Khái quát: Kháng chiến chống Tống 1075–1077 là mốc son thời Lý; không chỉ thắng quân sự mà còn biểu tượng tinh thần độc lập, tự cường và trí tuệ chiến lược của Đại Việt.
Bối cảnh quan hệ Đại Việt – Bắc Tống:
- Vừa giao thương biên giới vừa mâu thuẫn kéo dài; Tống thi hành chính sách bành trướng, can thiệp nội bộ.
- Biên giới Bắc luôn căng thẳng, xung đột lẻ tẻ; Tống lợi dụng bất ổn miền núi.
- Nhà Lý kiên quyết bảo vệ chủ quyền, tạo thế đối đầu tiềm tàng.
Nội lực – ngoại lực Đại Việt:
- Nội lực vững: nông nghiệp, pháp luật, xã hội ổn định; trọng dụng nhân tài (nổi bật Lý Thường Kiệt).
- Ngoại lực thách thức: Bắc Tống rình rập, Nam là Chiêm Thành quấy phá; triều Lý xử lý ngoại giao–quân sự khéo léo để dồn sức đối phó Tống.
Diễn biến chính (3 giai đoạn):
- 1075 – Tấn công phủ đầu (danh nghĩa “phòng ngự biên giới”): Lý Thường Kiệt chủ động đánh Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu; phá kho lương–hậu cần, làm Tống trở tay không kịp.
- 1076 – Tống phản công quy mô lớn: Khoảng 10 vạn quân do Quách Quỳ chỉ huy xâm lược; Đại Việt chủ động rút, lập phòng tuyến sông Như Nguyệt để cầm chân–tiêu hao.
- 1077 – Trận Như Nguyệt & phản công: Phòng tuyến trụ vững; “Nam quốc sơn hà” khích lệ sĩ khí; ta vượt sông đánh vào đại bản doanh, buộc Tống rút quân.
Chiến lược – chiến thuật nổi bật:
- “Tiên phát chế nhân” (đánh phủ đầu) + “vừa đánh vừa đàm” (đấu tranh quân sự song hành ngoại giao).
- Phòng ngự chặt tại Như Nguyệt, cơ động tiêu hao, tâm lý chiến nâng cao tinh thần quân dân.
Tướng lĩnh tiêu biểu:
- Lý Thường Kiệt (chỉ huy tối cao).
- Tôn Đản (Nùng Tông Đán), Lê Tự Nguyên (Lê Tư Mã) cùng các tướng địa phương và dân binh biên giới phối hợp giữ phòng tuyến, bảo đảm hậu cần.
Kết quả & Hòa nghị Thụ Phong (1077):
- Tống rút quân, chấp nhận hòa đàm tại trại Thụ Phong.
- Giữ nguyên hiện trạng biên giới; Đại Việt cống nạp mang tính lễ nghi; Tống thừa nhận chủ quyền Đại Việt.
Ý nghĩa lịch sử:
- Khẳng định độc lập, củng cố nền tự chủ thời Lý; mở ra thời kỳ ổn định phát triển.
- Để lại bài học chiến lược chủ động, linh hoạt: vừa đánh vừa đàm, kết hợp quân sự–ngoại giao.
Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống 1075–1077 là một trong những mốc son chói lọi của lịch sử giữ nước thời Lý. Không chỉ là chiến thắng về mặt quân sự, cuộc chiến này còn là biểu tượng của tinh thần độc lập, tự cường và trí tuệ trong chiến lược của dân tộc Đại Việt. Vậy diễn biến của cuộc kháng chiến này như thế nào? Các bạn đọc hãy cùng KidsUP tìm hiểu về sự kiện lịch sử này trong bài viết dưới đây nhé!
Bối cảnh chính trị – xã hội (trước 1075)
Để hiểu rõ hơn về tầm vóc của cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống 1075-1077, chúng ta cần hiểu bối cảnh chính trị – xã hội phức tạp của cả Đại Việt và Bắc Tống vào thời điểm đó. Nắm vững bối cảnh sẽ giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về nguyên nhân dẫn đến chiến tranh, cũng như sự sáng suốt trong quyết sách của Lý Thường Kiệt.

Quan hệ Đại Việt – Bắc Tống
Quan hệ giữa Đại Việt và nhà Tống từ lâu đã tồn tại sự phức tạp, đan xen giữa giao thương và mâu thuẫn. Về mặt giao thương, hai bên duy trì các hoạt động trao đổi hàng hóa tại các chợ biên giới, giúp phát triển kinh tế cho cả hai quốc gia.
Tuy nhiên, mối quan hệ này không hề yên bình. Nhà Tống luôn duy trì chính sách bành trướng, xem Đại Việt là một chư hầu và tìm cách can thiệp vào công việc nội bộ. Đặc biệt, khu vực biên giới phía Bắc của Đại Việt luôn là điểm nóng, nơi các cuộc xung đột nhỏ lẻ thường xuyên xảy ra do tranh chấp lãnh thổ và kiểm soát dân cư.
