Cảm xúc là một phần tính cách của con người từ nhỏ tới khi về già. Việc nắm vững từ vựng về cảm xúc trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn diễn đạt suy nghĩ rõ ràng hơn mà còn khiến các cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và giàu cảm xúc. Cùng KidsUP bổ trợ những nhóm từ vựng phổ biến để bạn có thể sử dụng linh hoạt trong học tập và giao tiếp.
Nhóm Từ Vựng Về Cảm Xúc Tích Cực Trong Tiếng Anh
Những cảm xúc tích cực thường xuất hiện khi chúng ta cảm thấy hạnh phúc, hài lòng hoặc được yêu thương. Việc hiểu và sử dụng đúng từ vựng về cảm xúc trong tiếng Anh thuộc nhóm này sẽ giúp bạn diễn đạt sự vui vẻ và lạc quan một cách tự nhiên.

Từ vựng diễn tả sự vui vẻ
Những từ vựng sau thường được sử dụng để diễn tả trạng thái vui vẻ, phấn khích hoặc hạnh phúc.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Happy | /ˈhæpi/ | vui vẻ | I feel very happy today. |
| Joyful | /ˈdʒɔɪfəl/ | tràn đầy niềm vui | The students looked joyful during their physical education class. |
| Excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | hào hứng | The puppy seems excited to be outside. |
| Cheerful | /ˈtʃɪəfəl/ | vui tươi | His face was always cheerful. |
| Delighted | /dɪˈlaɪtɪd/ | rất vui mừng | The child is delighted when Tet (Vietnamese New Year) arrives. |
| Content | /kənˈtent/ | hài lòng, mãn nguyện | He is content with his current job. |
Từ vựng diễn tả sự yêu thương
Những từ vựng này giúp thể hiện tình cảm gắn bó, sự quan tâm và yêu thương trong giao tiếp.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Loved | /lʌvd/ | được yêu thương | The child feels loved by his parents. |
| Caring | /ˈkeərɪŋ/ | quan tâm, chu đáo | She is a caring teacher. |
| Affectionate | /əˈfekʃənət/ | giàu tình cảm | My son is affectionate person. |
| Fond | /fɒnd/ | yêu quý | He was very fond of the children at the orphanage. |
| Adoring | /əˈdɔːrɪŋ/ | yêu quý, ngưỡng mộ | She are adoring her favorite artist. |
Từ vựng diễn tả sự tự hào và hài lòng
Một số từ vựng được dùng để thể hiện cảm giác tự hào về bản thân hoặc thành tựu đạt được.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Proud | /praʊd/ | tự hào | My parents are proud of me. |
| Satisfied | /ˈsætɪsfaɪd/ | hài lòng | He felt satisfied with his academic results. |
| Grateful | /ˈɡreɪtfəl/ | biết ơn | I am grateful for your help. |
| Confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin | My child is extremely confident in their presentation skills. |
| Fulfilled | /fʊlˈfɪld/ | cảm thấy trọn vẹn | She felt fulfilled at peace in that moment. |
Nhóm Từ Vựng Về Cảm Xúc Tiêu Cực Trong Tiếng Anh
Bên cạnh những cảm xúc tích cực, chúng ta cũng cần biết cách diễn đạt những cảm xúc tiêu cực trong cuộc sống. Việc hiểu rõ từ vựng về cảm xúc trong tiếng Anh thuộc nhóm này giúp người học giao tiếp chân thật và sâu sắc hơn.

