Cụm động từ trong tiếng Anh (phrasal verbs) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhưng lại dễ nhầm lẫn. Trong bài viết này, KidsUP sẽ giúp trẻ hiểu rõ định nghĩa, cách phân loại, mẹo ghi nhớ nhanh cùng các bài tập thực hành dễ hiểu để sử dụng cụm động từ tự tin hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Hiểu đúng về cụm động từ trong tiếng Anh
Cụm động từ trong tiếng Anh là một tổ hợp bao gồm một động từ chính kèm theo một hoặc nhiều từ khác như giới từ hoặc trạng từ. Khi kết hợp, cụm động từ thường mang một nghĩa khác so với nghĩa đen của từ tạo thành.

Ví dụ:
- “Give up” (từ bỏ)
- “Run into” (tình cờ gặp)
Ý nghĩa cụm động từ
Cụm động từ tạo nên sự linh hoạt và đa dạng hóa cách diễn đạt trong tiếng Anh. Trẻ nắm vững cách sử dụng cụm động từ có thể giao tiếp một cách thành thạo với người bản xứ. Trong ngôn ngữ Anh, những cụm động từ thường dùng để miêu tả các hành động, trạng thái hoặc sự thay đổi
Ví dụ:
- “Look after” (trông nom)
- “Break down” (hỏng)
Phân loại cụm động từ trong tiếng Anh
Cụm động từ trong tiếng Anh được phân loại dựa trên cách kết hợp và nghĩa. Mỗi loại cụm động từ sẽ có những đặc điểm và cách sử dụng riêng biệt. Việc hiểu được các phân loại này sẽ giúp người học nhận biết và sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.

Cụm động từ tách rời và không tách rời
Một trong những cách phân loại phổ biến nhất của cụm động từ là dựa trên khả năng tách rời của các thành phần trong cụm. Do đó, cụm động từ trong tiếng Anh có thể chia ra làm 2 loại: Cụm động từ tách rời và cụm động từ không tách rời.
Cụm động từ tách rời: Đây là những cụm động từ mà tân ngữ có thể xen vào giữa động từ và tiểu từ mà nghĩa của câu vẫn không thay đổi. Ví dụ những cụm từ sau có thế có 2 cách diễn đạt:
- Turn on: Can you turn on the light in the storage for me?/ Can you turn the light in the storage on for me? (Bạn có thể bật đèn trong nhà kho giúp tôi không?)
- Take off: Please take off your shoes when entering my house/ Please take your shoes off when entering my house (Bạn làm ơn hãy cởi giày ra khi vào nhà tôi)
Cụm động từ không tách rời: Ngược lại với cụm động từ tách rời, các thành phần của cụm động từ không tách rời sẽ luôn đi cùng với nhau trong câu. Nếu đặt tân ngữ vào giữa, câu sẽ trở nên không tự nhiên hoặc thậm chí sai ngữ pháp. Ví dụ:
- Look forward to: I’m really looking forward to the holiday season (Tôi thực sự mong chờ kỳ nghỉ lễ). Ta không thể dùng “I’m really looking to the holiday season forward“, câu sẽ thành không có nghĩa.
- Take care of: My grandma will take care of my cat when I’m away (Bà tôi sẽ chăm sóc con mèo của tôi khi tôi đi vắng). Cũng tương tự, ta không thể cho từ “the cat” vào giữa cụm động từ take care of, câu sẽ trở nên vô nghĩa.
Cụm động từ có thể đi kèm giới từ
Cụm động từ có kèm giới từ bao gồm một động từ và một giới từ. Nghĩa của động từ trong cụm sẽ thay đổi đi cùng với từng giới từ khác nhau.
Ví dụ:
- Come across: I came across an old friend when I’m in Korea. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ khi tôi đến Hàn Quốc.)
- Come up with: She came up with a great idea for the upcoming fashion show. (Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời cho buổi diễn thời trang tiếp theo.)
Ý nghĩa của các giới từ/trạng từ thường gặp
Trong cụm động từ tiếng Anh, các từ như “up”, “out”, “off” hay “down” thường mang những ý nghĩa riêng biệt. Khi hiểu được ý nghĩa phổ biến của các từ này, trẻ sẽ dễ đoán nghĩa của phrasal verbs hơn thay vì phải học thuộc từng cụm một cách máy móc.

– “Up” thường mang nghĩa gì?
“Up” thường mang nghĩa tăng lên, hoàn thành hoặc cải thiện điều gì đó. Khi gặp cụm động từ có “up”, người học có thể liên tưởng đến hành động đang được nâng lên hoặc hoàn tất.
– “Out” thường mang nghĩa gì?
“Out” thường diễn tả ý nghĩa ra ngoài, xuất hiện hoặc hết sạch. Nhiều cụm động từ có “out” được dùng để nói về việc khám phá ra điều gì đó hoặc một thứ không còn nữa.
– “Off” thường mang nghĩa gì?
“Off” thường mang nghĩa rời khỏi, tắt đi hoặc ngắt kết nối. Đây là từ rất hay gặp trong các tình huống giao tiếp hằng ngày như tắt thiết bị hoặc rời khỏi một nơi nào đó.
– “Down” thường mang nghĩa gì?
“Down” thường diễn tả ý nghĩa giảm xuống, hạ xuống hoặc bình tĩnh lại. Một số cụm động từ có “down” còn được dùng để nói về cảm xúc buồn hoặc sự suy giảm của một vấn đề nào đó.
50 cụm động từ tiếng Anh thông dụng nhất trong giao tiếp
Cụm động từ xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày của người bản xứ. Việc học phrasal verbs theo từng chủ đề sẽ giúp trẻ dễ ghi nhớ hơn, hiểu đúng ngữ cảnh và phản xạ tiếng Anh tự nhiên hơn khi giao tiếp.

