Tóm tắt các giai đoạn lịch sử Việt Nam chỉ trong 5 phút đọc

các giai đoạn lịch sử việt nam
  • Tổng quan 9 giai đoạn chính: Từ Văn Lang – Âu Lạc, trải qua Bắc thuộc, các triều đại phong kiến, đến Cận đại & Đổi mới.
  • Văn Lang – Âu Lạc (2879 TCN–179 TCN): Hệ thống nông nghiệp lúa nước, trống đồng Đông Sơn, thành Cổ Loa.
  • Bắc thuộc & Khởi nghĩa (179 TCN–938): Ách đô hộ phương Bắc, phong trào Hai Bà Trưng, Bạch Đằng 938.
  • Nhà Lý – Trần (1009–1400): Thăng Long ổn định, Quốc Tử Giám, ba lần kháng chiến chống Nguyên – Mông.
  • Hậu Lê & Nhà Mạc (1428–1592): Luật Hồng Đức, Trịnh–Nguyễn phân tranh, đô thị hóa và văn hóa dân gian.
  • Tây Sơn (1771–1802): Phong trào nông dân, chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa 1789, cải cách hành chính.
  • Triều Nguyễn (1802–1945): Thống nhất đất nước, áp lực thực dân Pháp, phong trào Duy Tân – Đông Kinh Nghĩa Thục.
  • Cận đại & Hiện đại (1945–1986): Tháng Tám 1945, kháng chiến Pháp – Mỹ, thống nhất 1975, Đổi mới 1986.

Chỉ trong 5 phút đọc, bạn sẽ nhanh chóng nắm bắt các giai đoạn lịch sử Việt Nam từ thuở dựng nước đến thời cận đại với những cột mốc vàng son và biến động đáng nhớ. Bài viết tóm tắt súc tích, sinh động giúp bạn hiểu rõ bản sắc dân tộc và niềm tự hào của ông cha ta mà không lê thê gây nhàm chán. Hãy sẵn sàng cùng KidsUP lật giở từng giai đoạn hào hùng để khám phá dấu ấn ngàn năm văn hiến!

Infographic tổng quan các giai đoạn lịch sử Việt Nam 

Infographic các giai đoạn lịch sử Việt Nam từ thời Văn Lang tới năm 1986
Infographic các giai đoạn lịch sử Việt Nam từ thời Văn Lang tới năm 1986

Tổng quan các giai đoạn lịch sử Việt Nam

Lịch sử Việt Nam trải dài hơn ba thiên niên kỷ với những thời kỳ dựng nước, giữ nước và phát triển không ngừng. Mỗi giai đoạn đều đánh dấu bước chuyển mình quan trọng, từ Nhà nước đầu tiên Văn Lang – Âu Lạc đến cột mốc hiện đại sau Cách mạng Tháng Tám 1945.

Văn Lang – Âu Lạc (2879 TCN – 179 TCN)

  • Chính trị – xã hội: Dưới thời Hùng Vương, Văn Lang được tổ chức theo chế độ bộ lạc, lãnh đạo bởi các Lạc Vương và Lạc Hầu. An Dương Vương sau khi đánh bại vua Hùng đời thứ 18 thì thành lập Âu Lạc và cho xây dựng để tập trung quyền lực tại thành Cổ Loa. Thành được An Dương Vương cho xây dựng thành quách ba vòng hào để phòng thủ và củng cố liên minh 15 bộ lạc.
  • Kinh tế – kỹ thuật: Nông nghiệp lúa nước trở thành trụ cột, hệ thống đê điều, kênh mương sơ khai khởi nguồn nông thôn định cư. Nghề đúc đồng phát triển rực rỡ với trống đồng Đông Sơn – không chỉ là nhạc cụ mà còn dùng để tín ngưỡng, nghi lễ tôn vinh thủy thần.
  • Văn hóa – tín ngưỡng: Tín ngưỡng thờ mẫu, thờ tổ tiên và sùng bái tự nhiên hình thành, phản ánh qua tục “Lễ hội đâm trâu”, các hình chạm khắc trên trống đồng. Các cổ vật khảo cổ như rìu, cuốc, đồ gốm chứng tỏ giao thương nội vùng đã bắt đầu.