Từ vựng diễn tả sự buồn bã
Nhóm từ vựng này thường được dùng khi nói về cảm xúc buồn, thất vọng hoặc cô đơn.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Sad | /sæd/ | buồn | She felt sad because it was raining. |
| Upset | /ʌpˈset/ | buồn bực | Her child made her upset. |
| Disappointed | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ | thất vọng | His academic results left him feeling disappointed. |
| Lonely | /ˈləʊnli/ | cô đơn | He feels lonely when he’s alone. |
| Heartbroken | /ˈhɑːrtˌbroʊkən/ | đau lòng | He was heartbroken by the passing of his pet dog. |
Từ vựng diễn tả sự tức giận
Đây là các từ vựng về cảm xúc trong tiếng Anh dùng để diễn tả trạng thái khó chịu hoặc tức giận.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Angry | /ˈæŋɡri/ | tức giận | She was angry about the delay. |
| Annoyed | /əˈnɔɪd/ | khó chịu | I feel annoyed by the noise. |
| Furious | /ˈfjʊəriəs/ | cực kỳ tức giận | He was furious because of his own mistake. |
| Irritated | /ˈɪrɪteɪtɪd/ | bực bội | She felt irritated by the interruptions. |
| Frustrated | /frʌˈstreɪtɪd/ | bực bội, thất vọng | He felt frustrated because the task repeatedly failed to yield good results. |
Từ vựng diễn tả sự lo lắng và sợ hãi
Những từ vựng sau thường xuất hiện trong các tình huống căng thẳng hoặc khi con người cảm thấy lo lắng.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Worried | /ˈwʌrid/ | lo lắng | She is worried about the exam. |
| Nervous | /ˈnɜːrvəs/ | hồi hộp | Students get nervous when it’s time for a homework check. |
| Scared | /skerd/ | sợ hãi | The child feels scared when left alone at home. |
| Anxious | /ˈæŋkʃəs/ | lo âu | He felt anxious about going for a health checkup. |
| Terrified | /ˈterɪfaɪd/ | cực kỳ sợ hãi | She woke up feeling scared after a dream. |
Từ Vựng Về Cảm Xúc Trung Tính Thường Gặp
Ngoài các cảm xúc tích cực và tiêu cực, còn có nhiều trạng thái cảm xúc trung tính thường xuất hiện trong giao tiếp. Những từ vựng về cảm xúc trong tiếng Anh này giúp bạn diễn tả các trạng thái tâm lý nhẹ nhàng hoặc không quá mạnh mẽ.

Từ vựng diễn tả sự ngạc nhiên
Những từ vựng dưới đây giúp diễn tả trạng thái bất ngờ, kinh ngạc hoặc ngạc nhiên trong các tình huống giao tiếp hằng ngày.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Surprised | /sərˈpraɪzd/ | ngạc nhiên | I was surprised by the gift. |
| Amazed | /əˈmeɪzd/ | kinh ngạc | She was absolutely amazed by his singing voice. |
| Shocked | /ʃɒkt/ | sốc | He was shocked by the news. |
| Astonished | /əˈstɒnɪʃt/ | vô cùng ngạc nhiên | They were astonished by the magic trick. |
| Startled | /ˈstɑːrtld/ | giật mình | He spoke so loudly that it startled me. |
| Speechless | /ˈspiːtʃləs/ | ngạc nhiên đến mức không nói nên lời | She was speechless at the sight before her. |
| Stunned | /stʌnd/ | sững sờ | My mom was stunned by the sudden decision. |
| Dumbfounded | /dʌmˈfaʊndɪd/ | vô cùng kinh ngạc | He was dumbfounded by the unexpected result. |
Từ vựng diễn tả sự bối rối
Những từ vựng này thường được dùng khi một người cảm thấy khó hiểu, không chắc chắn hoặc lúng túng trong một tình huống.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Confused | /kənˈfjuːzd/ | bối rối | He is confused by his mistake. |
| Puzzled | /ˈpʌzəld/ | khó hiểu | She looked puzzled by the instructions. |
| Perplexed | /pərˈplekst/ | cực kỳ bối rối | He felt perplexed by the problem. |
| Baffled | /ˈbæfəld/ | hoàn toàn không hiểu | The students were baffled by the difficult question. |
| Bewildered | /bɪˈwɪldərd/ | bối rối, hoang mang | She looked bewildered in the new environment. |
| Uncertain | /ʌnˈsɜːrtən/ | không chắc chắn | He felt uncertain following the map. |
| Hesitant | /ˈhezɪtənt/ | do dự | She hesitated when the teacher asked her a question. |
Từ vựng diễn tả sự bình tĩnh
Nhóm từ vựng này mô tả trạng thái tâm lý ổn định, thư giãn và không căng thẳng.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Calm | /kɑːm/ | bình tĩnh | She remained calm even when pressed with questions. |
| Relaxed | /rɪˈlækst/ | thư giãn | I feel so relaxed when I get home. |
| Peaceful | /ˈpiːsfəl/ | yên bình | When my children go to school, I feel so peaceful. |
| Serene | /səˈriːn/ | thanh thản | After retiring, his life was serene. |
| Composed | /kəmˈpəʊzd/ | điềm tĩnh | He tried his best to remain composed
in the face of the situation. |
| Tranquil | /ˈtræŋkwɪl/ | yên tĩnh | The afternoon in the countryside is tranquil. |
Cụm Từ Và Thành Ngữ Diễn Tả Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
Ngoài các từ vựng riêng lẻ, người bản ngữ thường sử dụng nhiều cụm từ và thành ngữ để diễn đạt cảm xúc sinh động hơn. Việc học thêm những cách diễn đạt này sẽ giúp vốn từ vựng về cảm xúc trong tiếng Anh của bạn phong phú và tự nhiên hơn.

