Tính từ sở hữu trong tiếng Anh chi tiết (CÓ BÀI TẬP)

tính từ sở hữu trong tiếng anh
Nội dung chính

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh là kiến thức ngữ pháp quan trọng giúp bé diễn đạt rõ ràng đồ vật, người hoặc sự việc thuộc về ai. Trong bài viết này, KidsUP sẽ ba mẹ dạy con nắm chắc 7 tính từ sở hữu, cách dùng, vị trí, cách phân biệt với đại từ sở hữu và luyện tập qua các bài tập có đáp án.

Hiểu đúng về tính từ sở hữu trong tiếng Anh 

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh (possessive adjectives) là những từ dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa một người, con vật, đồ vật với danh từ đi sau. Có 7 tính từ sở hữu phổ biến gồm my, your, his, her, its, our, their và chúng luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.

Hiểu đúng về tính từ sở hữu trong tiếng Anh
Hiểu đúng về tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • Her doll is beautiful. → Con búp bê của cô ấy rất đẹp.
  • Their house is big. → Ngôi nhà của họ rất lớn.

Các tính từ sở hữu trong tiếng Anh 

Trong tiếng Anh có 7 tính từ sở hữu phổ biến, tương ứng với 7 đại từ nhân xưng I, you, he, she, it, we, they. Tính từ sở hữu dùng để thể hiện sự sở hữu và luôn đứng trước danh từ, giúp người đọc hoặc người nghe xác định rõ người hoặc vật thuộc về ai.

Bảng tổng hợp 7 tính từ sở hữu

Đại từ nhân xưng Tính từ sở hữu Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
I my của tôi My book is new. – Quyển sách của tôi mới.
You your của bạn/bạn Your bag is here. – Túi của bạn ở đây.
He his của anh ấy His bike is blue. – Xe đạp của anh ấy màu xanh.
She her của cô ấy Her doll is beautiful. – Búp bê của cô ấy rất đẹp.
It its của nó The cat is playing with its tail. – Con mèo đang chơi với đuôi của nó.
We our của chúng tôi/chúng ta Our classroom is clean. – Lớp học của chúng tôi sạch sẽ.
They their của họ Their house is big. – Ngôi nhà của họ lớn.

Mẹo ghi nhớ: Chỉ cần nhớ chuỗi I → my, you → your, he → his, she → her, it → its, we → our, they → their. Sau tính từ sở hữu thường có danh từ, chẳng hạn my book, her bag, their house.

Cách dùng tính từ sở hữu trong tiếng Anh 

Tính từ sở hữu được sử dụng để cho biết một người hoặc vật thuộc về ai. Khi sử dụng, cần ghi nhớ hai nguyên tắc quan trọng: tính từ sở hữu thường đứng trước danh từ và không đứng một mình.

Cách dùng tính từ sở hữu trong tiếng Anh
Cách dùng tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Tính từ sở hữu đứng trước danh từ

Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa để thể hiện sự sở hữu.

Cấu trúc: Tính từ sở hữu + danh từ

Ví dụ:

  • Her bag is pink. → Chiếc túi của cô ấy màu hồng.
  • Their house is very big. → Ngôi nhà của họ rất lớn.

Lưu ý: Tính từ sở hữu được xác định theo người sở hữu, không phụ thuộc vào danh từ phía sau là số ít hay số nhiều. Ví dụ, my book và my books đều dùng my.

Tính từ sở hữu đứng trước cụm danh từ

Tính từ sở hữu có thể đứng trước cụm danh từ, trong đó danh từ có thể đi kèm với tính từ mô tả.

Cấu trúc: Tính từ sở hữu + tính từ + danh từ

Ví dụ:

  • My new book is interesting. → Quyển sách mới của tôi rất thú vị.
  • Her beautiful doll is on the bed. → Con búp bê xinh đẹp của cô ấy ở trên giường.
  • Their big house has a garden. → Ngôi nhà lớn của họ có một khu vườn.

Như vậy, tính từ sở hữu vẫn đứng trước cụm danh từ và giúp xác định ai là người sở hữu.

