tự chủ đầu tiên sau hơn nghìn năm Bắc thuộc.
Trận Bạch Đằng năm 938 – chiến thuật đổi vận sử Việt
Trận Bạch Đằng năm 938 không chỉ là một cuộc thủy chiến, mà là bài học “đổi vận” nhờ tận dụng triều nước, địa hình và mưu kế xuất thần của Ngô Quyền. Từ cọc gỗ giấu dưới lòng sông đến thế trận nhử địch, chiến thắng ấy mở cánh cửa độc lập cho Đại Việt.
Chiến trường sông nước và thủy triều
- Địa hình: Cửa sông Bạch Đằng (vùng Quảng Ninh – Hải Phòng), lòng sông rộng, nhiều nhánh, bãi cạn và luồng lạch hiểm trở.
- Yếu tố thủy triều: Triều lên – nước sâu, che miệng cọc và bãi cạn; triều xuống – lộ chướng ngại, tàu to dễ mắc cạn. Ngô Quyền biến quy luật thủy triều thành “vũ khí”.
Bố trí cọc gỗ, nghi binh, nhử địch
- Cọc gỗ giấu dưới nước tại luồng chính: sắp theo dải, đầu vót nhọn, lợi dụng triều để che kín.
- Nghi binh & nhử đuổi: Bố trí thuyền nhẹ khiêu chiến rồi giả vờ rút lui lúc nước đang lên, kéo hạm đội Nam Hán vào “túi bẫy”.
- Đánh chặn ở yết hầu: Khi nước rút, quân ta quay mũi phản công, khóa đường thoát của địch bằng địa hình và hỏa lực tầm gần.
Diễn biến theo mốc thời gian
- 937: Kiều Công Tiễn giết Dương Đình Nghệ, cầu viện Nam Hán; Ngô Quyền kéo quân ra Bắc, trước tiên diệt Công Tiễn để dập loạn trong.
- Cuối năm 938: Thủy quân Nam Hán do Lưu Hoằng Tháo chỉ huy theo đường biển – sông tiến vào Bạch Đằng.
- Giai đoạn 1 (triều lên): Quân ta xuất kích thăm dò, giả thua rút lui, dẫn địch vào luồng cọc.
- Giai đoạn 2 (đỉnh – bắt đầu rút): Đội nghi binh tách ra, lực chủ lực chờ thời khắc nước đổi.
- Giai đoạn 3 (triều xuống): Cọc lộ, thuyền địch mắc cạn – tổng phản công, bủa vây tiêu diệt, chém chết Lưu Hoằng Tháo, hạm đội tan vỡ.
Kết quả và tổn thất
- Nam Hán: Phần lớn chiến thuyền bị phá hủy, chủ tướng tử trận, ý đồ tái xâm lược sụp đổ.
- Quân ta: Giành thắng lợi quyết định, bảo toàn lực lượng nòng cốt; sau đó làm chủ miền châu thổ, củng cố quyền lực.

Vì sao đây là “bước ngoặt”?
- Chấm dứt ý đồ đô hộ trực tiếp từ phương Bắc sau hơn nghìn năm, mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ.
- Khẳng định bản lĩnh quân sự Việt: Lấy địa hình – thủy triều làm lợi khí, đặt nền cho nghệ thuật phòng thủ cửa sông (tiền lệ cho các trận Bạch Đằng sau này)
- Chính trị – quốc gia: Từ hào trưởng khu vực, Ngô Quyền xưng vương (939), đóng đô Cổ Loa, tạo khuôn mẫu nhà nước sơ kỳ độc lập và tính chính danh bản địa.
Thiết lập nền độc lập và quản trị sau chiến thắng
– Xưng vương, đóng đô Cổ Loa
- Năm 939, Ngô Quyền xưng vương, chọn Cổ Loa làm kinh đô để dựa thế thành cũ, thuận lợi phòng thủ – điều hành châu thổ sông Hồng.
- Việc định đô khẳng định chủ quyền nội trị, chuyển từ thế “tiết độ sứ” lệ thuộc sang quốc vương độc lập.
– Ổn định chính quyền, bang giao, phòng thủ
- Tổ chức lại bộ máy dựa trên mạng lưới hào trưởng/giáp, duy trì phép thuế khóa – hộ tịch kế thừa từ họ Khúc; đặt trọng tâm vào trị thủy, khẩn hoang, đảm bảo lương thực.
- Bang giao mềm dẻo với phương Bắc, tránh xung đột trực diện sau 938; đồng thời củng cố phòng thủ cửa sông – ven biển, duy trì lực lượng thủy quân cơ động.
- Trật tự – luật lệ được siết chặt ở cấp làng xã, bảo đảm an ninh đường sông, khôi phục thương lưu nội địa.