Không chỉ vậy, nhà Tống luôn tìm cách lợi dụng sự bất ổn ở miền núi để chia rẽ, tạo thế thượng phong. Trong khi đó, nhà Lý vẫn luôn kiên quyết bảo vệ chủ quyền, không chấp nhận những đòi hỏi vô lý từ phương Bắc, tạo nên một cục diện căng thẳng tiềm tàng, chỉ chực chờ bùng nổ. Sự căng thẳng này chính là tiền đề quan trọng, thôi thúc Đại Việt phải chuẩn bị cho một cuộc chiến không thể tránh khỏi.
Nội lực và ngoại lực của Đại Việt
Trong bối cảnh căng thẳng với nhà Tống, Đại Việt dưới triều đại nhà Lý đã có sự chuẩn bị chu đáo cả về nội lực và ngoại lực. Về nội lực, chính quyền Lý đã xây dựng một nền tảng vững chắc từ thời Lý Thái Tổ và được củng cố mạnh mẽ dưới thời Lý Thánh Tông và Lý Nhân Tông. Nông nghiệp phát triển, xã hội ổn định, pháp luật được củng cố và đặc biệt, nhà Lý đã biết trọng dụng nhân tài, tạo ra một đội ngũ tướng lĩnh và quan lại tài ba, trong đó nổi bật nhất là Thái úy Lý Thường Kiệt.
Về ngoại lực, Đại Việt phải đối mặt với nhiều mối đe dọa từ các thế lực khác. Ở phương Bắc, nhà Tống luôn rình rập và tìm cách xâm lược. Ở phía Nam, Chiêm Thành thường xuyên quấy phá, buộc triều đình nhà Lý phải phân tán lực lượng.
Tuy nhiên, thay vì bị động, nhà Lý đã có những bước đi ngoại giao và quân sự khéo léo để vừa giải quyết mối lo từ Chiêm Thành, vừa dồn sức cho công cuộc chuẩn bị đối phó với mối họa lớn nhất từ nhà Tống. Sự kết hợp giữa nội lực vững mạnh và sự đối phó khôn khéo với ngoại lực đã đặt nền móng vững chắc cho thành công của cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống 1075-1077.
Diễn biến chính của cuộc kháng chiến
Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống 1075–1077 diễn ra trong ba giai đoạn chính. Mỗi giai đoạn đều thể hiện rõ tài mưu lược của Lý Thường Kiệt cùng tinh thần chiến đấu quả cảm của quân dân Đại Việt.

Chiến dịch phòng ngự biên giới (1075)
Chiến dịch phòng ngự biên giới năm 1075 thực chất là một cuộc tấn công phủ đầu táo bạo của quân đội Đại Việt. Nhận thấy nhà Tống đã chuẩn bị lực lượng, tập trung binh lính ở khu vực biên giới để chuẩn bị xâm lược, Lý Thường Kiệt đã quyết định ra tay trước để phá vỡ thế trận của địch.
Quân Đại Việt, dưới sự chỉ huy của Lý Thường Kiệt, đã bất ngờ tiến đánh thẳng vào hai căn cứ quân sự quan trọng của nhà Tống là Ung Châu, Khâm Châu và Liêm Châu. Đây là những nơi tích trữ lương thảo và vũ khí của phe địch để chuẩn bị cho cuộc tấn công nước Đại Việt.
Chính quyết định tấn công bất ngờ và chớp nhoáng này đã khiến quân Tống trở tay không kịp, buộc phải rút lui và hoãn lại kế hoạch xâm lược. Nhờ có chiến dịch này, phe ta không chỉ tiêu hao nhân lực của địch mà còn phá tan âm mưu xâm lược ngay từ trong trứng nước.
Chiến dịch phản công lịch sử (1076)
Sau thất bại ở Ung Châu, nhà Tống tức giận, huy động một lực lượng lớn gồm khoảng 10 vạn quân do Quách Quỳ chỉ huy, tiến hành cuộc xâm lược quy mô lớn vào Đại Việt năm 1076.
Trước nguy cơ lớn, Lý Thường Kiệt đã nhận thấy rằng một cuộc đối đầu trực diện kéo dài sẽ bất lợi cho Đại Việt. Ông đã nhanh chóng cho quân rút về, đồng thời chỉ đạo xây dựng phòng tuyến phòng thủ vững chắc trên sông Như Nguyệt nhằm kéo dài thời gian, tiêu hao sinh lực địch và chờ thời cơ phản công.