Tính từ sở hữu không đứng một mình

Một lỗi phổ biến khi học tiếng Anh là sử dụng tính từ sở hữu như một từ có thể đứng độc lập. Tính từ sở hữu cần đi kèm với danh từ, trong khi đại từ sở hữu có thể thay thế cho cả cụm danh từ.

Ví dụ:

  • Sai: This book is my.
  • Đúng: This is my book.
  • Đúng: This book is mine.

Trong câu trên, my phải đi cùng danh từ book, còn mine có thể đứng một mình.

Mẹo ghi nhớ:

my + noun → my book
mine → This book is mine.

Không dùng mạo từ trước tính từ sở hữu

Khi danh từ đã có tính từ sở hữu đứng trước, không dùng thêm mạo từ a, an hoặc the ngay trước tính từ sở hữu.

Ví dụ:

  • Sai: I have a my book.
  • Đúng: I have my book.
  • Sai: She is reading the her book.
  • Đúng: She is reading her book.

Có thể ghi nhớ:

a/an/the + tính từ sở hữu + danh từ → Sai
tính từ sở hữu + danh từ → Đúng

Tuy nhiên, the vẫn có thể xuất hiện ở vị trí khác trong câu nếu không đứng trực tiếp trước tính từ sở hữu.

Sự khác nhau giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu đều được dùng để thể hiện sự sở hữu, nhưng khác nhau về vị trí và cách sử dụng. Tính từ sở hữu luôn đi kèm danh từ, còn đại từ sở hữu có thể đứng một mình để thay thế cho cụm danh từ, giúp câu văn ngắn gọn và tránh lặp từ.

Bảng phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Đặc điểm Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu
Cách dùng Dùng để bổ nghĩa cho danh từ Dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ
Vị trí Đứng trước danh từ Có thể đứng một mình
Ví dụ This is my book. This book is mine.
My my book mine
Your your book yours
His his book his
Her her book hers
Its its tail Không có dạng đại từ sở hữu tương ứng thông dụng
Our our house ours
Their their toys theirs

Cách nhận biết nhanh

Chỉ cần nhìn vào từ đứng sau:

  • Nếu từ sở hữu đứng trước danh từ → dùng tính từ sở hữu.
    • This is my book.
    • That is her bag.
  • Nếu từ sở hữu đứng một mình và thay thế cho danh từ → dùng đại từ sở hữu.
    • This book is mine.
    • That bag is hers.

Mẹo ghi nhớ:

Tính từ sở hữu + danh từ: my book, your pen, their house
Đại từ sở hữu: mine, yours, theirs

Phân biệt tính từ sở hữu với các từ dễ nhầm 

Tính từ sở hữu như its, your, their, whose thường dễ bị nhầm với những từ có cách viết hoặc cách phát âm tương tự. Điểm quan trọng cần nhớ là tính từ sở hữu thường đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu, trong khi các từ còn lại có thể là dạng viết tắt hoặc mang ý nghĩa hoàn toàn khác.

Phân biệt tính từ sở hữu với các từ dễ nhầm
Phân biệt tính từ sở hữu với các từ dễ nhầm

Phân biệt Its và It’s

Its là tính từ sở hữu, mang nghĩa “của nó”, dùng để chỉ sự sở hữu của một con vật, đồ vật hoặc sự vật.

  • The dog is playing with its toy. → Con chó đang chơi với đồ chơi của nó.

It’s là dạng viết tắt của it is hoặc it has.

  • It’s been a long time. = It has been a long time. → Đã lâu rồi.

Mẹo nhớ: Nếu có thể thay it’s bằng it is/it has mà câu vẫn có nghĩa thì dùng it’s. Nếu muốn diễn tả “của nó” thì dùng its.

Phân biệt Your và You’re

Your là tính từ sở hữu, mang nghĩa “của bạn/của các bạn” và thường đứng trước danh từ.

  • Is this your book? → Đây có phải sách của bạn không?

You’re là dạng viết tắt của you are.

  • You’re very kind. = You are very kind.→ Bạn rất tốt bụng.
  • You’re my best friend. = You are my best friend. → Bạn là bạn thân nhất của tôi.

