Kháng chiến chống Pháp là bản hùng ca của ý chí Việt Nam, nơi chiến lược sắc bén và tinh thần quật cường kết tinh thành những mốc son lịch sử. Bài viết cô đọng chân dung các nhân vật tiêu biểu và hệ thống các trận đánh lớn từ Việt Bắc 1947, Biên giới 1950 đến Điện Biên Phủ 1954 — giúp bạn nắm nhanh, nhớ lâu, đúng trọng tâm. Ba mẹ và các con hãy cùng KidsUP tìm hiểu nhé.
Diễn biến kháng chiến chống Pháp 1945–1954
Diễn biến kháng chiến chống Pháp (1945–1954) là hành trình 9 năm chuyển từ phòng ngự giữ nước sang chủ động tiến công, từng bước đảo ngược tương quan lực lượng. Chuỗi bước ngoặt tiêu biểu: Toàn quốc kháng chiến (12/1946) → Việt Bắc Thu–Đông 1947 → Biên giới 1949–1950 (mở thông quốc tế) → trục Hòa Bình, Tây Bắc 1951–1952 (mở rộng vùng chiến lược) → Đông–Xuân 1953–1954 và Điện Biên Phủ – trận quyết chiến chiến lược.

1945–1946: Khởi đầu & Toàn quốc kháng chiến (12/1946)
- Bối cảnh: Sau Cách mạng Tháng Tám, chính quyền non trẻ vừa chống “giặc đói, giặc dốt”, vừa đối mặt việc Pháp quay lại xâm lược (bùng nổ ở Nam Bộ 23/9/1945). Ta tạm thời hòa hoãn để củng cố lực lượng (Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946, Tạm ước 14/9/1946).
- Bùng nổ kháng chiến: Pháp lấn chiếm, khiêu khích ở Hải Phòng, Lạng Sơn, Hà Nội. Đêm 19/12/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến; Hà Nội “60 ngày đêm” giam chân địch, thực hiện “vườn không nhà trống”, bảo toàn cơ quan đầu não rút lên Việt Bắc.
Kết quả – ý nghĩa: Mở đầu cuộc kháng chiến toàn dân, toàn diện, lâu dài; định hình đường lối chiến tranh nhân dân.
1947: Việt Bắc Thu – Đông – bẻ gãy tiến công của Pháp
- Âm mưu địch: Pháp mở các cuộc hành binh Léa, Ceinture đánh thẳng Việt Bắc, kỳ vọng “đánh nhanh thắng nhanh”, bắt cơ quan lãnh đạo.
- Cách đánh của ta: Chủ trương “đánh điểm, diệt viện”, khoét sâu hậu cần địch; thắng lớn ở sông Lô, Đoan Hùng, Bình Ca, Bông Lau, phá cầu phà, cắt tiếp tế.
Kết quả – ý nghĩa: Cuối năm 1947, Pháp buộc rút khỏi Việt Bắc, kế hoạch “tốc thắng” phá sản; ta giữ vững căn cứ, chuyển dần sang thế chủ động.

1949–1950: Biên giới – mở thông liên lạc quốc tế
- Thời cơ mới: Cách mạng Trung Quốc thắng lợi (cuối 1949) tạo điều kiện hậu thuẫn quốc tế; ta đẩy mạnh xây dựng đại đoàn chủ lực.
- Chiến dịch Biên giới (Thu–Đông 1950): Đánh vào đường số 4 (Cao Bằng – Lạng Sơn), then chốt Đông Khê – Thất Khê; liên tiếp tiêu diệt các binh đoàn ứng cứu, giải phóng vùng biên rộng lớn.
Kết quả – ý nghĩa: Khai thông biên giới Việt–Trung, mở tuyến viện trợ quốc tế; nâng tầm tác chiến chủ lực và thế chủ động chiến lược ở Bắc Bộ.
1951–1952: Trục Hòa Bình, Tây Bắc – mở rộng vùng chiến lược
- Cục diện mới: Pháp tăng lực lượng cơ động, lập “phòng tuyến De Lattre” và phản công ở đồng bằng nhưng không khuất phục được ta.