Bắc thuộc & Khởi nghĩa (179 TCN – 938)

  • Ách đô hộ: Dưới triều Tần, Hán, Đường, Bắc thuộc áp đặt hệ thống quận huyện và văn tự Hán. Dân chúng phải nộp tô thuế cao, lao dịch xây dựng thành lũy, đồn lũy.
  • Phong trào khởi nghĩa:
    • Hai Bà Trưng (40–43 SCN) diễn ra ở vùng Giao Chỉ, Cửu Chân và một phần Nam Việt (tức miền Bắc Việt Nam ngày nay).
    • Bà Triệu (248 SCN): Nổi dậy tại Thanh Hóa;
    • Khúc Thừa Dụ, Dương Đình Nghệ (thế kỷ X): Tạo tiền đề cho tự chủ trước khi Ngô Quyền lên ngôi.
  • Văn hóa – giáo dục: Hệ thống khoa cử chữ Hán du nhập, hình thành tầng lớp quan lại, học giả. Nhiều địa danh cũ như sông Hồng, Thanh Hóa vẫn lưu giữ tên gọi thời Hán.
Hình ảnh minh họa khởi nghĩa Hai Bà Trưng
Hình ảnh minh họa khởi nghĩa Hai Bà Trưng

Nhà Lý – Trần (1009 – 1400)

  • Chính trị ổn định: Dời đô về Thăng Long (1010), các vua Lý áp dụng chính sách “ưu tiên, đãi người” để khuyến khích khai khẩn, giảm thuế nông nghiệp.
  • Giáo dục – văn hóa: Thành lập Quốc Tử Giám (1076), phát triển báo cáo sở và kinh sách Nho học; sự kiện in kinh Phật bằng khuôn gỗ (1089) đặt nền tảng văn bản in ở Đông Nam Á.
  • Quốc phòng – đối ngoại: Ba lần kháng chiến chống Nguyên Mông (1225, 1285, 1288) với chiến lược “vườn không nhà trống” và trận Bạch Đằng năm 1288 – chiến công vang dội khu vực.
  • Kinh tế – thương mại: Mở rộng buôn bán với Trung Quốc, Chiêm Thành, Java; nghề thủ công như dệt lụa, gốm Bát Tràng nở rộ.
Hình ảnh tượng vua Lý Thái Tổ - người sáng lập nhà Lý
Hình ảnh tượng vua Lý Thái Tổ – người sáng lập nhà Lý

Hậu Lê & Nhà Mạc (1428 – 1592)

  • Hậu Lê Thịnh trị: Lê Thái Tổ hoàn thành cuộc kháng chiến chống Minh, phục hồi nhà nước. Dưới Lê Thánh Tông, “Luật Hồng Đức” ra đời (1483), chuẩn hóa quan chế, huy động nhân lực – tài chính hiệu quả.
  • Phân tranh Bắc – Nam: Sau 1527, Nhà Mạc chiếm Thăng Long, song Lê Trung Hưng dựa vào lực lượng chúa Trịnh ở Bắc và họ Nguyễn ở Thanh – Nghệ – Tĩnh, dẫn đến Trịnh–Nguyễn phân tranh kéo dài gần 150 năm.
  • Quá trình đô thị hóa: Hàng loạt phủ, huyện hình thành; nghề in sách Hán Nôm, kiến trúc đình chùa phát triển. Lễ hội Lễ hội đình Bạch Hạc, chùa Hương ghi dấu ấn tôn giáo dân gian.

Tây Sơn (1771 – 1802)

  • Khởi nghĩa đồng bào: Bắt đầu từ phong trào nông dân chống thuế khóa bất công ở Tây Nguyên và Nam Trung Bộ; phong trào nhanh chóng lan ra toàn quốc.
  • Chính sách cải cách: Nguyễn Huệ áp dụng chính sách giảm thuế, cải tổ quân đội thành kỵ binh – bộ binh hỗn hợp, trao thưởng đất đai cho binh sĩ để giữ chân lực lượng.
  • Thắng lợi Bạch Đằng (1789): Quang Trung vượt ải Ngọc Hồi – Đống Đa, đánh tan 29 vạn quân Thanh, khẳng định chủ quyền; đặt nền cho mối quan hệ hòa hảo với triều Thanh.
  • Di sản: Cải cách bộ máy hành chính, đơn giản hóa quan lại, khuyến khích thương thuyền xuất khẩu gạo – muối, thúc đẩy giao lưu với Siam và Xiêm La.
Hình ảnh minh họa trận đánh Ngọc Hồi - Đống Đa của vua Quang Trung khiến quân Thanh khiếp sợ
Hình ảnh minh họa trận đánh Ngọc Hồi – Đống Đa của vua Quang Trung khiến quân Thanh khiếp sợ

Triều Nguyễn (1802 – 1945)

