Sử dụng đại từ quan hệ trong tiếng anh khi nào?

đại từ quan hệ trong tiếng Anh
Nội dung chính

Đại từ quan hệ được sử dụng để kết nối mệnh đề và bổ sung thông tin cho người hoặc vật đã được nhắc đến trong câu. Vậy sử dụng đại từ quan hệ trong tiếng Anh khi nào và làm sao để chọn đúng who, whom, which, that? Cùng KidsUP tìm hiểu ngay những trường hợp thường gặp để sử dụng chính xác và tự nhiên hơn. 

Đại từ quan hệ là gì? 

Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) là những từ được dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước, đồng thời kết nối danh từ đó với một mệnh đề quan hệ nhằm bổ sung hoặc làm rõ thông tin. Nhờ đó, người viết có thể liên kết các ý trong câu một cách tự nhiên mà không cần lặp lại danh từ nhiều lần.

Hiểu đúng về đại từ quan hệ trong tiếng Anh
Hiểu đúng về đại từ quan hệ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, các đại từ quan hệ phổ biến gồm who, whom, which, that và whose. Mỗi đại từ đảm nhận một chức năng riêng: who, whom thường dùng để chỉ người, which dùng cho sự vật, sự việc, that có thể thay thế cho người hoặc vật trong nhiều trường hợp, còn whose được dùng để diễn tả sự sở hữu.

Ví dụ: The book which I bought yesterday is very interesting. → Cuốn sách mà tôi mua hôm qua rất thú vị.

Trong hai ví dụ trên, who và which vừa thay thế cho danh từ đứng trước (the girl, the book), vừa đóng vai trò liên kết mệnh đề quan hệ với mệnh đề chính. Nắm được bản chất này sẽ giúp người học dễ dàng xác định đại từ quan hệ nào cần sử dụng và vị trí của chúng trong câu.

Các loại đại từ quan hệ phổ biến

Trong tiếng Anh, mỗi đại từ quan hệ có cách dùng riêng dựa trên đối tượng được thay thế và vai trò của nó trong mệnh đề quan hệ. Dưới đây là những đại từ quan hệ phổ biến nhất mà người học cần nắm vững.

5 loại đại từ quan hệ phổ biến trong bài tập và giao tiếp đời sống
5 loại đại từ quan hệ phổ biến trong bài tập và giao tiếp đời sống

Who

Who được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người và thường đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Cấu trúc: N (người) + who + V + …

Ví dụ: The woman who lives next door is a doctor. → Người phụ nữ sống bên cạnh là một bác sĩ.

Trong câu này, who thay thế cho the woman và là chủ ngữ của động từ lives.

Whom

Whom cũng dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, nhưng giữ vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là văn phong giao tiếp, whom thường được thay thế bằng who hoặc được lược bỏ khi ngữ cảnh cho phép.

Cấu trúc: N (người) + whom + S + V + …

Ví dụ: The man whom I met yesterday is my teacher. → Người đàn ông mà tôi gặp hôm qua là giáo viên của tôi.

Ở đây, I là chủ ngữ và met là động từ, vì vậy whom đóng vai trò tân ngữ của met.

Which

Which được dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật hoặc sự việc và có thể giữ vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Ví dụ: The car which I bought last month is very expensive. → Chiếc xe mà tôi mua tháng trước rất đắt.

Ngoài ra, which còn có thể được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin cho cả mệnh đề phía trước.

That

That có thể thay thế cho người hoặc vật trong mệnh đề quan hệ xác định. Đây là đại từ quan hệ được sử dụng khá phổ biến, đặc biệt trong văn phong giao tiếp.

Ví dụ: The phone that I bought is very useful. → Chiếc điện thoại mà tôi mua rất hữu ích.

Tuy nhiên, that không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định và không đứng ngay sau giới từ trong cách viết trang trọng.

Whose

Whose được dùng để chỉ sự sở hữu, có thể thay thế cho người hoặc vật sở hữu một đối tượng nào đó. Sau whose thường là một danh từ.

Cấu trúc: N + whose + N + V + …

Ví dụ: The house whose roof is red belongs to my uncle. → Ngôi nhà có mái màu đỏ thuộc về chú tôi.