- Chiến dịch Hòa Bình (cuối 1951–đầu 1952): Ta đánh dọc đường 6–12, uy hiếp hậu phương địch; buộc Pháp rút khỏi Hòa Bình, làm hỏng ý đồ “chiếm điểm, giành dân”.
- Chiến dịch Tây Bắc (9–12/1952): Giải phóng Nghĩa Lộ, Phù Yên, Sơn La; mở rộng căn cứ, nối hậu phương với Thượng Lào.
Kết quả – ý nghĩa: Mở rộng địa bàn chiến lược, tiêu hao lực lượng cơ động Pháp; tạo bàn đạp cho trận quyết chiến sau đó.
1953–1954: Đông–Xuân & Điện Biên Phủ – quyết chiến chiến lược
- Đối sách với Kế hoạch Nava: Ta mở các đòn tiến công phân tán quân cơ động Pháp ở Tây Bắc, Thượng Lào, Liên khu V, Trung – Hạ Lào.
- Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ: Pháp cố “nhử” và cố thủ tại lòng chảo; ta quyết định đánh công kiên quy mô lớn, chuẩn bị toàn diện về hậu cần – pháo binh.
- Ba đợt tiến công (13/3–7/5/1954): Lần lượt diệt cứ điểm ngoại vi, cắt sân bay Mường Thanh, đánh chiếm dãy đồi phía Đông (A1…); bao vây, chia cắt, bắt sống tướng De Castries.
Kết quả – ý nghĩa: Thắng lợi Điện Biên Phủ buộc Pháp ký Hiệp định Genève (7/1954), chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Đông Dương; khẳng định sức mạnh chiến tranh nhân dân Việt Nam.
Các nhân vật chủ chốt, quan trọng
Từ Trung ương đến chiến trường, cuộc kháng chiến chống Pháp quy tụ những nhà lãnh đạo chiến lược và các tướng lĩnh dày dặn trận mạc, cùng hình tượng anh hùng lan tỏa tinh thần “toàn dân, toàn diện, trường kỳ”. Dưới đây là các nhóm nhân vật tiêu biểu, gắn liền với những chiến dịch bước ngoặt như Việt Bắc 1947, Biên giới 1950, Hòa Bình 1951–1952 và Điện Biên Phủ 1954.
Lãnh đạo chiến tranh nhân dân
- Chủ tịch Hồ Chí Minh – định hướng đường lối toàn dân, toàn diện, trường kỳ; Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến (19/12/1946) và sách lược ngoại giao linh hoạt.
- Trường Chinh – Tổng Bí thư; hệ thống hóa lý luận kháng chiến, động viên sức dân, chỉ đạo xây dựng hậu phương và chính quyền kháng chiến.
- Đại tướng Võ Nguyên Giáp – Tổng Tư lệnh; tổ chức, chỉ đạo các chiến dịch lớn, hoàn thiện nghệ thuật chiến tranh nhân dân, tiến tới quyết chiến Điện Biên Phủ.
- Phạm Văn Đồng – phụ trách đối ngoại, Trưởng đoàn tại Hội nghị Giơ-ne-vơ 1954; gắn kết mặt trận quân sự – ngoại giao.
- Nguyễn Chí Thanh – Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị (từ 1950); xây dựng công tác đảng, dân vận trong quân đội, củng cố sức mạnh tinh thần bộ đội.
- Trần Đăng Ninh – phụ trách hậu cần; tổ chức vận tải, bảo đảm lương – đạn – đường mở, góp phần quyết định cho các chiến dịch dài ngày.

Chỉ huy quân sự cấp chiến dịch/đại đoàn
- Hoàng Văn Thái – Tổng Tham mưu trưởng; tham mưu tác chiến các chiến dịch Việt Bắc 1947, Biên giới 1950, Điện Biên Phủ 1954.
- Vương Thừa Vũ – Tư lệnh Đại đoàn 308 (Quân Tiên Phong); dày dạn từ Biên giới 1950, Hòa Bình 1951–1952 đến Điện Biên Phủ.