Mẹo nhớ: Your + danh từ, còn you’re = you are.

Phân biệt Their, There và They’re

Đây là nhóm ba từ rất dễ nhầm vì có cách phát âm gần giống nhau.

Their là tính từ sở hữu, mang nghĩa “của họ”, dùng trước danh từ.

  • Their house is very beautiful. → Ngôi nhà của họ rất đẹp.

There thường dùng để chỉ nơi chốn hoặc xuất hiện trong cấu trúc there is/there are.

  • The book is over there. → Quyển sách ở đằng kia.
  • There are two cats in the garden. → Có hai con mèo trong vườn.

They’re là dạng viết tắt của they are.

  • They’re students. = They are students. → Họ là học sinh.
  • They’re playing football. = They are playing football. → Họ đang chơi bóng đá.

Mẹo nhớ nhanh:

Từ Ý nghĩa/Cách dùng Ví dụ
Their Của họ Their car
There Ở đó; có There is a book
They’re They are They’re happy

Phân biệt Whose và Who’s

Whose có thể được sử dụng để hỏi hoặc xác định sự sở hữu, mang nghĩa “của ai”.

  • Whose book is this? → Đây là quyển sách của ai?
  • Whose bag is on the table? → Cặp sách của ai ở trên bàn?

Who’s là dạng viết tắt của who is hoặc who has.

  • Who’s that girl? = Who is that girl? → Cô gái kia là ai?
  • Who’s finished the homework? = Who has finished the homework? → Ai đã làm xong bài tập?

Mẹo nhớ: Whose liên quan đến sở hữu, còn who’s = who is/who has.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng tính từ sở hữu 

Khi sử dụng tính từ sở hữu, người học thường mắc lỗi do chưa phân biệt rõ vị trí và chức năng của tính từ sở hữu với các từ chỉ sự sở hữu khác. Dưới đây là hai lỗi phổ biến cần lưu ý.

2 lỗi người học cần tránh khi sử dụng tính từ sở hữu
2 lỗi người học cần tránh khi sử dụng tính từ sở hữu2 lỗi người học cần tránh khi sử dụng tính từ sở hữu2 lỗi người học cần tránh khi sử dụng tính từ sở hữu

Dùng tính từ sở hữu một mình

Các tính từ sở hữu my, your, his, her, its, our, their thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ và thể hiện sự sở hữu. Vì vậy, không thể sử dụng tính từ sở hữu một mình để thay thế cho danh từ.

Ví dụ:

  • This is my book. → Đây là quyển sách của tôi.
  • That is your bag. → Đó là chiếc túi của bạn.

Không nên viết:

  • This is my.
  • That is your.

Trong trường hợp muốn diễn tả sự sở hữu mà không nhắc lại danh từ, cần sử dụng đại từ sở hữu:

  • This book is mine. → Quyển sách này là của tôi.
  • That bag is yours. → Chiếc túi đó là của bạn.

Nhầm tính từ sở hữu với đại từ sở hữu

Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu đều dùng để diễn tả sự sở hữu nhưng có cách sử dụng khác nhau. Tính từ sở hữu phải đi kèm với danh từ, trong khi đại từ sở hữu có thể đứng độc lập và thay thế cho cả cụm danh từ.

Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu
my mine
your yours
his his
her hers
its Không có dạng tương ứng thông dụng
our ours
their theirs

Có thể ghi nhớ theo công thức:

Tính từ sở hữu + danh từ

  • This is my book. → Đây là quyển sách của tôi.

Đại từ sở hữu đứng độc lập

  • This book is mine. → Quyển sách này là của tôi.

Một số lỗi thường gặp:

  • This is mine book.
  • This book is my.

Cách dùng đúng là:

  • This is my book.
  • This book is mine.

Như vậy, điểm quan trọng cần nhớ là tính từ sở hữu luôn đi cùng danh từ, còn đại từ sở hữu có thể đứng một mình để thay thế cho cụm từ chỉ sự sở hữu.

