Đại từ sở hữu trong tiếng Anh là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng giúp bé diễn đạt quyền sở hữu ngắn gọn và tự nhiên hơn trong giao tiếp. Trong bài viết này, KidsUP sẽ cùng ba mẹ và các bé khám phá cách dùng đại từ sở hữu, phân biệt với tính từ sở hữu và luyện tập qua những ví dụ, bài tập dễ hiểu và thú vị.
Định nghĩa về đại từ sở hữu trong tiếng Anh
Đại từ sở hữu trong tiếng Anh (Possessive Pronouns) là những từ được dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó nhằm tránh lặp từ trong câu. Các đại từ này thể hiện quyền sở hữu và luôn đứng độc lập mà không cần đi kèm danh từ phía sau.

Ví dụ, thay vì nói: “This is my book.”
Chúng ta có thể sử dụng đại từ sở hữu để câu văn ngắn gọn hơn: “This book is mine.” (Cuốn sách này là của tôi.)
Việc sử dụng đại từ sở hữu giúp câu văn trở nên tự nhiên, mạch lạc và dễ hiểu hơn trong cả giao tiếp lẫn viết tiếng Anh hàng ngày. Đây cũng là một trong những chủ điểm ngữ pháp cơ bản mà trẻ cần nắm vững để sử dụng tiếng Anh chính xác và tự tin hơn.
Các đại từ sở hữu trong tiếng Anh
Bảng dưới đây đưa ra các đại từ sở hữu và đối tượng sử dụng tương ứng, kèm theo ví dụ minh họa trong ngữ cảnh thực tế:

Bảng tổng hợp các đại từ sở hữu trong tiếng Anh
| Đại từ sở hữu | Nghĩa | Đối tượng | Ví dụ minh họa |
| Mine | Của tôi | I | This book is mine. (Cuốn sách này là của tôi.) |
| Yours | Của bạn | You | Is this bike yours? (Cái xe đạp này có phải của bạn không?) |
| His | Của anh ấy | He | That bag is his. (Cái túi kia là của anh ấy.) |
| Hers | Của cô ấy | She | This dress is hers. (Chiếc váy này là của cô ấy.) |
| Ours | Của chúng tôi | We | The car is ours. (Chiếc ô tô này là của chúng tôi.) |
| Theirs | Của họ | They | Those seats are theirs. (Những chỗ ngồi đó là của họ.) |
Việc ghi nhớ bảng này sẽ giúp trẻ biết cách sử dụng đại từ sở hữu trong tiếng Anh chính xác trong từng ngữ cảnh giao tiếp.
Cách sử dụng đại từ sở hữu đúng ngữ cảnh
Trong câu khẳng định: Đại từ sở hữu được dùng để nhấn mạnh quyền sở hữu trong câu và tránh lặp lại danh từ. Ví dụ như:
- “This book is mine.” (Cuốn sách này là của tôi.)
- “Room 203 is ours.” (Phòng 203 là của chúng tôi.)
- “That bag is hers.” (Cái túi đó là của cô ấy.)

Trong câu phủ định: Đại từ sở hữu trong tiếng Anh giúp làm rõ điều gì không thuộc quyền sở hữu. Tuy nhiên, hãy lưu ý tránh nhầm lẫn giữa đại từ sở hữu và tính từ sở hữu. Đại từ sở hữu luôn đứng độc lập, trong khi tính từ sở hữu đi kèm với danh từ.
- “This pen is not yours.” (Cái bút này không phải của bạn.)
- “That eraser isn’t his.” (Cục tẩy đó không phải của anh ta.)
- “This judgment is not mine.” (Phán quyết này không phải của tôi.)
Trong câu nghi vấn: Đối với câu hỏi, đại từ sở hữu được sử dụng để hỏi về quyền sở hữu của một vật hoặc một điều gì đó. Ví dụ như là:
- “Is this hat yours?” (Chiếc xe này có phải của bạn không?)
- “Are these books hers?” (Những cuốn sách này có phải của cô ấy không?)
- “Whose is this jacket? Is it theirs?” (Chiếc áo khoác này của ai? Có phải của họ không?)
Đại từ sở hữu và tính từ sở hữu khác biệt như nào?
Để hiểu được sự khác biệt của 2 từ loại này, đầu tiên chúng ta cần hiểu rõ định nghĩa của chúng. KidsUp sẽ cung cấp nội dung này ngay bên dưới

