Việc nắm vững cách đọc thứ ngày tháng trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp bé giao tiếp tự tin hơn trong học tập và cuộc sống. Bài viết này của KidsUP sẽ giúp phụ huynh và bé hiểu rõ cách đọc một cách đơn giản, dễ nhớ và có thể áp dụng ngay mỗi ngày.
Cách đọc thứ ngày tháng trong tiếng Anh cho trẻ
Trong tiếng Anh, việc đọc thứ ngày tháng không chỉ đơn giản là ghép các con số lại với nhau, mà còn cần tuân theo quy tắc về số thứ tự, cách phát âm và cấu trúc câu. Đây là kiến thức cơ bản nhưng lại rất dễ gây nhầm lẫn nếu bé không được hướng dẫn đúng ngay từ đầu.

Cách đọc các thứ trong tuần
Trong tiếng anh, các ngày trong tuần được lấy theo tên của các hành tinh trong hệ mặt trời và dựa theo tên gốc của các vị thần trong thần thoại Bắc Âu kết hợp thêm cụm “day” (ngày). Ngoài ra, khác với tiếng Việt khi coi thứ 2 là ngày đầu tuần thì ở phươn Tây chủ nhật sẽ là ngày đầu tiên trong tuần. Đó là lý do tại sao ngày chủ nhật được gọi là Sunday (ngày của mặt trời trong tiếng Anh, mang ý nghĩa vô cùng đặc biệt.
Để con có thể đọc đúng các ngày trong tuần bằng tiếng Anh, cha mẹ nên chú ý vào cách trẻ phát âm dựa theo bảng dưới đây:
| Thứ trong tuần (tiếng Anh) | Nghĩa (tiếng Việt) | Phiên âm |
| Monday | Thứ hai | /ˈmʌndeɪ/ |
| Tuesday | Thứ ba | /ˈtjuːzdeɪ/ |
| Wednesday | Thứ tư | /ˈwenzdeɪ/ |
| Thursday | Thứ năm | /ˈθɜːzdeɪ/ |
| Friday | Thứ sáu | /ˈfraɪdeɪ/ |
| Saturday | Thứ bảy | /ˈsætədeɪ/ |
| Sunday | Chủ nhật | /ˈsʌndeɪ/ |
Cách đọc ngày trong tháng
Đối với các ngày trong tháng, tiếng Anh có một hệ thống quy tắc nhất định để đọc số ngày. Trẻ nên ghi nhớ một vài đặc điểm chung như sau:
- Ba ngày đầu tiên sẽ được gọi lần lượt là: first, second, third
- Quy tắc trên sẽ gặp lại với các số 21, 22, 23 và 31
- Các số còn lại thêm đuôi “th”
Cha mẹ có thể cho con học cách đọc và phát âm dựa theo bảng chi tiết ở dưới:
| Thứ trong tuần (tiếng Anh) | Nghĩa (tiếng Việt) | Phiên âm |
| First | Ngày 1 | /ˈfɜːst/ |
| Second | Ngày 2 | /ˈsek.ənd/ |
| Third | Ngày 3 | /θɜːd/ |
| Fourth | Ngày 4 | /fɔːθ/ |
| Fifth | Ngày 5 | /fɪfθ/ |
| Sixth | Ngày 6 | /sɪksθ/ |
| Seventh | Ngày 7 | /ˈsev.ənθ/ |
| Eighth | Ngày 8 | /eɪtθ/ |
| Ninth | Ngày 9 | /naɪnθ/ |
| Tenth | Ngày 10 | /tenθ/ |
| Eleventh | Ngày 11 | /ɪˈlev.ənθ/ |
| Twelfth | Ngày 12 | /twelfθ/ |
| Thirteenth | Ngày 13 | /θɜːˈtiːnθ/ |
| Fourteenth | Ngày 14 | /ˌfɔːˈtiːnθ/ |
| Fifteenth | Ngày 15 | /ˌfɪfˈtiːnθ/ |
| Sixteenth | Ngày 16 | /ˌsɪkˈstiːnθ/ |
| Seventeenth | Ngày 17 | /ˌsev.ənˈtiːnθ/ |
| Eighteenth | Ngày 18 | /ˌeɪˈtiːnθ/ |
| Nineteenth | Ngày 19 | /ˌnaɪnˈtiːnθ/ |
| Twentieth | Ngày 20 | /ˈtwen.ti.əθ/ |
| Twenty-first | Ngày 21 | /ˌtwen.tiˈfɜːst/ |
| Twenty-second | Ngày 22 | /ˌtwen.ti ˈsek.ənd/ |
| Twenty-third | Ngày 23 | /ˌtwen.ti θɜːd/ |
| Twenty-fourth | Ngày 24 | /ˌtwen.ti fɔːθ/ |
| Twenty-fifth | Ngày 25 | /ˌtwen.ti fɪfθ/ |
| Twenty-sixth | Ngày 26 | /ˌtwen.ti sɪksθ/ |
| Twenty-seventh | Ngày 27 | /ˌtwen.ti ˈsev.ənθ/ |
| Twenty-eighth | Ngày 28 | /ˌtwen.ti eɪtθ/ |
| Twenty-ninth | Ngày 29 | /ˌtwen.ti naɪnθ/ |