Cuộc vây hãm và trận đánh Như Nguyệt (1077)
Năm 1077, quân Tống tiến sâu vào lãnh thổ Đại Việt, đến bờ sông Như Nguyệt – phòng tuyến quan trọng nhất. Cuộc chiến tại sông Như Nguyệt diễn ra quyết liệt, đỉnh điểm là bài thơ “Nam quốc sơn hà” được ngâm vang như lời hịch đánh giặc.
Sau một thời gian dài bị sa lầy và hao mòn lực lượng trước phòng tuyến sông Như Nguyệt, quân Tống đã trở nên rệu rã và tinh thần chiến đấu giảm sút nghiêm trọng.
Nắm bắt được thời cơ này, Lý Thường Kiệt đã quyết định mở một trận phản công lớn. Ông đã cho quân lính vượt sông tấn công bất ngờ vào đại bản doanh của quân Tống. Trong trận đánh ác liệt này, quân Tống bị đánh tan tác, tổn thất nặng nề, buộc phải rút lui.
Chiến thắng này đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện chiến trường, buộc nhà Tống phải chấp nhận thương thuyết, chấm dứt hoàn toàn âm mưu xâm lược, mang lại hòa bình cho Đại Việt.
Chiến lược – chiến thuật và tướng lĩnh nổi bật
Bên cạnh những diễn biến quyết liệt, cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống 1075-1077 còn để lại những bài học vô giá về chiến lược, chiến thuật và là nơi tỏa sáng tài năng của nhiều danh tướng.

– Chiến lược “vừa đánh vừa đàm” của Lý Thường Kiệt
Trong cuộc kháng chiến chống quân Tống (1075–1077), Lý Thường Kiệt đã áp dụng một chiến lược độc đáo, sau này được lịch sử ghi nhận là “vừa đánh vừa đàm”.
- Chủ động tấn công trước: Thay vì chờ địch tiến sang, ông đã dẫn quân vượt biên giới, đánh thẳng vào các căn cứ hậu cần và kho lương của quân Tống ở Ung Châu, Khâm Châu và Liêm Châu. Mục tiêu là phá thế chuẩn bị chiến tranh của đối phương.
- Khai thác ngoại giao song song: Trong lúc chiến sự diễn ra, Lý Thường Kiệt vẫn duy trì các kênh thương thuyết để tìm giải pháp hòa hoãn. Điều này giúp Đại Việt tránh một cuộc chiến kéo dài, giảm thiểu tổn thất cho dân.
- Tâm lý chiến: Bài thơ “Nam quốc sơn hà” được truyền đọc ngay tại phòng tuyến sông Như Nguyệt đã khơi dậy lòng tự hào dân tộc, nâng cao sĩ khí quân dân.
– Đóng góp của các danh tướng chống Tống thời Lý
Bên cạnh Lý Thường Kiệt, nhiều danh tướng khác cũng góp phần quan trọng vào thắng lợi của cuộc kháng chiến.
- Tôn Đản (Nùng Tông Đán): Thủ lĩnh vùng biên giới phía Bắc, am hiểu địa hình, đã huy động lực lượng dân binh và phối hợp cùng quân triều đình để chặn bước tiến của quân Tống.
- Lê Tự Nguyên (Lê Tư Mã): Nắm giữ chức vụ cao trong quân đội, chỉ huy các đồn trại trọng yếu, góp phần giữ vững phòng tuyến trước sức ép của đối phương.
- Các tướng địa phương và quân dân vùng biên: Không chỉ tham gia trực tiếp vào các trận đánh, họ còn bảo đảm hậu cần, vận chuyển lương thực và vũ khí, tạo sức mạnh tổng hợp cho toàn quốc.
Sự đoàn kết giữa triều đình và nhân dân, cùng tài thao lược của các tướng lĩnh, đã giúp Đại Việt không chỉ chiến thắng trên chiến trường mà còn giành thế chủ động trong bàn đàm phán, buộc nhà Tống phải ký hòa ước Thụ Phong, công nhận chủ quyền lãnh thổ.
Kết quả và ý nghĩa lịch sử
Kết quả và ý nghĩa của cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống 1075-1077 không chỉ là chiến thắng trên chiến trường. Sau những trận đánh quyết liệt, nhà Tống đã phải chấp nhận thương thuyết, và Đại Việt đã giành được những thắng lợi to lớn về mặt ngoại giao và chính trị.

Kết quả hoà nghị Thụ Phong (1077)
Sau chiến thắng vang dội tại sông Như Nguyệt, quân Tống rút lui và phải chấp nhận hòa đàm tại trại Thụ Phong. Hòa ước này đã mang lại những kết quả có lợi cho Đại Việt.
Hòa nghị Thụ Phong năm 1077 được ký kết với các điều khoản chính: hai bên giữ nguyên hiện trạng biên giới, nhà Tống thừa nhận chủ quyền của Đại Việt, đổi lại Đại Việt chỉ phải cống nạp tượng trưng như thường lệ.