- Lê Trọng Tấn – Tư lệnh Đại đoàn 312; tham gia then chốt ở Biên giới 1950, Tây Bắc 1952 và các mũi tiến công tại Điện Biên Phủ.
- Văn Tiến Dũng – Tư lệnh Đại đoàn 320; cơ động ở đồng bằng Bắc Bộ, phối hợp chiến dịch Hòa Bình, góp phần bào mòn lực lượng cơ động Pháp.
- Lê Quảng Ba – Tư lệnh Đại đoàn 316; nổi bật ở Tây Bắc 1952 và các trận then chốt tại Điện Biên Phủ.
- Các chỉ huy Liên khu (như Nguyễn Sơn, Chu Văn Tấn…): tổ chức lực lượng, giữ địa bàn, phối hợp với chủ lực trong các đòn chiến dịch.
Anh hùng tiêu biểu gắn với chiến dịch
- La Văn Cầu – Chiến dịch Biên giới 1950: bị thương nặng vẫn chiến đấu, cổ vũ tinh thần đột phá Đông Khê.
- Tô Vĩnh Diện – Điện Biên Phủ 1954: hy sinh “lấy thân chèn pháo”, bảo toàn hỏa lực cho trận đánh công kiên.
- Phan Đình Giót – Điện Biên Phủ 1954: lấy thân mình lấp lỗ châu mai, mở đường xung phong tiêu diệt cứ điểm.
- Bế Văn Đàn – Điện Biên Phủ 1954: lấy thân làm giá súng giữa hỏa tuyến, giữ vững hỏa lực áp chế địch.
- Cù Chính Lan – mặt trận Liên khu 3 (1951): mưu trí, đánh gần, tiêu diệt xe tăng địch, nêu gương “dũng cảm – mưu lược”.
- Võ Thị Sáu – chiến trường Đông Nam Bộ: kiên trung trước máy chém thực dân, tiếp lửa phong trào kháng Pháp ở hậu phương – tiền tuyến.
Các trận đánh và chiến dịch lớn
Từ Hà Nội “60 ngày đêm” đến Điện Biên Phủ, mỗi chiến dịch đều có mục tiêu rõ ràng, cách đánh linh hoạt và kết quả tạo bước ngoặt cục diện. Dưới đây là các trận – chiến dịch tiêu biểu, trình bày ngắn gọn, dễ đọc để bạn nắm nhanh bản chất và ý nghĩa lịch sử.
Hà Nội 60 ngày đêm (12/1946–2/1947)
- Thời gian & địa bàn: 19/12/1946 – đầu 2/1947, chủ yếu ở Liên khu I (khu phố cổ) và các cửa ô.
- Mục tiêu: Giam chân địch, bảo toàn cơ quan đầu não rút lên Việt Bắc; phát động toàn quốc kháng chiến.
- Diễn biến chính: Ta nổ súng ở Hà Nội, tổ chức chiến đấu trong phố, giật mìn, dựng chướng ngại; thực hiện “vườn không nhà trống”.
Kết quả – ý nghĩa: Hoàn thành nhiệm vụ cầm chân; tạo thời gian cho cả nước chuyển vào kháng chiến lâu dài, nêu cao ý chí “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”.

Chiến dịch Việt Bắc Thu–Đông 1947
- Thời gian & địa bàn: 10–12/1947, căn cứ Việt Bắc (Bắc Kạn, Tuyên Quang, Cao Bằng…).
- Mục tiêu: Bẻ gãy cuộc hành binh lớn của Pháp (Léa, Ceinture) hòng “đánh nhanh thắng nhanh”, triệt phá đầu não kháng chiến.
- Diễn biến chính: Ta chia cắt, “đánh điểm diệt viện”, tập kích sông Lô – Đoan Hùng – Bình Ca – Bông Lau; đánh phá hậu cần, cầu phà.
Kết quả – ý nghĩa: Pháp rút khỏi Việt Bắc, kế hoạch tốc thắng phá sản; ta giữ vững căn cứ, củng cố thế trận chiến tranh nhân dân.