Bảng tổng hợp nhanh

Đại từ Đối tượng Vai trò thường gặp
who Người Chủ ngữ
whom Người Tân ngữ
which Vật, sự việc Chủ ngữ hoặc tân ngữ
that Người hoặc vật Chủ ngữ hoặc tân ngữ
whose Người hoặc vật Chỉ sự sở hữu

Việc phân biệt rõ đối tượng được thay thế và vai trò của đại từ trong mệnh đề quan hệ là chìa khóa để lựa chọn đại từ phù hợp và tránh những lỗi sai thường gặp khi sử dụng.

Tại sao cần sử dụng đại từ quan hệ?

Đại từ quan hệ không chỉ giúp kết nối các thành phần trong câu mà còn khiến cách diễn đạt trong tiếng Anh mạch lạc, tự nhiên và tránh lặp từ. Việc sử dụng đúng đại từ quan hệ đặc biệt quan trọng khi người học muốn cung cấp thêm thông tin về một người, sự vật hoặc sự việc mà không cần tách thành nhiều câu riêng biệt.

3 lý do nên dùng đại từ quan hệ 
3 lý do nên dùng đại từ quan hệ

Kết nối các mệnh đề trong câu

Đại từ quan hệ giúp liên kết mệnh đề chính với mệnh đề quan hệ, từ đó tạo thành một câu có cấu trúc hoàn chỉnh và chặt chẽ hơn.

Ví dụ:

  • I met a girl. She speaks three languages.
  • I met a girl who speaks three languages.

Trong câu thứ hai, who kết nối hai ý I met a girl và she speaks three languages, giúp câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn.

Bổ sung thông tin cho danh từ

Mệnh đề quan hệ thường được sử dụng để cung cấp thêm thông tin, giúp người đọc hoặc người nghe xác định rõ người, vật hoặc sự việc đang được nhắc đến.

Ví dụ: The book that you gave me is very interesting. → Cuốn sách mà bạn tặng tôi rất thú vị.

Cụm that you gave me bổ sung thông tin cho the book, giúp người đọc biết chính xác cuốn sách nào đang được nói đến.

Tránh lặp lại danh từ

Một trong những tác dụng quan trọng của đại từ quan hệ là thay thế danh từ đã được nhắc đến, nhờ đó hạn chế việc lặp từ trong câu.

Ví dụ: The teacher is very kind. The teacher teaches us English.

Có thể kết hợp thành: The teacher who teaches us English is very kind. → Giáo viên dạy chúng tôi tiếng Anh rất tốt bụng.

Thay vì lặp lại the teacher, người viết sử dụng who để tạo sự liên kết và khiến câu văn tự nhiên hơn..

Khi nào nên sử dụng đại từ quan hệ 

Đại từ quan hệ được sử dụng khi người nói hoặc người viết muốn kết nối một danh từ với mệnh đề bổ sung thông tin cho danh từ đó. Tùy vào mục đích diễn đạt, đại từ quan hệ thường xuất hiện trong các trường hợp sau.

6 trường hợp nên ứng dụng đại từ quan hệ 
6 trường hợp nên ứng dụng đại từ quan hệ

Khi muốn bổ sung thông tin cho danh từ chỉ người

Sử dụng đại từ quan hệ khi cần mô tả hoặc cung cấp thêm thông tin về một người đã được nhắc đến trong câu. Who thường được dùng khi đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ, còn whom được dùng khi đóng vai trò tân ngữ.

Ví dụ: The woman who lives next door is a teacher. → Người phụ nữ sống bên cạnh là giáo viên.

Trong câu này, who lives next door bổ sung thông tin cho the woman, giúp người đọc biết người phụ nữ nào đang được nhắc đến.

Khi muốn bổ sung thông tin cho sự vật hoặc sự việc

Với danh từ chỉ vật, sự việc hoặc động vật, which thường được sử dụng để nối danh từ với mệnh đề quan hệ.

Ví dụ: The laptop which I bought last week is very fast. → Chiếc laptop mà tôi mua tuần trước chạy rất nhanh.

Cụm which I bought last week bổ sung thông tin cho the laptop.

Khi muốn xác định rõ người hoặc vật đang được nhắc đến

Đại từ quan hệ đặc biệt hữu ích khi người nói cần xác định chính xác đối tượng trong số nhiều người hoặc vật có cùng đặc điểm.

Ví dụ: The students who studied hard passed the exam. → Những học sinh đã học chăm chỉ đã vượt qua kỳ thi.