Đồng hành cùng con khai phá tư duy và ngôn ngữ chưa bao giờ dễ dàng đến thế với App học KidsUP Pro – ứng dụng giáo dục sớm toàn diện cho trẻ từ 1 – 8 tuổi cùng nhiều môn học hữu ích như Toán tư duy, phát âm tiếng Anh, đánh vần tiếng Việt, Trò chơi tư duy logic, …học ngay tại nhà cùng ba mẹ mà không cần kết nối mạng. Ba mẹ hãy đăng ký cho con từ sớm để nhận được những ưu đãi phù hợp nhất từ KidsUP nhé!

Bài tập tính từ sở hữu trong tiếng Anh 

Sau khi nắm được cách sử dụng tính từ sở hữu, người học có thể luyện tập qua các dạng bài dưới đây để ghi nhớ cách dùng my, your, his, her, its, our, their và phân biệt chúng với các từ dễ nhầm.

Bài tập 1 – Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án phù hợp để hoàn thành mỗi câu.

  1. This is ___ new backpack.
    A. my
    B. mine
    C. me
  2. David is playing with ___ dog in the garden.
    A. he
    B. his
    C. him
  3. Lisa is wearing ___ favorite dress today.
    A. she
    B. hers
    C. her
  4. We are doing ___ homework in the classroom.
    A. our
    B. ours
    C. us
  5. The children are cleaning ___ room.
    A. they
    B. their
    C. theirs
  6. Is this ___ pencil, Tom?
    A. your
    B. yours
    C. you
  7. The cat is eating ___ food.
    A. it
    B. its
    C. it’s
  8. My parents love ___ garden very much.
    A. their
    B. theirs
    C. them
  9. Sarah is talking to ___ brother.
    A. her
    B. hers
    C. she
  10. I always keep ___ keys in my bag.
    A. mine
    B. my
    C. me

Bài tập 2 – Điền tính từ sở hữu

  1. Anna loves ___ cat very much.
  2. Tom is doing ___ homework in his bedroom.
  3. My sister and I are cleaning ___ room.
  4. The boys are riding ___ bicycles in the park.
  5. I always brush ___ teeth before going to bed.
  6. You should bring ___ notebook to class tomorrow.
  7. Peter is playing with ___ little brother.
  8. The bird is feeding ___ babies in the nest.
  9. Mary and John are visiting ___ grandparents this weekend.
  10. We have finished ___ English lesson.

Bài tập 3 – Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Điền từ thích hợp vào mỗi câu.

  1. This is ___ book.
    A. my
    B. mine
  2. This book is ___.
    A. my
    B. mine
  3. That is ___ pencil.
    A. her
    B. hers
  4. That pencil is ___.
    A. her
    B. hers
  5. This is ___ classroom.
    A. our
    B. ours
  6. This classroom is ___.
    A. our
    B. ours
  7. These are ___ shoes.
    A. their
    B. theirs
  8. These shoes are ___.
    A. their
    B. theirs
  9. Is this ___ bag?
    A. your
    B. yours
  10. Is this bag ___?
    A. your
    B. yours

Bài tập 4 – Viết lại câu

Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng tính từ sở hữu.

  1. This book belongs to me.
    → This is ___.
  2. This bicycle belongs to Tom.
    → This is ___.
  3. This house belongs to Anna.
    → This is ___.
  4. These toys belong to the children.
    → These are ___.
  5. This classroom belongs to us.
    → This is ___.
  6. That computer belongs to you.
    → That is ___.
  7. The dog belongs to Sarah.
    → It is ___.
  8. The car belongs to my parents.
    → It is ___.

Đáp án và giải thích

Đáp án bài tập 1

  1. A. my – “my” là tính từ sở hữu và đứng trước danh từ “backpack”.
  2. B. his – “his” chỉ sự sở hữu của David và đứng trước danh từ “dog”.
  3. C. her – “her” đứng trước danh từ “dress” để chỉ chiếc váy của Lisa.
  4. A. our – “our” dùng để chỉ sự sở hữu của “we”, đứng trước “homework”.
  5. B. their – “their” chỉ sự sở hữu của “the children”.
  6. A. your – “your” là tính từ sở hữu, đứng trước danh từ “pencil”.
  7. B. its – “its” mang nghĩa “của nó”, chỉ thức ăn của con mèo.
  8. A. their – “their” đứng trước danh từ “garden” để chỉ khu vườn của bố mẹ tôi.
  9. A. her – “her” đứng trước “brother” để chỉ anh/em trai của Sarah.
  10. B. my – “my” đứng trước danh từ “keys” để chỉ những chiếc chìa khóa của người nói.

