Một khúc sông, một thời khắc và thế trận đổi chiều: Trận Bạch Đằng 1288. Cùng KidsUP bóc tách kế sách của Trần Hưng Đạo dẹp tan ý định xâm lăng của quân giặc, từ cọc ngầm đến nhịp triều, để hiểu vì sao đây là mẫu mực chiến thuật của lịch sử Việt Nam thời phong kiến.
Bối cảnh trước trận Bạch Đằng (1287–1288)
– Mục tiêu xâm lược lần 3 của Nguyên Mông
- Sau hai lần thất bại (1258, 1285), Hốt Tất Liệt quyết “đóng dấu” quyền bá chủ ở phương Nam: buộc Đại Việt thần phục triều cống, kiểm soát tuyến biển Đông – Vân Đồn, đồng thời mở hành lang tiến xuống Chiêm Thành.
- Kế hoạch tác chiến được chia mũi: bộ binh do Thoát Hoan vượt biên qua Lạng Sơn, thủy quân do Ô Mã Nhi – Phàn Tiếp áp ven biển, hẹn hội sư tại Vạn Kiếp rồi đánh chiếm Thăng Long.
- Điểm mới quan trọng là tăng cường hậu cần đường biển, dùng đoàn thuyền lương khổng lồ của Trương Văn Hổ làm “đường sống” cho toàn chiến dịch.

– Khủng hoảng hậu cần & thất bại ở Vân Đồn
- Cuối năm 1287, Trần Khánh Dư phục kích tại Vân Đồn, phá tan phần lớn thuyền lương của Trương Văn Hổ.
- Quân Nguyên–Mông rơi vào khủng hoảng tiếp tế: lương thực cạn nhanh, buộc phải tản quân cướp bóc, đội hình rời rạc, tinh thần sa sút.
- Mũi bộ và thủy không còn phối hợp nhịp nhàng; kế hoạch “đánh nhanh chiếm Thăng Long, nuôi quân bằng kho lương tại chỗ” bị phá sản.
- Quân địch mắc kẹt trong vùng đồng bằng vừa thiếu ăn, vừa bị quấy rối liên tục—một bước trượt dài dẫn tới quyết định liều lĩnh rút qua cửa sông Bạch Đằng.
– “Vườn không nhà trống” của quân Trần
- Triều Trần triển khai tiêu thổ – sơ tán có tổ chức: di dời dân, giấu lương, làm rỗng thành Thăng Long, đốt bỏ vật tư quan trọng; đồng thời chia nhỏ lực lượng cơ động để đánh tỉa, bám địch, giữ nhịp chủ động.
- Triều Trần triển khai tiêu thổ – sơ tán có tổ chức: di dời dân, giấu lương, làm rỗng thành Thăng Long, đốt bỏ vật tư quan trọng; đồng thời chia nhỏ lực lượng cơ động để đánh tỉa, bám địch, giữ nhịp chủ động.
- Khi địch đói mệt, nhuệ khí giảm và phải rút bằng đường sông, Đại Việt sẽ nhử vào lúc triều lên, giữ chân giữa lòng bãi cọc, rồi đánh dập đầu khi nước rút.
- Toàn bộ bối cảnh ấy chính là “đòn gió – đòn thực” chuẩn bị cho thời khắc quyết định ở Bạch Đằng đầu năm 1288.
Địa hình trận chiến bến Bạch Đằng
– Cửa sông, luồng lạch, đá ngầm
Bạch Đằng là cửa ngõ đổ ra vịnh Bắc Bộ, nơi nhiều con sông hợp lưu rồi tỏa ra thành mạng lưới luồng sâu – lạch cạn đan xen. Dọc hai bờ là bãi bồi, cồn nổi, bãi ngầm và lùm cây sú vẹt che khuất tầm nhìn, khiến tàu lớn chỉ dám đi theo luồng chính.
Chỉ cần lạc mũi hoặc đổi hướng chậm, thuyền chiến cỡ lớn rất dễ mắc cạn – va bãi, tạo “điểm chết” cho phục kích. Đây chính là lợi thế địa hình giúp quân Trần giấu quân, giấu bãi cọc và khống chế hướng di chuyển của hạm đội Nguyên.

– Quy luật thủy triều & cách tận dụng
Khu vực này có dòng triều mạnh, biên độ lớn; khi nước lên, bãi cọc và bãi ngầm bị che khuất, tàu thuyền đi lại tưởng như “an toàn”; khi nước rút nhanh, cọc và bãi cạn lộ ra – giữ chặt đáy thuyền. Trần Hưng Đạo cho khảo sát nhịp triều theo ngày, theo giờ, đánh dấu hướng chảy, rồi đóng cọc vót nhọn theo góc dòng chảy để mũi cọc đâm vào mạn thuyền lúc đối phương xuôi nước rút lui.
Lực lượng chủ lực ẩn trong lạch kín, dùng thuyền nhẹ cơ động ra nhử khi triều lên, giữ chân đối phương đúng “khoảnh khắc vàng”; đến khi nước rút, toàn quân ập vào từ hai bờ và thượng – hạ lưu, dùng cung nỏ, hỏa tiễn, giáo mác dồn địch vào bãi cọc.