Mệnh đề who studied hard giúp xác định nhóm học sinh nào đã vượt qua kỳ thi, thay vì nói chung về tất cả học sinh.

Trong trường hợp này, đây là mệnh đề quan hệ xác định và thông tin do mệnh đề cung cấp có ý nghĩa quan trọng đối với câu.

Khi muốn diễn tả sự sở hữu

Khi cần bổ sung thông tin về mối quan hệ sở hữu giữa người hoặc vật với một danh từ khác, whose được sử dụng.

Ví dụ: The boy whose father is a doctor is my friend. → Cậu bé có bố là bác sĩ là bạn tôi.

Ở đây, whose father thể hiện mối quan hệ sở hữu giữa the boy và father.

Khi muốn kết hợp hai câu có nội dung liên quan

Đại từ quan hệ có thể được dùng để gộp hai câu có cùng một đối tượng được nhắc đến thành một câu phức, giúp cách diễn đạt ngắn gọn và mạch lạc hơn.

Ví dụ: I bought a new phone. The phone has a very good camera.

Có thể kết hợp thành: I bought a new phone that has a very good camera. → Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới có camera rất tốt.

Thay vì lặp lại the phone ở câu thứ hai, that được sử dụng để thay thế và kết nối hai ý.

Khi muốn bổ sung thông tin không thiết yếu

Trong một số trường hợp, mệnh đề quan hệ chỉ có tác dụng bổ sung thêm thông tin, không dùng để xác định danh từ. Khi đó, người học có thể sử dụng who hoặc which và phải đặt mệnh đề quan hệ trong dấu phẩy.

Ví dụ: My father, who is a doctor, works at a local hospital. → Bố tôi, người là bác sĩ, làm việc tại một bệnh viện địa phương.

Thông tin who is a doctor chỉ bổ sung thêm về my father và không phải thông tin bắt buộc để xác định người được nói đến.

Lưu ý: Trong mệnh đề quan hệ không xác định, không sử dụng that.

Nhìn chung, trước khi chọn đại từ quan hệ, người học nên xác định danh từ được thay thế là người hay vật, đại từ đóng vai trò chủ ngữ hay tân ngữ, đồng thời xem thông tin trong mệnh đề quan hệ là cần thiết hay chỉ mang tính bổ sung. Đây là những yếu tố quan trọng giúp lựa chọn đại từ quan hệ chính xác.

Đồng hành cùng con khai phá tư duy và ngôn ngữ chưa bao giờ dễ dàng đến thế với App học KidsUP Pro – ứng dụng giáo dục sớm toàn diện cho trẻ từ 1 – 8 tuổi cùng nhiều môn học hữu ích như Toán tư duy, phát âm tiếng Anh, đánh vần tiếng Việt, Trò chơi tư duy logic, …học ngay tại nhà cùng ba mẹ mà không cần kết nối mạng. Ba mẹ hãy đăng ký cho con từ sớm để nhận được những ưu đãi phù hợp nhất từ KidsUP nhé!

Những lỗi dễ mắc phải khi sử dụng đại từ quan hệ

Đại từ quan hệ là một chủ điểm ngữ pháp dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt khi người học chưa xác định rõ đối tượng được thay thế và vai trò của đại từ trong mệnh đề quan hệ. Dưới đây là những lỗi phổ biến cần lưu ý để tránh sử dụng sai trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

7 lỗi cần tránh khi làm bài tập về đại từ quan hệ trong tiếng Anh
7 lỗi cần tránh khi làm bài tập về đại từ quan hệ trong tiếng Anh

Nhầm lẫn giữa who, whom và which

Một lỗi thường gặp là sử dụng đại từ quan hệ không phù hợp với danh từ đứng trước. Who và whom thường dùng cho người, trong khi which dùng cho vật hoặc sự việc.

Ví dụ: The woman who lives next door is a teacher. → Người phụ nữ sống bên cạnh là giáo viên.

Không nên dùng which để thay thế cho the woman trong câu trên.

Ngoài ra, cần phân biệt vai trò của who và whom: who thường làm chủ ngữ, còn whom làm tân ngữ.

Dùng that trong mệnh đề quan hệ không xác định

That có thể thay thế cho người hoặc vật trong mệnh đề quan hệ xác định, nhưng không được sử dụng trong mệnh đề quan hệ không xác định, tức mệnh đề được ngăn cách bằng dấu phẩy.