– Ảnh hưởng dài hạn đến cấu trúc quyền lực bản địa
- Củng cố vị thế hào trưởng địa phương trong một khuôn khổ trung ương mới, tạo tiền lệ liên minh trung ương–địa phương.
- Đặt nền cho mô hình nhà nước sơ kỳ Đại Việt: lấy nông nghiệp – làng xã làm gốc, quân sự thủy bộ linh hoạt, ưu tiên phòng thủ biên – duyên hải.
- Di sản này định hình ý thức độc lập và cơ chế quản trị cho các triều sau (Đinh–Tiền Lê–Lý), trở thành chuẩn mực tổ chức quyền lực thời đầu tự chủ.
Di sản của Ngô Quyền trong lịch sử – văn hóa – quân sự
– Khởi đầu kỷ nguyên tự chủ bền vững
- Chiến thắng 938 chấm dứt ách đô hộ, mở ra thời kỳ quốc gia độc lập liên tục, làm “bệ phóng” cho các triều Đinh – Tiền Lê – Lý sau này.
- Khẳng định tính chính danh bản địa: từ tiết độ sứ lệ thuộc thành quốc vương, đặt nền cho mô hình nhà nước Đại Việt sơ kỳ.
– Tư duy quân sự “lấy yếu thắng mạnh” (địa lợi + thời cơ)
- Vận dụng tổng hợp địa hình cửa sông + quy luật thủy triều + nghi binh, biến thiên nhiên thành vũ khí.
- Tạo tiền lệ cho học thuyết “lấy nhỏ đánh lớn, lấy ít địch nhiều”, ảnh hưởng tới tư duy phòng thủ – phản công của các trận Bạch Đằng sau và chiến lược quân sự Việt Nam lâu dài.
– Biểu tượng trong giáo dục, lễ hội, nghệ thuật
- Hình tượng Ngô Quyền hiện diện trong sách giáo khoa, bảo tàng, phim ảnh – sân khấu, là biểu tượng khơi gợi lòng tự tôn dân tộc.
- Lễ hội địa phương tưởng niệm ông (rước nước, tế lễ, diễn xướng) góp phần giáo dục lịch sử cộng đồng, bồi đắp bản sắc văn hóa sông nước.
– Đền thờ, di tích, không gian Bạch Đằng – Cổ Loa
- Cổ Loa: không gian kinh đô nhà Ngô gắn với di tích thành ốc, đền thờ và các tuyến tham quan – học tập lịch sử.
- Bạch Đằng: cụm di tích – đền thờ – bãi cọc (được khảo cổ phát hiện, trưng bày), trở thành địa chỉ đỏ cho hoạt động ngoại khóa, nghiên cứu và du lịch văn hóa – lịch sử.
Những hiểu lầm thường gặp và cách kiểm chứng
– “Cọc Bạch Đằng” – vị trí, niên đại, khảo cổ
- Hiểu lầm: Bãi cọc chỉ có một nơi và chắc chắn thuộc trận 938.
- Sự thật: Nhiều cụm bãi cọc (Quảng Yên – Yên Giang, Đồng Vạn Muối, Đồng Má Ngựa…); niên đại có mẫu sớm – muộn khác nhau, gắn với nhiều trận Bạch Đằng (938, 981, 1288).
- Cách kiểm chứng: Dựa định tuổi C14, nhật ký khai quật của các cơ quan khảo cổ; đối chiếu mô tả địa hình – thủy văn trong sử liệu với vị trí cọc thực địa.

– Ngày xưng vương, niên hiệu – cách ghi chép khác nhau
- Hiểu lầm: Mọi nguồn đều thống nhất Ngô Quyền xưng vương năm 939, có niên hiệu rõ ràng.
- Sự thật: Sử cũ ghi xưng vương sau chiến thắng, nhưng niên hiệu riêng của nhà Ngô không thống nhất hoặc không dùng; một số sách biên niên tính lệch năm do khác can chi – lịch pháp.
- Cách kiểm chứng: So sánh bản Đại Việt sử ký toàn thư, Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, các nghiên cứu niên đại học thuật; lưu ý quy đổi lịch âm – dương khi đối chiếu.
– Phân biệt “thoát Bắc thuộc” với “tự chủ hoàn toàn”
- Hiểu lầm: Thắng 938 là đã “tự chủ hoàn toàn” về mọi mặt ngay lập tức.
- Sự thật: 938 giúp chấm dứt đô hộ trực tiếp, thiết lập chính thể bản địa; song bang giao – quân sự vẫn phải thận trọng trước các thế lực phương Bắc, cơ cấu trung ương còn sơ kỳ.
- Cách kiểm chứng: Xem các mục về tổ chức hành chính, thuế khóa, bang giao thời Ngô; đối chiếu quá trình củng cố quyền lực qua các triều Đinh – Tiền Lê – Lý để thấy lộ trình tự chủ toàn diện diễn ra từng bước.
FAQs – giải đáp các câu hỏi về Ngô Quyền
Vì sao Ngô Quyền được gọi là “Ngô Vương”?
Sau chiến thắng Bạch Đằng năm 938, Ngô Quyền chấm dứt ách đô hộ và xưng vương năm 939, chọn Cổ Loa làm kinh đô. Danh xưng “Ngô Vương” khẳng định chủ quyền tối cao của triều Ngô và mốc mở đầu kỷ nguyên độc lập tự chủ.
Bạch Đằng 938 khác gì 1288?
Nam Hán để giành độc lập; năm 1288, Trần Hưng Đạo tiêu diệt Nguyên–Mông để bảo vệ Đại Việt trước xâm lăng quy mô lớn. Về nghệ thuật quân sự, 938 nhấn vào “nhử sâu vào bãi cọc”, còn 1288 là trận hợp vây quy mô lớn phối hợp nhiều mũi và thế trận tiêu hao trước đó.
Kết Luận
Từ bối cảnh lịch sử, tiểu sử đến chiến thuật Bạch Đằng và di sản để lại, bài viết đã giúp bạn trả lời rõ ràng “Ngô Quyền là ai?” và vì sao ông mở ra kỷ nguyên tự chủ cho dân tộc. Nếu muốn con học Lịch sử sinh động, rèn tư duy qua trò chơi tương tác, hãy tải KidsUP Pro – ứng dụng giáo dục giúp trẻ khám phá nhân vật lịch sử Việt Nam một cách hứng thú và dễ nhớ.

