Các cụm từ phổ biến dùng trong giao tiếp
– On cloud nine: cực kỳ hạnh phúc => E.g: She was on cloud nine after hearing the news.
– In a good mood: đang vui => E.g: He is in a good mood today.
– Down in the dumps: cảm thấy buồn bã => E.g: She has been down in the dumps lately.
– Over the moon: vô cùng hạnh phúc => E.g: They were over the moon about their success.
Thành ngữ tiếng Anh về cảm xúc thường gặp
– Butterflies in my stomach: cảm giác hồi hộp => E.g: I had butterflies in my stomach before the speech.
– Blow one’s top: nổi giận => E.g: He blew his top during the argument.
– Keep a stiff upper lip: giữ bình tĩnh trong khó khăn => E.g: She tried to keep a stiff upper lip.
Cách Sử Dụng Từ Vựng Cảm Xúc Trong Câu Tiếng Anh
Hiểu nghĩa của từ vựng là bước đầu, nhưng quan trọng hơn là biết cách sử dụng chúng trong câu. Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến giúp bạn áp dụng từ vựng về cảm xúc trong tiếng Anh một cách chính xác.
– Mẫu câu miêu tả cảm xúc của bản thân
I feel + adjective
Ví dụ:
- I feel happy today.
- I feel happy that I have completed the work..
I am + feeling + adjective
Ví dụ:
- I am feeling surprised by what I learned.
- I am feeling very happy today.
– Mẫu câu hỏi về cảm xúc của người khác
- How do you feel today? => Bạn cảm thấy thế nào hôm nay?
- Are you feeling okay? => Bạn ổn chứ?
- Why are you so happy? => Tại sao bạn lại vui như vậy?
Mẹo Ghi Nhớ Từ Vựng Cảm Xúc Trong Tiếng Anh Nhanh Nhất
Việc ghi nhớ từ vựng sẽ trở nên dễ dàng hơn nếu bạn áp dụng các phương pháp học phù hợp. Những mẹo dưới đây sẽ giúp người học ghi nhớ từ vựng về cảm xúc trong tiếng Anh nhanh và hiệu quả hơn.

– Mẹo 1: Học từ vựng theo nhóm cảm xúc
Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy chia từ vựng thành các nhóm như vui vẻ, buồn bã, tức giận hoặc lo lắng. Cách học này giúp não bộ dễ dàng liên kết và ghi nhớ lâu hơn.
– Mẹo 2: Sử dụng sơ đồ cảm xúc Emotion Wheel
Emotion Wheel là sơ đồ thể hiện các nhóm cảm xúc khác nhau. Khi học từ vựng theo sơ đồ này, bạn sẽ dễ dàng nhận biết mối liên hệ giữa các cảm xúc và mở rộng vốn từ nhanh chóng.
– Mẹo 3: Luyện tập qua tình huống giao tiếp hàng ngày
Hãy cố gắng sử dụng từ vựng về cảm xúc trong tiếng Anh khi nói chuyện với bạn bè, viết nhật ký hoặc đặt câu ví dụ. Việc áp dụng vào thực tế sẽ giúp bạn nhớ từ vựng lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn.
Kết Luận
Việc học từ vựng về cảm xúc trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp mà còn giúp diễn đạt suy nghĩ và cảm xúc một cách rõ ràng, tự nhiên. Khi nắm vững các nhóm từ vựng tích cực, tiêu cực và trung tính, bạn sẽ dễ dàng hiểu và sử dụng tiếng Anh trong nhiều tình huống khác nhau.
Để trẻ yêu thích việc học địa lý, lịch sử, khoa học nhân loại, khoa học tự nhiên, khoa học vật lý cùng nhiều môn học hữu ích khác như Toán tư duy, tiếng Anh, tiếng Việt,… thì ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm với app giáo dục sớm KidsUP Pro dành cho trẻ từ 1 – 8 tuổi. Học ngay trên điện thoại chỉ cần 15 phút mỗi ngày theo cài đặt và không cần kết nối wifi. Ba mẹ hãy đăng ký cho con từ sớm để nhận được những ưu đãi phù hợp nhất từ KidsUP nhé!


