  • Thống nhất và pháp chế: Gia Long quy định tục lệ phong kiến, áp dụng Luật Gia Long (biên soạn dựa trên Hồng Đức luật), xây dựng hệ thống “đường vua” và đồn điền quân sự
  • Cải cách hiện đại hóa: Minh Mạng đặt tên là “Đại Nam”, thiết lập cơ quan Học chính (tiền thân của Viện trường), thành lập trường Võ Miếu. Thiệu Trị và Tự Đức tiếp tục cải tiến giáo dục và quân sự.
  • Áp lực thực dân: Từ 1858, Pháp chiếm Đà Nẵng, Gia Định, lần lượt buộc triều đình ký Hiệp ước Nhâm Tuất (1862), Hòa ước Harmand (Quý Mùi – 1883), chính thức đặt Việt Nam thành bảo hộ Nam Kỳ, rồi toàn quốc.
  • Phục hưng văn hóa – kháng chiến: Phong trào Duy Tân (1906), Đông Du (1905–1909) của Phan Bội Châu; phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục (1907) tại Hà Nội – tâm điểm đấu tranh cho nền giáo dục hiện đại.
Hình ảnh đen trắng các vị quan dưới triều nhà Nguyễn
Hình ảnh đen trắng các vị quan dưới triều nhà Nguyễn

Mỗi giai đoạn trên đều góp phần làm nên bức tranh lịch sử phong phú, liên tục chuyển mình từ bản năng sinh tồn đến khát vọng độc lập – tự chủ – hiện đại hóa. Hiểu rõ chi tiết từng thời kỳ sẽ giúp chúng ta trân trọng hơn di sản và tự hào hơn về hành trình “ngàn năm văn hiến”.

Cận đại & Hiện đại ( 1945 – 1986 )

Cách mạng Tháng Tám 1945:
Ngày 19–25/8/1945, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương, nhân dân Hà Nội và các tỉnh đồng loạt nổi dậy đánh đuổi chính quyền Nhật – Pháp. Ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa – tiền thân của Việt Nam hiện đại.
Kháng chiến chống Pháp – Mỹ & Thống nhất 1975

  • Kháng chiến chống Pháp (1946–1954): Trận Điện Biên Phủ (7/5/1954) kết thúc ách thống trị Đông Dương của Pháp; Hiệp định Genève chia đôi đất nước vĩ tuyến 17.
  • Chiến tranh chống Mỹ (1955–1975): Xây dựng miền Bắc xã hội chủ nghĩa, viện trợ cho chiến trường miền Nam; sau sự kiện Tết Mậu Thân (1968), đến ngày 30/4/1975, quân Giải phóng tiến vào Sài Gòn, hoàn thành cuộc thống nhất đất nước.
Hình ảnh Hồ Chủ Tịch đọc bản tuyên ngôn độc lập tại Quảng Trường Ba Đình năm 1945
Hình ảnh Hồ Chủ Tịch đọc bản tuyên ngôn độc lập tại Quảng Trường Ba Đình năm 1945

Giai đoạn Đổi mới 1986
Từ Đại hội VI của Đảng Cộng sản Việt Nam (tháng 12/1986), Việt Nam chính thức khởi động công cuộc “Đổi mới”: Việt Nam chuyển từ kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, khuyến khích tư nhân và đầu tư nước ngoài. Những năm đầu đổi mới đã tạo đà cho tăng trưởng GDP, cải thiện đời sống và hội nhập quốc tế.

Mỗi cột mốc – từ Tháng Tám 1945, thắng lợi thống nhất 1975 đến chính sách Đổi mới 1986 – đánh dấu bước ngoặt giúp Việt Nam bước vào kỷ nguyên độc lập, phát triển và hội nhập sâu rộng.

Điểm nhấn & Bài học lịch sử

– Thành tựu văn hóa – giáo dục

  • Quốc Tử Giám và hệ thống khoa cử: Từ triều Lý đến Hậu Lê, Quốc Tử Giám tại Thăng Long và Văn Miếu – Quốc Tử Giám trở thành biểu tượng của nền giáo dục Nho học, mở đường cho hàng ngàn văn nhân, tiến sĩ, quan lại tinh thông văn sách và giỏi lý luận chính trị.
  • Chữ Nôm & in ấn: Sự ra đời của chữ Nôm và kỹ thuật in khắc gỗ (từ thời Lý – Trần) đã giúp phổ biến kinh sách Phật giáo, các tác phẩm văn học dân gian (Truyền kỳ mạn lục, Lĩnh Nam chích quái…), góp phần khơi dậy bản sắc văn hóa dân tộc.
  • Giáo dục dân tộc – quốc tế: Trong giai đoạn hiện đại, bên cạnh giữ gìn truyền thống học thuật, Việt Nam đã từng bước tiếp thu giáo dục phương Tây, xây dựng hệ thống trường quốc lập (Trường Bưởi, Chu Văn An), đào tạo thế hệ trí thức sẵn sàng hội nhập.
Hình ảnh phía trước của Văn Miếu Quốc Tử Giám
Hình ảnh phía trước của Văn Miếu Quốc Tử Giám