– Điểm chặn rút lui của hạm đội Nguyên
Thế trận được thiết kế như cái bẫy hình phễu:
- Thượng lưu (các nhánh đổ về Bạch Đằng): bố trí quân chặn đầu, ép hạm đội Nguyên phải dồn xuống luồng đã chọn.
- Giữa sông: đặt bãi cọc ngầm trên luồng sâu – nơi tàu lớn buộc phải đi qua.
- Hạ lưu – cửa biển (vùng Nam Triệu – Lạch Huyện ngày nay): sẵn đội khóa đuôi, chặn cửa ra vịnh Bắc Bộ.
Khi Ô Mã Nhi bị kéo sâu vào lòng sông lúc triều lên, đường rút ra biển đã bị khóa; đến lúc triều rút, thuyền Nguyên mắc cọc – rối đội hình, bị quân Trần từ cửa biển đánh chặn lối thoát, từ thượng lưu đánh dồn xuống, và từ hai bờ bắn ép. Sự kết hợp địa hình – thủy triều – thế trận khóa đuôi khiến hạm đội Nguyên không còn cửa rút, tạo nên bước ngoặt cho chiến thắng Bạch Đằng 1288.
Trận địa bãi cọc: Bí mật dưới lòng sông
– Vật liệu, kích thước, đầu bọc sắt
- Gỗ cứng chịu nước: lim, táu, sến… chọn cây già, thẳng thân để không cong vênh khi ngâm mặn dài ngày.
- Kích thước điển hình: dài khoảng 2–5 m (tùy độ sâu – biên độ triều), đường kính 20–30 cm; phần gốc chôn sâu – chèn đá để cọc không bị kéo bật.
- Đầu cọc vót nhọn, một phần có bọc/đai sắt hoặc đóng đinh sắt nhằm tăng lực xuyên – xé mạn thuyền đóng đinh tán; thân cọc thường cắm nghiêng ngược dòng (hướng về thượng lưu) để khi địch xuôi nước rút lui, mũi cọc đâm sườn thuyền.

– Bố trí mật độ & “khe thoát” cho quân ta
- Thế trận nhiều lớp: cọc xếp răng lược/ hàng kép, có nơi xoè nan quạt che kín luồng sâu—mật độ dày ở “cửa tử”, thưa dần ra rìa để dồn hướng di chuyển của hạm đội Nguyên.
- Khe thoát bí mật: giữa các dải cọc luôn giữ vài “lạch an toàn” chỉ quân Trần biết, được đánh dấu bằng mốc tiêu kín và đổi lộ trình theo giờ triều; thuyền ta mớn nước nông, tay chèo thạo lạch nên ra vào không mắc.
- Khóa đuôi đúng nhịp triều: nhử địch vào lúc nước lớn (cọc chìm), giữ chân ở trung lưu; đến khi nước rút nhanh, cọc lộ – thuyền địch mắc và rối đội hình, lúc đó thủy quân ta từ hai bờ, thượng – hạ lưu ập vào, dùng cung nỏ, hỏa tiễn, câu liềm kết liễu.
Diễn biến ngày quyết chiến trên sông Bạch Đằng (08/04/1288)
– Nhử địch khi nước lên
Rạng sáng, thủy triều bắt đầu lớn, bãi cọc chìm hẳn. Trần Hưng Đạo cho thuyền nhẹ ra khiêu chiến, đánh nhanh rồi giả vờ rút vào luồng chính. Thấy “thắng thế”, Ô Mã Nhi thúc hạm đội truy kích sâu vào lòng sông để cắt đường rút của quân Trần. Cờ lệnh và hiệu kèn trên hai bờ dẫn hướng đội hình Nguyên đi đúng “luồng tử”, trong khi các mũi phục kích của ta án ngữ ở thượng lưu và cửa biển chờ thời.
– Khóa luồng khi nước rút
Đến xế trưa, triều đổi chiều – rút mạnh. Trống lệnh nổi lên, quân Trần chặn đầu từ thượng lưu, khóa đuôi ở hạ lưu, ép hạm đội Nguyên dồn vào vùng cọc ngầm. Nước hạ nhanh làm đầu cọc trồi – mạn thuyền mắc, đội hình địch rối loạn, thuyền lớn quay trở khó.
Từ hai bờ, cung nỏ, hỏa tiễn, ném câu liêm phủ xuống; thuyền chiến ta đánh xiết sườn, vừa đốt vừa dồn đối phương vào tâm bãi cọc. Nhiều chiến thuyền Nguyên bị đâm thủng, gãy bánh lái, kẹt chồng lên nhau giữa dòng xoáy.

– Truy kích & bắt Ô Mã Nhi, Phàn Tiếp
Khi đội hình tan vỡ, phần còn lại tháo chạy ra cửa biển thì gặp lực lượng khóa đuôi của ta; mũi thượng lưu tiếp tục đánh dồn xuống. Trong vòng vây khép kín, Ô Mã Nhi và Phàn Tiếp bị bắt sống, số lính giặc tử trận nhuốm đỏ cả một khoảng sông Bạch Đằng ; vô số thuyền chiến và thuyền lương bị đánh chìm hoặc thu giữ.