Hòa nghị này mang tính bước ngoặt khi tạo tiền đề cho một thời kỳ hòa bình kéo dài, giúp Đại Việt phát triển ổn định. Đồng thời, nó thể hiện sự khôn khéo trong ngoại giao và tư duy “mềm dẻo nhưng không nhún nhường” của lãnh đạo thời Lý.
Ý nghĩa lịch sử
Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống 1075-1077 có ý nghĩa lịch sử vô cùng to lớn.
Đầu tiên, chiến thắng này đã khẳng định mạnh mẽ chủ quyền, độc lập của Đại Việt, đập tan âm mưu xâm lược của nhà Tống, củng cố vững chắc nền tảng quốc gia tự chủ dưới thời nhà Lý. Nó cũng mở ra một thời kỳ ổn định và phát triển rực rỡ cho Đại Việt.
Thứ hai, cuộc kháng chiến đã để lại một bài học chiến lược vô giá, đó là truyền thống “vừa đánh vừa đàm” trong quan hệ quốc tế. Chiến lược này thể hiện sự mềm dẻo, linh hoạt của người Việt: kiên quyết đánh trả khi bị xâm lược nhưng cũng sẵn sàng thương thuyết để tìm kiếm hòa bình khi đã giành thế thượng phong.
FAQs – Giải đáp nhanh
Tại sao Lý Thường Kiệt chủ động tấn công trước?
Lý Thường Kiệt chủ động tấn công trước (chiến dịch “tiên phát chế nhân”) vì ông nhận thấy đó là cách tốt nhất để bảo vệ Đại Việt. Nếu ngồi chờ địch tấn công, Đại Việt sẽ bị đặt vào thế bị động, chiến trường sẽ diễn ra trên lãnh thổ của mình, gây ra những thiệt hại nặng nề về người và của.
Vì sao Lý Thường Kiệt chủ động giảng hòa sau sông Như Nguyệt?
Dù đã giành lợi thế tại sông Như Nguyệt, Lý Thường Kiệt hiểu rằng việc tiếp tục chiến tranh sẽ khiến Đại Việt tổn thất lớn, đặc biệt trong bối cảnh cần củng cố nội bộ và phát triển lâu dài. Trong khi đó, nhà Tống vẫn là một quốc gia lớn mạnh, tiếp tục chiến tranh có thể dẫn đến những hậu quả khó lường, vậy nên ông đã lợi dụng chiến thắng trên chiến trường để tạo lợi thế trên bàn đàm phán.
Chiến thuật nổi bật của Lý Thường Kiệt là gì?
Một trong những chiến thuật nổi bật nhất của Lý Thường Kiệt trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống 1075-1077 là chiến thuật “Tiên phát chế nhân”. Đây là một chiến thuật tấn công phủ đầu, đánh vào các căn cứ của địch trước khi chúng kịp tấn công mình.
Ngoài ra, ông sử dụng chiến tranh du kích, phân tán lực lượng địch, tổ chức phòng ngự tại sông Như Nguyệt một cách chặt chẽ, tận dụng địa hình, tinh thần chiến sĩ và chiến tranh tâm lý góp phần làm nên chiến thắng vang dội.
Hòa ước sau chiến tranh (Thụ Phong) có gì đáng chú ý?
Hòa ước Thụ Phong được ký kết sau trận sông Như Nguyệt bao gồm một số điều khoản đáng chú ý: hai nước giữ nguyên biên giới hiện tại, Đại Việt tiếp tục cống nạp tượng trưng hàng năm (mang tính lễ nghi hơn là phụ thuộc) và nhà Tống công nhận quyền tự chủ của Đại Việt.
Di sản lịch sử của giai đoạn 1075–1077?
Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống 1075-1077 đã để lại nhiều di sản lịch sử vô cùng to lớn đối với Đại Việt. Quan trọng nhất, chiến thắng này đã củng cố vững chắc nền độc lập, chủ quyền của quốc gia, đặt nền móng cho sự phát triển rực rỡ của nhà Lý.
Nó cũng tạo ra một truyền thống quân sự và ngoại giao độc đáo, với tinh thần chủ động, linh hoạt và sáng tạo. Những chiến thuật “tiên phát chế nhân” và “vừa đánh vừa đàm” đã trở thành những bài học quý báu, được các thế hệ sau học tập và phát huy.
Kết luận
Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống 1075-1077 không chỉ là một trang sử hào hùng mà còn là một kho tàng bài học vô giá về lòng dũng cảm, sự thông minh và tinh thần đoàn kết dân tộc. Nếu ba mẹ có con nhỏ muốn tìm hiểu về lịch sử thì hãy nhanh tay đăng ký KidsUP Pro từ sớm để nhận được ưu đãi hấp dẫn từ KidsUP.


