Chiến dịch Biên giới Thu–Đông 1950
- Thời gian & địa bàn: 9–10/1950, tuyến đường số 4 (Cao Bằng – Lạng Sơn), then chốt Đông Khê – Thất Khê.
- Mục tiêu: Tiêu diệt sinh lực cơ động, khai thông biên giới Việt–Trung để nhận viện trợ quốc tế.
- Diễn biến chính: Mở màn Đông Khê; đánh bại binh đoàn ứng cứu trên đường số 4, giải phóng vùng biên rộng lớn.
Kết quả – ý nghĩa: Nối thông hậu phương quốc tế; nâng tầm tác chiến của bộ đội chủ lực, tạo thế chủ động chiến lược ở Bắc Bộ.
Chiến dịch Trung Du 1951
- Thời gian & địa bàn: 12/1950–2/1951, vùng Trung Du Bắc Bộ (Vĩnh Phúc – Phú Thọ và phụ cận).
- Mục tiêu: Kéo – đánh lực lượng cơ động Pháp, thử thách tuyến phòng ngự mới của địch ở đồng bằng – trung du.
- Diễn biến chính: Ta vận động – phục kích, đánh đồn bốt then chốt, buộc địch phân tán đối phó.
Kết quả – ý nghĩa: Tiêu hao sinh lực địch, tích lũy kinh nghiệm đánh địch cơ động ở địa hình trung du; chuẩn bị cho các chiến dịch 1951.

Chiến dịch Đường số 18 (1951)
- Thời gian & địa bàn: 3–4/1951, dọc quốc lộ 18 (Uông Bí – Hòn Gai – Bãi Cháy và vùng phụ cận).
- Mục tiêu: Cắt giao thông chiến lược than – cảng biển, buộc Pháp phân tán lực lượng khỏi đồng bằng.
- Diễn biến chính: Phục kích – tập kích liên hoàn vào các vị trí và đoàn xe, phá cầu đường, đánh địch phản kích.
Kết quả – ý nghĩa: Làm tê liệt từng đoạn tuyến 18 trong thời gian dài; bào mòn lực lượng cơ động, hỗ trợ mặt trận chủ lực khác.
Chiến dịch Hòa Bình (1951–1952)
- Thời gian & địa bàn: 12/1951–2/1952, dọc trục đường 6–12 và khu vực Hòa Bình – sông Đà.
- Mục tiêu: Bẻ gãy ý đồ “chiếm điểm, giành dân”, kéo lực lượng cơ động Pháp ra khỏi đồng bằng.
- Diễn biến chính: Ta đánh quyết liệt ở hành lang tiếp tế, kết hợp du kích rộng khắp; ép Pháp rút khỏi Hòa Bình.
Kết quả – ý nghĩa: Phá thế chủ động của địch, giải phóng một vùng rộng; nâng cao nghệ thuật hiệp đồng giữa chủ lực – du kích.
Chiến dịch Tây Bắc (1952)
- Thời gian & địa bàn: 9–12/1952, khu vực Nghĩa Lộ – Phù Yên – Sơn La – một phần Lai Châu.
- Mục tiêu: Mở rộng căn cứ chiến lược, nối hậu phương Việt Bắc với Thượng Lào.
- Diễn biến chính: Ta đánh Nghĩa Lộ, mở cửa ngõ Tây Bắc; truy kích, giải phóng nhiều huyện lỵ, phá vỡ hệ thống đồn bốt.
Kết quả – ý nghĩa: Mở bàn đạp chiến lược hướng Tây; thu hút – phân tán quân cơ động Pháp, tạo điều kiện cho quyết chiến sau này.

Chiến dịch Thượng Lào (1953)
- Thời gian & địa bàn: 3–4/1953, phối hợp với lực lượng Pathet Lào ở vùng Sầm Nưa và phụ cận.
- Mục tiêu: Hỗ trợ bạn, mở hành lang chiến lược Việt–Lào, buộc Pháp phân tán lực lượng trên bán đảo Đông Dương.
- Diễn biến chính: Ta cơ động sâu, giải phóng nhiều khu vực ở Thượng Lào, uy hiếp tuyến phòng thủ địch.
