Tổng hợp nhóm từ vựng tiếng Anh về thời tiết đầy đủ

từ vựng tiếng anh về thời tiết
Nội dung chính

Thời tiết không chỉ là chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày mà còn là một phần quan trọng trong việc học tiếng Anh. Bằng cách nắm vững từ vựng về thời tiết, trẻ có thể dễ dàng giao tiếp, mô tả các hiện tượng thiên nhiên, và mở rộng vốn từ một cách tự nhiên. Trong bài viết này, KidsUP sẽ cùng các bé khám phá các nhóm từ vựng tiếng Anh về thời tiết được phân loại rõ ràng, kèm theo nghĩa tiếng Việt và những cụm từ thú vị giúp bé nhớ lâu hơn.

TẢI PDF BẢNG CÁC NHÓM TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ THỜI TIẾT TẠI ĐÂY

Phân loại nhóm từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Học từ vựng tiếng Anh hiệu quả không chỉ là ghi nhớ từng từ riêng lẻ mà còn là hiểu cách phân loại chúng theo chủ đề. Điều này giúp trẻ dễ dàng liên kết các từ vựng với nhau, tăng khả năng ghi nhớ. Dưới đây là các nhóm từ vựng phổ biến nhất liên quan đến thời tiết.

Phân loại từ vựng tiếng Anh về các loại thời tiết phổ biến
Phân loại từ vựng tiếng Anh về các loại thời tiết phổ biến

Từ vựng về các loại thời tiết phổ biến

Thời tiết ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Hãy cùng tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh về những kiểu thời tiết phổ biến nhé!

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Sunny /ˈsʌni/ Nắng
Rainy /ˈreɪni/ Mưa
Cloudy /ˈklaʊdi/ Nhiều mây
Windy /ˈwɪndi/ Gió
Snowy /ˈsnəʊi/ Có tuyết
Foggy /ˈfɒɡi/ Sương mù
Humid /ˈhjuːmɪd/ Ẩm ướt
Dry /draɪ/ Khô ráo
Stormy /ˈstɔːmi/ Có bão

Từ vựng về hiện tượng thiên nhiên đặc biệt

Từ bão tố đến cực quang, thiên nhiên luôn mang đến những hiện tượng kỳ thú và ấn tượng. Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh giúp bạn mô tả các hiện tượng thiên nhiên đặc biệt này!

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Thunderstorm /ˈθʌndəstɔːm/ Dông sấm
Tornado /tɔːˈneɪdəʊ/ Lốc xoáy
Hail /heɪl/ Mưa đá
Lightning /ˈlaɪtnɪŋ/ Chớp
Blizzard /ˈblɪzəd/ Bão tuyết
Drought /draʊt/ Hạn hán
Flood /flʌd/ Lũ lụt
Earthquake /ˈɜːθkweɪk/ Động đất

Từ vựng về các mùa trong năm và đặc điểm thời tiết

Mỗi mùa trong năm đều có những đặc trưng riêng về thời tiết và cảnh quan. Hãy cùng khám phá các từ vựng tiếng Anh liên quan đến bốn mùa nhé!

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Spring /sprɪŋ/ Mùa xuân
Summer /ˈsʌmə(r)/ Mùa hè
Autumn / Fall /ˈɔːtəm/ /fɔːl/ Mùa thu
Winter /ˈwɪntə(r)/ Mùa đông
Breezy /ˈbriːzi/ Gió nhẹ
Scorching /ˈskɔːtʃɪŋ/ Nóng như thiêu đốt
Frosty /ˈfrɒsti/ Lạnh buốt
Crisp /krɪsp/ Mát mẻ, dễ chịu

Nhóm từ vựng tiếng Anh về thời tiết khác

Ngoài các nhóm từ vựng phổ biến kể trên, trẻ còn có thể học thêm những từ liên quan đến dụng cụ và biểu tượng thời tiết cũng như các thành ngữ thú vị. Những từ vựng này không chỉ làm phong phú vốn từ mà còn giúp trẻ giao tiếp tự nhiên hơn.

Từ vựng về dụng cụ và biểu tượng liên quan đến thời tiết

Chúng ta sử dụng nhiều dụng cụ và biểu tượng để dự báo hoặc mô tả thời tiết. Hãy cùng tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh về những công cụ và biểu tượng thời tiết quen thuộc!

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Umbrella /ʌmˈbrelə/ Ô/dù
Thermometer /θəˈmɒmɪtə(r)/ Nhiệt kế
Raincoat /ˈreɪnkəʊt/ Áo mưa
Rainbow /ˈreɪnbəʊ/ Cầu vồng
Snowflake /ˈsnəʊfleɪk/ Bông tuyết
Weather forecast /ˈweðə ˈfɔːkɑːst/ Dự báo thời tiết

Thành ngữ và cụm từ liên quan đến thời tiết

 Trong tiếng Anh, thời tiết không chỉ mô tả khí hậu mà còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ thú vị. Hãy cùng khám phá những cụm từ hay ho liên quan đến thời tiết nhé!