Tính từ sở hữu bổ nghĩa cho danh từ
Tính từ sở hữu (“possessive adjectives”) luôn đi kèm với danh từ để bổ nghĩa, như: “my book” (cuốn sách của tôi), “your pen” (cái bút của bạn). Tính từ sở hữu không thể đứng độc lập, mà luôn phải đi kèm với một danh từ. Chúng ta có thể tham khảo ví dụ dưới đây thể hiểu rõ:
- “This is my bag.” (Đây là túi của tôi.)
- “Your house is beautiful.” (Nhà của bạn rất đẹp.)
Đại từ sở hữu đứng độc lập trong câu
Ngược lại, đại từ sở hữu không đi kèm danh từ, chẳng hạn: “This book is mine” (Cuốn sách này là của tôi). Chúng ta sử dụng đại từ sở hữu khi danh từ đã được đề cập trước đó hoặc ngữ cảnh đã rõ ràng. Ví dụ như câu này:
- “This is mine.” (Đây là của tôi.)
- “That car is theirs.” (Chiếc xe đó là của họ.)
Bài tập vận dụng với đại từ sở hữu
Dưới đây là một số dạng bài tập cơ bản giúp bé có thể ôn tập phần kiến thức liên quan đến đại từ sở hữu trong tiếng Anh. Ba mẹ tham khảo lưu lại để cho con luyện tập mỗi ngày nhé.
Bài 1: Bài tập điền vào chỗ trống
Hãy hoàn thành các câu sau bằng các đại từ sở hữu phù hợp:
- This wallet is ______ (mine/yours).
- The red bicycle is ______ (his/hers).
- These books are ______ (ours/theirs).
- That decision was ______ (yours/mine).
- The new apartment is ______ (hers/ours).
- This toy is not ______ (his/yours).
- The seats near the window are ______ (theirs/ours).
- Is this sweater ______ (mine/theirs)?
- That camera is ______ (hers/yours).
- The success was ______ (theirs/hers).
Đáp án và giải thích:
- mine (để nhấn mạnh chiếc ví thuộc về tôi).
- his (để xác nhận quyền sở hữu của anh ấy).
- ours (để làm rõ rằng những cuốn sách thuộc về chúng tôi).
- yours (để khẳng định quyết định thuộc về bạn).
- hers (để xác định quyền sở hữu của cô ấy).
- yours (để chỉ ra món đồ chơi không thuộc về bạn).
- theirs (để làm rõ ghế gần cửa sổ thuộc về họ).
- mine (để khẳng định quyền sở hữu chiếc áo len).
- hers (để nhấn mạnh quyền sở hữu của cô ấy).
- theirs (để nhấn mạnh thành công thuộc về họ).
Bài 2: Bài tập chọn đáp án đúng
- This umbrella is not ______. (A. mine / B. my)
- The choice was ______ to make. (A. yours / B. your)
- Are these keys ______? (A. theirs / B. their)
- That car is ______. (A. ours / B. our)
- Is this house ______? (A. hers / B. her)
- This phone is ______. (A. mine / B. my)
- That bicycle is ______. (A. his / B. him)
Đáp án và giải thích:
- A. mine (đề cập đến quyền sở hữu).
- A. yours (đại từ sở hữu thích hợp cho ngữ cảnh này).
- A. theirs (để xác nhận quyền sở hữu của họ).
- A. ours (đáp án chính xác nhấn mạnh đỉnh quyền sở hữu).
- A. hers (để nhấn mạnh quyền sở hữu của cô ấy).
- A. mine (để nhấn mạnh điện thoại này là của tôi).
- A. his (để nhấn mạnh chiếc xe đạp là của anh ấy).
Kết Luận
Hiểu rõ đại từ sở hữu trong tiếng Anh là bước quan trọng để nâng cao khả năng giao tiếp và viết lách. Việc phân biệt rõ ràng giữa đại từ sở hữu và tính từ sở hữu giúp trẻ tránh được những lỗi phổ biến khi học ngữ pháp.