Đáp án bài tập 2

  1. her – Anna là nữ nên dùng “her”.
  2. his – Tom là nam nên dùng “his”.
  3. our – “my sister and I” tương ứng với “we”, nên dùng “our”.
  4. their – “the boys” tương ứng với “they”, nên dùng “their”.
  5. my – Người nói “I” dùng tính từ sở hữu “my”.
  6. your – “you” dùng tính từ sở hữu “your”.
  7. his – Peter là nam nên dùng “his”.
  8. its – “the bird” là con vật nên dùng “its” để chỉ sự sở hữu.
  9. their – “Mary and John” tương ứng với “they”, nên dùng “their”.
  10. our – “we” dùng tính từ sở hữu “our”..

Đáp án bài tập 3

  1. A. my – “my” phải đi cùng danh từ “book”.
  2. B. mine – “mine” là đại từ sở hữu và có thể đứng một mình.
  3. A. her – “her” đứng trước danh từ “pencil”.
  4. B. hers – “hers” đứng độc lập và thay cho “her pencil”.
  5. A. our – “our” đứng trước danh từ “classroom”.
  6. B. ours – “ours” đứng độc lập để chỉ sự sở hữu.
  7. A. their – “their” đứng trước danh từ “shoes”.
  8. B. theirs – “theirs” là đại từ sở hữu, không cần danh từ đi sau.
  9. A. your – “your” đứng trước danh từ “bag”.
  10. B. yours – “yours” đứng độc lập vì danh từ “bag” đã được nhắc đến.

Đáp án bài tập 4

  1. This is my book. – “my” là tính từ sở hữu của “I”.
  2. This is Tom’s bicycle. – Sử dụng sở hữu cách để chỉ chiếc xe đạp của Tom.
  3. This is Anna’s house. – Sử dụng sở hữu cách để chỉ ngôi nhà của Anna.
  4. These are the children’s toys. – “the children’s” chỉ những món đồ chơi thuộc về các em nhỏ.
  5. This is our classroom. – “our” là tính từ sở hữu tương ứng với “we”.
  6. That is your computer. – “your” là tính từ sở hữu tương ứng với “you”.
  7. It is Sarah’s dog. – Sử dụng sở hữu cách để chỉ chú chó của Sarah.
  8. It is my parents’ car. – “my parents’” chỉ chiếc xe thuộc về bố mẹ của người nói.

Kết Luận

Nắm vững tính từ sở hữu trong tiếng Anh giúp trẻ sử dụng câu đúng ngữ pháp và diễn đạt chính xác về sự sở hữu. Cha mẹ có thể cho bé luyện tập thêm cùng KidsUP Pro để củng cố kiến thức tiếng Anh qua các bài học trực quan, sinh động và phù hợp với độ tuổi, giúp việc học trở nên tự nhiên và hiệu quả hơn.

Picture of Khả Như

Khả Như

Chào các độc giả của KidsUP, mình là Khả Như – tác giả tại chuyên mục “Kiến thức giáo dục sớm”. Mình đã có 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực biên soạn nội dung và chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm trong các lĩnh vực giáo dục trẻ nhỏ, nuôi dạy con,…. Mình hy vọng rằng với những nội dung tâm huyết mình đăng tải trên sẽ đem tới cho các bậc phụ huynh cũng như các bé nhiều giá trị hữu ích.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận TƯ VẤN
Fanpage

Đăng ký tài khoản học thử

Dành riêng cho ba mẹ đăng ký nhận mã học thử

Đăng ký thành công

Bộ phận hỗ trợ sẽ gọi điện xác nhận lại thông tin sớm nhất!