Thành ngữ và cụm từ về thời tiết
Thành ngữ và cụm từ về thời tiết
Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Under the weather /ˈʌndə ðə ˈweðə/ Cảm thấy không khỏe
Every cloud has a silver lining /ˈevri klaʊd hæz ə ˈsɪlvə ˈlaɪnɪŋ/ Trong cái rủi có cái may
It’s raining cats and dogs /ɪts ˈreɪnɪŋ kæts ænd dɒɡz/ Trời mưa tầm tã
A storm in a teacup /ə stɔːm ɪn ə ˈtiːkʌp/ Việc bé xé ra to
Come rain or shine /kʌm reɪn ɔː ʃaɪn/ Dù có chuyện gì xảy ra

Các đoạn văn tiếng anh mô tả thời tiết cho trẻ tham khảo

Các đoạn văn mẫu tiếng Anh mô tả về thời tiết
Các đoạn văn mẫu tiếng Anh mô tả về thời tiết

– Đoạn văn mẫu 1

Tiếng Anh
On a sunny day, the sky is clear, and the sun shines brightly. The air feels warm, and people often go to the park to enjoy the weather. Children play on the swings, and you can see birds flying in the sky. Sometimes, a butterfly flutters around the colorful flowers. In the distance, a group of dogs runs around happily. Sunny days are perfect for outdoor activities like picnics and games.

Ảnh minh họa về thời tiết nắng đẹp
Ảnh minh họa về thời tiết nắng đẹp

Dịch
Vào một ngày nắng, bầu trời trong xanh và mặt trời chiếu sáng rực rỡ. Không khí ấm áp, và mọi người thường ra công viên để tận hưởng thời tiết. Trẻ em chơi trên xích đu, và bạn có thể thấy những chú chim bay trên bầu trời. Thỉnh thoảng, một con bướm bay lượn quanh những bông hoa đầy màu sắc. Ở phía xa, một nhóm chó chạy nhảy vui vẻ. Những ngày nắng rất lý tưởng để tham gia các hoạt động ngoài trời như dã ngoại và trò chơi.

– Đoạn văn mẫu 2

Tiếng Anh
When it’s rainy, the sky is grey, and you can hear the sound of raindrops. People carry umbrellas to stay dry, and puddles form on the ground. Sometimes, a frog jumps into the water, making little splashes. If you look closely, you might see a snail slowly crawling across the wet grass. Rainy days are cozy when you stay indoors with a warm drink, listening to the rhythm of the rain.

Ảnh minh họa về thời tiết mưa, âm u
Ảnh minh họa về thời tiết mưa, âm u

Dịch
Khi trời mưa, bầu trời xám xịt và bạn có thể nghe tiếng những giọt mưa rơi. Mọi người mang theo ô để không bị ướt, và các vũng nước xuất hiện trên mặt đất. Thỉnh thoảng, một con ếch nhảy vào nước, tạo ra những tiếng bắn tung tóe nhỏ. Nếu bạn quan sát kỹ, bạn có thể thấy một con ốc sên đang bò chậm rãi trên cỏ ướt. Những ngày mưa thật ấm cúng khi bạn ở trong nhà với một tách đồ uống nóng, lắng nghe nhịp điệu của mưa.

– Đoạn văn mẫu 3

Tiếng Anh
Winter is cold, and sometimes it snows, covering everything in white. You can see children building snowmen and throwing snowballs at each other. In the snowy fields, a rabbit might hop around looking for food. Birds like the sparrow often stay near houses, searching for warmth and crumbs. People wear thick coats, gloves, and scarves to stay warm. Even though it’s cold, winter is a magical time, especially during the holidays.

Ảnh minh họa về thời tiết có tuyết rơi
Ảnh minh họa về thời tiết có tuyết rơi

Dịch
Mùa đông lạnh giá, và thỉnh thoảng tuyết rơi, phủ trắng mọi thứ. Bạn có thể thấy trẻ em xây người tuyết và ném những quả cầu tuyết vào nhau. Trên các cánh đồng phủ tuyết, một con thỏ có thể nhảy quanh để tìm thức ăn. Những chú chim sẻ thường ở gần nhà, tìm kiếm hơi ấm và những mẩu bánh vụn. Mọi người mặc áo khoác dày, găng tay và khăn quàng cổ để giữ ấm. Dù lạnh lẽo, mùa đông vẫn là khoảng thời gian kỳ diệu, đặc biệt trong các kỳ nghỉ lễ.

Kết luận

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết không chỉ giúp trẻ cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn mở rộng hiểu biết về thế giới xung quanh. Việc học các từ vựng theo nhóm, kèm theo ví dụ và tình huống thực tế, sẽ giúp trẻ ghi nhớ lâu hơn và tự tin sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Đồng hành cùng con khai phá tư duy và ngôn ngữ chưa bao giờ dễ dàng đến thế với App học KidsUP Pro – ứng dụng giáo dục sớm toàn diện cho trẻ từ 1 – 8 tuổi cùng nhiều môn học hữu ích như Toán tư duy, phát âm tiếng Anh, đánh vần tiếng Việt, Trò chơi tư duy logic, …học ngay tại nhà cùng ba mẹ mà không cần kết nối mạng. Ba mẹ hãy đăng ký cho con từ sớm để nhận được những ưu đãi phù hợp nhất từ KidsUP nhé!

Picture of Khả Như

Khả Như

Chào các độc giả của KidsUP, mình là Khả Như – tác giả tại chuyên mục “Kiến thức giáo dục sớm”. Mình đã có 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực biên soạn nội dung và chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm trong các lĩnh vực giáo dục trẻ nhỏ, nuôi dạy con,…. Mình hy vọng rằng với những nội dung tâm huyết mình đăng tải trên sẽ đem tới cho các bậc phụ huynh cũng như các bé nhiều giá trị hữu ích.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận TƯ VẤN
Fanpage

Đăng ký tài khoản học thử

Dành riêng cho ba mẹ đăng ký nhận mã học thử

Đăng ký thành công

Bộ phận hỗ trợ sẽ gọi điện xác nhận lại thông tin sớm nhất!