| Thirtieth | Ngày 30 | /ˈθɜː.ti.əθ/ |
| Thirty-first | Ngày 31 | /thur-tee-furst/ |
Cách đọc tháng trong năm
Không có một quy tắc và nguồn gốc cụ thể nào khi nói đến các tháng trong năm ở tiếng Anh. Cách đọc các tháng trong năm ở tiếng Anh phổ biến nhất như ở bảng dưới đây:
| Tháng (tiếng Anh) | Nghĩa (tiếng Việt) | Phiên âm |
| January | Tháng một | [‘dʒænjʊərɪ] |
| February | Tháng hai | [‘febrʊərɪ] |
| March | Tháng ba | [mɑːtʃ] |
| April | Tháng tư | [‘eɪprəl] |
| May | Tháng năm | [meɪ] |
| June | Tháng sáu | [dʒuːn] |
| July | Tháng bảy | [/dʒu´lai/] |
| August | Tháng tám | [ɔː’gʌst] |
| September | Tháng chín | [sep’tembə] |
| October | Tháng mười | [ɒk’təʊbə] |
| November | Tháng mười một | [nəʊ’vembə] |
| December | Tháng mười hai | [dɪ’sembə] |
Số đếm và số thứ tự
Số đếm dùng để chỉ số lượng (one, two, three…), còn số thứ tự dùng để chỉ vị trí (first, second, third…). Khi đọc ngày tháng, bé bắt buộc phải sử dụng số thứ tự.
Một số ví dụ quen thuộc:
- 1 → first
- 2 → second
- 3 → third
- 4 → fourth
- 21 → twenty-first
- 31 → thirty-first
Việc hiểu rõ sự khác biệt này là nền tảng quan trọng giúp bé học tốt cách đọc thứ ngày tháng trong tiếng Anh.
Cách đọc ngày trong tiếng Anh (quan trọng nhất)
Đây là phần quan trọng nhất khi học cách đọc thứ ngày tháng trong tiếng Anh. Bé cần nắm vững quy tắc để tránh sai sót khi giao tiếp hoặc làm bài tập.

– Quy tắc đọc ngày với số thứ tự
Trong tiếng Anh, ngày luôn được đọc bằng số thứ tự. Khi viết, người ta thường thêm “th”, “st”, “nd”, “rd” phía sau số.
Ví dụ:
- 1st → the first
- 2nd → the second
- 3rd → the third
- 4th → the fourth
- 22nd → the twenty-second
Khi đọc, thường sẽ thêm “the” phía trước:
- 5th → the fifth
- 10th → the tenth
Đây là quy tắc quan trọng giúp bé phát âm đúng chuẩn.
– Cách đọc đầy đủ ngày – tháng – năm
Khi đọc đầy đủ, cấu trúc phổ biến là:
- Anh – Anh: The + ngày + of + tháng + năm
- Anh – Mỹ: Tháng + ngày + năm
Ví dụ:
- Anh – Anh: The fifth of May, 2024
- Anh – Mỹ: May fifth, 2024
Phụ huynh nên cho bé luyện tập cả hai cách để bé linh hoạt hơn trong giao tiếp.
– Sự khác nhau giữa các khu vực
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở thứ tự:
- Anh – Anh: ngày trước, tháng sau
- Anh – Mỹ: tháng trước, ngày sau
Ví dụ: 12/07/2024
- Anh – Anh: the twelfth of July
- Anh – Mỹ: July twelfth
Việc hiểu rõ sự khác nhau này giúp bé tránh nhầm lẫn khi đọc hoặc viết ngày tháng trong các tình huống khác nhau.
Cách đọc năm trong tiếng Anh dễ hiểu cho bé
Sau khi nắm được cách đọc ngày, bé cần học thêm cách đọc năm để hoàn thiện kỹ năng.

– Cách đọc năm trước 2000
Các năm trước 2000 thường được tách thành 2 phần để đọc:
Ví dụ:
- 1995 → nineteen ninety-five
- 1987 → nineteen eighty-seven
- 2000 → two thousand
Điểm cần lưu ý là không đọc từng số riêng lẻ.
Cách đọc năm trong tiếng Anh
– Cách đọc năm sau 2000
Các năm sau 2000 có nhiều cách đọc linh hoạt hơn:
Ví dụ:
- 2005 → two thousand and five
- 2010 → twenty ten
- 2024 → twenty twenty-four
Phụ huynh có thể hướng dẫn bé cả hai cách, nhưng nên ưu tiên cách đọc phổ biến hiện nay là “twenty + số”.