Ví dụ đúng: My brother, who lives in Hanoi, is a teacher. → Anh trai tôi, người sống ở Hà Nội, là giáo viên.

Không dùng: My brother, that lives in Hanoi, is a teacher.

Trong trường hợp này, cần sử dụng who thay vì that.

Dùng đại từ quan hệ thừa trong câu

Khi đã sử dụng đại từ quan hệ để làm tân ngữ, người học không cần thêm một đại từ khác để thay thế cho cùng đối tượng.

Ví dụ sai: The book that I bought it yesterday is interesting.

Ở đây, that đã thay thế cho the book và đóng vai trò tân ngữ của bought, vì vậy it là thành phần thừa.

Ví dụ đúng: The book that I bought yesterday is interesting. → Cuốn sách mà tôi mua hôm qua rất thú vị.

Nhầm lẫn giữa whose và who’s

Whose và who’s có cách viết gần giống nhau nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

  • Whose: dùng để chỉ sự sở hữu.
  • Who’s: dạng viết tắt của who is hoặc who has.

Ví dụ:

  • The girl whose mother is a doctor is my friend. → Cô gái có mẹ là bác sĩ là bạn tôi.
  • Who’s coming to the party? → Ai sẽ đến bữa tiệc?

Do đó, không nên dùng who’s thay cho whose trong mệnh đề quan hệ chỉ sự sở hữu.

Dùng dấu phẩy sai trong mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ xác định thường không có dấu phẩy, vì thông tin trong mệnh đề giúp xác định rõ danh từ đang được nói đến.

Ví dụ: The students who study hard will pass the exam. → Những học sinh chăm chỉ học tập sẽ vượt qua kỳ thi.

Ngược lại, mệnh đề quan hệ không xác định được dùng để bổ sung thông tin và thường được đặt giữa hai dấu phẩy.

Ví dụ: My sister, who lives in Hanoi, is a teacher. → Chị gái tôi, người sống ở Hà Nội, là giáo viên.

Việc đặt dấu phẩy không đúng có thể làm thay đổi ý nghĩa của cả câu.

Dùng giới từ không đúng vị trí

Trong tiếng Anh, giới từ có thể đứng trước whom hoặc which trong cách diễn đạt trang trọng.

Ví dụ: The person to whom I spoke was very helpful. → Người mà tôi nói chuyện cùng rất nhiệt tình giúp đỡ.

Trong văn phong thông dụng, giới từ thường được đặt ở cuối mệnh đề: The person whom I spoke to was very helpful.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng that không đứng ngay sau giới từ.

Sử dụng đại từ quan hệ khi không cần thiết

Trong một số mệnh đề quan hệ, khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ, nó có thể được lược bỏ, đặc biệt trong mệnh đề quan hệ xác định.

Ví dụ: The book that I bought yesterday is interesting.

Có thể viết: The book I bought yesterday is interesting.

Tuy nhiên, không thể lược bỏ đại từ quan hệ khi nó đóng vai trò chủ ngữ.

Ví dụ: The girl who lives next door is my friend.

Không thể bỏ who để viết thành: The girl lives next door is my friend.

Vì vậy, việc xác định đại từ quan hệ đang làm chủ ngữ hay tân ngữ là bước quan trọng để biết có thể lược bỏ hay không.

Kết Luận

Nắm vững đại từ quan hệ trong tiếng Anh sẽ giúp bạn kết nối các ý trong câu mạch lạc, hạn chế lặp từ và sử dụng ngữ pháp chính xác hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ cách dùng who, whom, which, that, whose và áp dụng thành thạo trong giao tiếp, viết câu. 

Picture of Khả Như

Khả Như

Chào các độc giả của KidsUP, mình là Khả Như – tác giả tại chuyên mục “Kiến thức giáo dục sớm”. Mình đã có 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực biên soạn nội dung và chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm trong các lĩnh vực giáo dục trẻ nhỏ, nuôi dạy con,…. Mình hy vọng rằng với những nội dung tâm huyết mình đăng tải trên sẽ đem tới cho các bậc phụ huynh cũng như các bé nhiều giá trị hữu ích.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận TƯ VẤN
Fanpage

Đăng ký tài khoản học thử

Dành riêng cho ba mẹ đăng ký nhận mã học thử

Đăng ký thành công

Bộ phận hỗ trợ sẽ gọi điện xác nhận lại thông tin sớm nhất!