– Bài học chiến lược & đoàn kết

  • Chiến lược “biết người, biết ta”: Từ cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng, Bạch Đằng đến kháng chiến chống Pháp – Mỹ, lãnh đạo luôn kết hợp linh hoạt giữa đánh nhanh – đánh chậm, tận dụng địa hình, tâm lý địch và huy động tối đa sức dân.
  • Tinh thần “Đoàn kết là sức mạnh”: Sự phối hợp chặt chẽ giữa vua tôi, tướng – dân đã tạo nên sức mạnh tổng hợp, từ liên minh 15 bộ lạc Văn Lang đến phong trào Tây Sơn và Đại hội Đảng lần thứ VI. Đoàn kết nội bộ, mở rộng liên minh quốc tế là chìa khóa giành thắng lợi.
  • Bài học lãnh đạo và đổi mới: Mỗi giai đoạn lịch sử đều ghi nhận tầm nhìn chiến lược của người lãnh đạo – từ chính sách “nhân nghĩa” thời Lý, cải cách “Đổi mới” 1986 đến nay – cho thấy việc chủ động thích ứng, cải tổ và đổi mới luôn là nền tảng để tiến lên.

FAQs – Giải đáp các câu hỏi

Có bao nhiêu giai đoạn chính?

Lịch sử Việt Nam thường được chia thành 9 giai đoạn chính:

  1. Văn Lang – Âu Lạc (2879 TCN – 179 TCN)
  2. Bắc thuộc & Khởi nghĩa (179 TCN – 938)
  3. Nhà Tiền Lê & Tiền triều (938 – 1009)
  4. Nhà Lý – Trần (1009 – 1400)
  5. Hậu Lê & Nhà Mạc (1428 – 1592)
  6. Tây Sơn (1771 – 1802)
  7. Triều Nguyễn (1802 – 1945)
  8. Cận đại & Hiện đại (1945 – 1986)
  9. Đổi mới & Hội nhập (1986 – nay)

Tùy theo cách phân chia, có thể gộp một số giai đoạn nhỏ lại, nhưng khung chính như trên giúp bạn theo dõi dòng chảy lịch sử dễ dàng hơn.

Giai đoạn nào quan trọng nhất?

Mỗi giai đoạn đều có dấu ấn riêng, nhưng Cách mạng Tháng Tám 1945Đổi mới 1986 thường được xem là hai cột mốc then chốt:

  • Tháng Tám 1945: Khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, chấm dứt gần một thế kỷ thực dân – phát xít.
  • Đổi mới 1986: Mở cửa hình thành nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đưa Việt Nam bước vào kỷ nguyên phát triển nhanh, hội nhập toàn cầu.

Ngoài ra, chiến thắng Bạch Đằng (938 và 1288) là biểu tượng của ý chí độc lập, “không có gì quý hơn độc lập tự do”.

Làm sao nhớ nhanh mốc thời gian?

  • Phương pháp “mốc gắn hình ảnh”: Tưởng tượng mỗi cột mốc là một bức tranh lịch sử (ví dụ: trống đồng – Văn Lang; thành Cổ Loa – Âu Lạc; cờ đỏ sao vàng – Tháng Tám 1945).
  • Bảng timeline ngắn gọn: Vẽ một đường thẳng rồi đánh dấu các giai đoạn chính với 2–3 từ khóa cho mỗi giai đoạn.
  • Chia nhóm theo chủ đề: Gộp các giai đoạn về “dựng nước – giữ nước”, “phong kiến – phân tranh”, “kháng chiến – đổi mới” để nhớ theo 3–4 khối lớn.
  • Ôn tập lặp lại: Thực hành kể chuyện lịch sử cho người khác nghe, hoặc tự kiểm tra mỗi tuần để củng cố trí nhớ.

Kết Luận 

Kết luận, hành trình “các giai đoạn lịch sử Việt Nam” đã cho thấy sức mạnh đoàn kết và tinh thần không ngừng đổi mới của dân tộc ta qua từng mốc son quan trọng. Hãy cho các bé tiếp tục khám phá kiến thức lịch sử sinh động trong app KidsUP Pro – đăng ký học thử từ sớm để bé yêu của bạn vừa học vừa chơi, phát triển toàn diện mỗi ngày!

Picture of Khả Như

Khả Như

Chào các độc giả của KidsUP, mình là Khả Như – tác giả tại chuyên mục “Kiến thức giáo dục sớm”. Mình đã có 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực biên soạn nội dung và chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm trong các lĩnh vực giáo dục trẻ nhỏ, nuôi dạy con,…. Mình hy vọng rằng với những nội dung tâm huyết mình đăng tải trên sẽ đem tới cho các bậc phụ huynh cũng như các bé nhiều giá trị hữu ích.

Đăng ký tài khoản học thử

Dành riêng cho ba mẹ đăng ký nhận mã học thử

Đăng ký thành công

Bộ phận hỗ trợ sẽ gọi điện xác nhận lại thông tin sớm nhất!