Kết quả – ý nghĩa: Tạo thế liên hoàn chiến trường Việt–Lào; đặt nền cho kế hoạch Đông–Xuân 1953–1954, buộc địch dồn quân lên Tây Bắc.
Chiến dịch Điện Biên Phủ (3/1954–5/1954)
Thời gian & địa bàn: 13/3–7/5/1954, lòng chảo Điện Biên (Tây Bắc).
Mục tiêu: Tiêu diệt tập đoàn cứ điểm mạnh nhất của Pháp, kết thúc chiến tranh bằng trận quyết chiến chiến lược.
Diễn biến chính:
- Đợt 1: Diệt các cứ điểm ngoại vi, khống chế sân bay Mường Thanh.
- Đợt 2: Đánh chiếm dãy đồi phía Đông (A1, C1, D1…), chia cắt phân khu.
- Đợt 3: Tổng công kích, bắt sống tướng De Castries, làm chủ toàn bộ tập đoàn cứ điểm.
Kết quả – ý nghĩa: Thắng lợi “lừng lẫy năm châu”, buộc Pháp ký Hiệp định Genève (7/1954) – chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Đông Dương.

FAQs – giải đáp các câu hỏi về kháng chiến chống Pháp
Dưới đây là những thắc mắc thường gặp, trả lời ngắn gọn – đúng trọng tâm, giúp bạn ôn nhanh kiến thức trọng điểm.
Kháng chiến chống thực dân Pháp năm bao nhiêu?
- Thời gian toàn bộ cuộc kháng chiến: thường tính 1945–1954.
- Mốc quan trọng:
- 23/9/1945: Nam Bộ kháng chiến bùng nổ (Pháp tái chiếm Sài Gòn).
- 19/12/1946: Toàn quốc kháng chiến (mốc mở đầu chính thức trên phạm vi cả nước)
- 7/5/1954: Thắng lợi Điện Biên Phủ.
- 21/7/1954: Ký Hiệp định Genève, chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương.
Chiến dịch nào mang tính “bước ngoặt”?
- Việt Bắc Thu–Đông 1947: Bẻ gãy chiến lược “đánh nhanh thắng nhanh” của Pháp, giữ vững căn cứ kháng chiến.
- Biên giới Thu–Đông 1950: Bước ngoặt rõ nét – tiêu diệt sinh lực cơ động, khai thông biên giới Việt–Trung, mở đường viện trợ quốc tế, ta chuyển sang thế chủ động chiến lược.
- Điện Biên Phủ 1954: Trận quyết chiến chiến lược, kết thúc chiến tranh, buộc Pháp ký Hiệp định Genève.
Những anh hùng gắn với Điện Biên Phủ là ai?
- Phan Đình Giót: Lấy thân mình lấp lỗ châu mai, mở đường xung phong
- Tô Vĩnh Diện: Hy sinh “lấy thân chèn pháo”, bảo toàn hỏa lực ở trận địa dốc kéo pháo.
- Bế Văn Đàn: Lấy thân làm giá súng giữa hỏa lực dày đặc, giữ vững hỏa lực yểm trợ.
Ngoài ra còn hàng vạn dân công hỏa tuyến, bộ đội pháo binh 351 và các đại đoàn chủ lực (308, 312, 316, 304…) góp phần tạo nên chiến thắng lịch sử.
Kết Luận
Bức tranh kháng chiến chống Pháp hiện lên trọn vẹn qua các mốc then chốt, nhân vật chủ chốt và những chiến dịch quyết định, giúp người học nắm nhanh bản chất và ý nghĩa lịch sử.
Để giúp trẻ phát triển tư duy lịch sử và khám phá những nền văn minh cổ đại một cách sinh động thì ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm với app giáo dục sớm KidsUP Pro dành cho trẻ từ 1 – 8 tuổi. Học ngay trên điện thoại mà không cần kết nối wifi. Ba mẹ hãy đăng ký cho con từ sớm để nhận được những ưu đãi phù hợp nhất từ KidsUP nhé!


