Chiến thắng Bạch Đằng ngày 08/04/1288 kết thúc cuộc xâm lược lần 3 của Nguyên–Mông, khẳng định sức mạnh chiến lược “địa hình + thủy triều + thế trận nhân tâm” của Đại Việt.
Chiến thuật “mồi nhử – phục kích – khóa luồng”
– Tình báo và trinh sát thủy văn
Mạng lưới tai mắt: ngư dân, thương hồ, thổ binh ven biển theo dõi hướng đi – tốc độ – đội hình thuyền Nguyên; tín hiệu truyền về Vạn Kiếp và bến Bạch Đằng bằng cờ hiệu, tù và, hỏa châu.
Đo thủy triều – dò luồng: đội trinh sát dùng sào đo, dây ghi mực nước theo giờ con nước, xác định luồng sâu – bãi ngầm – đáy bùn để chọn điểm cắm cọc và “cửa tử”. Lịch triều cường – triều kém được lập thành bảng thời gian đánh trận, chọn đúng khung “nước lớn che cọc” để mồi nhử và “nước rút lộ cọc” để khóa luồng.
Đánh dấu bí mật: mốc tiêu kín (cành lá, cọc nhỏ, đá nhô) đánh dấu khe thoát cho thuyền ta; đồng thời xóa/ đánh lạc hướng các dấu hiệu dễ lộ để địch không nhận ra bãi cọc.
– Phối hợp thủy – bộ nhịp nhàng
- Mồi nhử bằng thuyền nhẹ: đội cơ động áp sát khi nước lên, đánh nhanh rồi giả vờ rút theo luồng đã gài bẫy; vừa đi vừa “dẫn” mũi truy kích của Ô Mã Nhi vào trung tâm bãi cọc.
- Phục kích hai bờ: bộ binh, nỏ thủ, hỏa tiễn bố trí cao điểm ven sông tạo lưới hỏa lực chữ V; thuyền chiến mai phục ở các lạch kín chờ lệnh ập ra đánh xiết sườn.
- Khóa luồng đúng nhịp triều: khi nước đổi chiều rút mạnh, lực lượng chặn đầu ở thượng lưu không cho quay lại; mũi khóa đuôi ở hạ lưu bịt cửa ra biển. Thuyền địch mắc cọc, rối đội hình, ta đồng loạt áp sát – câu liêm – phá bánh lái, tách nhỏ cụm thuyền để tiêu diệt.
FAQs – Giải đáp câu hỏi
Vì sao quân Nguyên thất bại?
Ba lý do chính: đứt hậu cần sau khi thuyền lương Trương Văn Hổ bị đánh ở Vân Đồn; sa bẫy địa hình–thủy triều tại Bạch Đằng (bãi cọc, luồng hẹp, nước rút nhanh); và thế trận phối hợp nhuần nhuyễn của Đại Việt (mồi nhử – phục kích – khóa luồng) khiến hạm đội Nguyên rối loạn, vỡ đội hình.
Cọc trên sông Bạch Đằng làm từ gì?
Chủ yếu là gỗ cứng chịu nước như lim, táu, sến…; thân cọc vót nhọn, cắm nghiêng theo hướng dòng chảy, gốc chôn sâu, chèn đá. Nhiều cọc có đai/đầu bọc sắt hoặc đóng đinh sắt để tăng lực xuyên phá mạn thuyền.
Ai chỉ huy quân Đại Việt?
Quốc công Tiết chế Trần Hưng Đạo là tổng chỉ huy chiến dịch; triều đình Trần Nhân Tông – Thánh Tông trực tiếp chỉ đạo. Dưới quyền có các tướng lĩnh chủ chốt như Trần Khánh Dư, Phạm Ngũ Lão…, cùng lực lượng thủy – bộ và dân binh ven sông.
Trận sông Bạch Đằng 1288 khác gì trận 938?
Cả hai đều tận dụng triều – bãi cọc và mưu nhử kẻ địch, nhưng năm 1288 có quy mô lớn hơn, phối hợp nhiều mũi thủy – bộ, và được chuẩn bị bằng đòn cắt hậu cần trước đó. Năm 938, Ngô Quyền phá Nam Hán, mở kỷ nguyên độc lập tự chủ; năm 1288, Trần Hưng Đạo đánh bại Nguyên – Mông, bảo vệ độc lập, khẳng định đỉnh cao nghệ thuật thủy chiến của Đại Việt.
Kết Luận
Từ bối cảnh xâm lược, địa hình – thủy triều đến chiến thuật “mồi nhử – phục kích – khóa luồng”, bài viết đã hệ thống hóa những nút then chốt làm nên chiến thắng trận Bạch Đằng 1288 và bài học tư duy chiến lược cho học sinh hôm nay. Muốn con hứng thú với Lịch sử và rèn tư duy qua trò chơi – kể chuyện, hãy đăng ký KidsUP Pro: bài học ngắn, tương tác sinh động, dễ nhớ – dễ hiểu.


