Những lỗi sai phổ biến khi đọc ngày tháng tiếng Anh
Trong quá trình học cách đọc thứ ngày tháng trong tiếng Anh, nhiều bé gặp phải các lỗi tưởng chừng đơn giản nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giao tiếp và làm bài tập. Việc nhận diện sớm những lỗi này sẽ giúp phụ huynh hướng dẫn bé sửa sai hiệu quả và hình thành thói quen sử dụng đúng ngay từ đầu.

Lỗi sai 1 – Nhầm lẫn giữa số đếm và số thứ tự
Đây là lỗi phổ biến nhất khi bé mới bắt đầu học. Nguyên nhân là do trong tiếng Việt, chúng ta thường đọc ngày bằng số đếm (ví dụ: ngày 5), nên bé có xu hướng áp dụng thói quen này sang tiếng Anh.
Ví dụ sai thường gặp:
- May five
- April twenty one
Cách đọc đúng phải là:
- May fifth
- April twenty-first
Điểm cần nhấn mạnh là trong tiếng Anh, ngày luôn dùng số thứ tự chứ không dùng số đếm. Nếu sử dụng sai, câu nói sẽ không đúng ngữ pháp và có thể gây hiểu nhầm trong giao tiếp.
Một số trường hợp dễ gây nhầm lẫn:
- 1 → one (sai), phải là first
- 2 → two (sai), phải là second
- 3 → three (sai), phải là third
Ngoài ra, các số như 21, 22, 23 cũng khiến bé dễ đọc sai:
- 21 → twenty-one (sai), phải là twenty-first
- 22 → twenty-two (sai), phải là twenty-second
Mẹo giúp bé tránh lỗi này:
- Cho bé học song song số đếm và số thứ tự bằng bảng so sánh
- Luyện đọc theo cụm ngày tháng thay vì đọc riêng lẻ từng số
- Sử dụng flashcard có cả cách viết và cách đọc
Khi bé hiểu bản chất “ngày = số thứ tự”, việc ghi nhớ sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Lỗi sai 2 – Bỏ quên “the” khi đọc ngày
Một lỗi rất phổ biến khác là bé quên sử dụng “the” khi đọc ngày, đặc biệt khi học theo kiểu ghi nhớ nhanh hoặc nghe nói không đầy đủ.
Ví dụ:
- Sai: fifth of May
- Đúng: the fifth of May
Trong cấu trúc chuẩn của Anh – Anh, “the” đóng vai trò rất quan trọng vì nó giúp xác định rõ thứ tự của ngày trong tháng.
Cấu trúc đúng: The + số thứ tự + of + tháng
Ví dụ:
- the first of January
- the twenty-third of June
Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ đôi khi có thể lược bỏ “the”. Điều này khiến bé dễ hiểu nhầm rằng “the” không cần thiết. Nhưng đối với người mới học, đặc biệt là trẻ nhỏ, việc giữ đầy đủ cấu trúc sẽ giúp hình thành nền tảng ngữ pháp vững chắc.
Mẹo giúp bé nhớ lâu cách đọc thứ ngày tháng
– Mẹo 1: Học qua hình ảnh và flashcard
Flashcard với màu sắc sinh động giúp bé ghi nhớ nhanh hơn. Mỗi thẻ có thể gồm:
- Số
- Cách viết
- Cách đọc
Ví dụ: 1st – first – hình minh họa dễ thương
– Mẹo 2: Áp dụng vào cuộc sống hàng ngày
Phụ huynh có thể hỏi bé mỗi ngày:
- Today is what date?
- What day is it today?
Việc lặp lại thường xuyên giúp bé hình thành phản xạ tự nhiên.
– Mẹo 3: Học qua trò chơi và kể chuyện
Các trò chơi như:
- Ghép ngày tháng
- Đọc lịch
- Đóng vai
Hoặc kể chuyện có sử dụng ngày tháng sẽ giúp bé học mà không cảm thấy áp lực.
Kết Luận
Cách đọc thứ ngày tháng trong tiếng Anh là kỹ năng cơ bản nhưng vô cùng quan trọng đối với trẻ nhỏ. Khi được hướng dẫn đúng cách và luyện tập thường xuyên, bé sẽ dễ dàng ghi nhớ và sử dụng thành thạo trong giao tiếp hàng ngày.
Đồng hành cùng con khai phá tư duy và ngôn ngữ chưa bao giờ dễ dàng đến thế với App học KidsUP Pro – ứng dụng giáo dục sớm toàn diện cho trẻ từ 1 – 8 tuổi cùng nhiều môn học hữu ích như Toán tư duy, phát âm tiếng Anh, đánh vần tiếng Việt, Trò chơi tư duy logic, …học ngay tại nhà cùng ba mẹ mà không cần kết nối mạng. Ba mẹ hãy đăng ký cho con từ sớm để nhận được những ưu đãi phù hợp nhất từ KidsUP nhé!


