Cụm động từ về học tập
Các cụm động từ về học tập thường được sử dụng khi nói về việc ôn bài, làm bài tập hoặc tiếp thu kiến thức trên lớp. Đây là nhóm phrasal verbs quen thuộc mà học sinh sẽ thường xuyên gặp trong quá trình học tiếng Anh.
| Cụm Động Từ | Nghĩa |
| Go over | Ôn lại |
| Hand in | Nộp bài |
| Catch up on | Theo kịp |
| Figure out | Hiểu ra |
| Write down | Viết ra |
| Look up | Tra cứu |
| Read over | Đọc lại |
| Put off | Trì hoãn |
| Work on | Làm việc về |
| Think over | Suy nghĩ kỹ |
Cụm động từ về gia đình
Trong cuộc sống hằng ngày, người bản xứ thường sử dụng nhiều cụm động từ để nói về các hoạt động trong gia đình như chăm sóc, dọn dẹp hoặc trò chuyện cùng nhau. Học nhóm từ này sẽ giúp trẻ giao tiếp tự nhiên hơn trong các tình huống quen thuộc.
| Cụm Động Từ | Nghĩa |
| Look after | Chăm sóc |
| Clean up | Dọn dẹp |
| Grow up | Lớn lên |
| Get along with | Hòa hợp với |
| Come back | Quay trở về |
| Wake up | Thức dậy |
| Sit down | Ngồi xuống |
| Turn off | Tắt |
| Pick up | Đón |
| Put away | Cất đi |
Cụm động từ về cảm xúc
Các cụm động từ về cảm xúc giúp diễn tả tâm trạng, suy nghĩ và phản ứng của con người trong nhiều tình huống khác nhau. Đây là nhóm phrasal verbs rất hữu ích để trẻ diễn đạt cảm xúc tự nhiên hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh.
| Cụm Động Từ | Nghĩa |
| Calm down | Bình tĩnh lại |
| Cheer up | Vui lên |
| Give up | Từ bỏ |
| Worry about | Lo lắng về |
| Feel down | Cảm thấy buồn |
| Break down | Suy sụp |
| Open up | Cởi mở |
| Hold back | Kìm nén |
| Freak out | Hoảng sợ |
| Move on | Vượt qua |
Cụm động từ dùng trong trường học
Trong môi trường học đường, học sinh sẽ thường gặp các cụm động từ liên quan đến bài kiểm tra, hoạt động nhóm hoặc việc học trên lớp. Việc ghi nhớ các cụm động từ này sẽ giúp trẻ cải thiện kỹ năng giao tiếp và học tập hiệu quả hơn.
| Cụm Động Từ | Nghĩa |
| Speak up | Nói to hơn |
| Join in | Tham gia |
| Find out | Tìm ra |
| Point out | Chỉ ra |
| Fall behind | Tụt lại phía sau |
| Catch on | Hiểu nhanh |
| Carry on | Tiếp tục |
| Listen in | Nghe lén |
| Team up | Hợp tác |
| Show up | Xuất hiện |
Cụm động từ giao tiếp hằng ngày
Đây là những cụm động từ phổ biến được người bản xứ sử dụng rất nhiều trong cuộc sống thường ngày. Khi nắm vững nhóm phrasal verbs này, trẻ sẽ dễ hiểu hội thoại và phản xạ tiếng Anh tự nhiên hơn.
| Cụm Động Từ | Nghĩa |
| Turn on | Bật |
| Go out | Đi ra ngoài |
| Come in | Đi vào |
| Hang out | Đi chơi |
| Run into | Tình cờ gặp |
| Take off | Cởi ra/Cất cánh |
| Bring up | Đề cập |
| Check out | Kiểm tra |
| Come across | Tình cờ tìm thấy |
| Get up | Thức dậy |
Các lỗi thường gặp khi sử dụng cụm động từ trong tiếng Anh
Lỗi 1 – Nhầm lẫn giữa cụm động từ và cụm giới từ

Một trong những lỗi thường gặp nhất là nhầm lẫn giữa cụm động từ và cụm giới từ. Cả hai đều kết hợp một động từ với một hoặc nhiều từ khác, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của chúng lại khác nhau.
| Đặc điểm | Cụm động từ | Cụm giới từ |
| Cấu trúc | Động từ + Giới từ/Trạng từ | Giới từ + Tân ngữ |
| Chức năng | Diễn đạt hành động hoặc trạng thái mới | Bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ |
Lỗi 2 – Không biết cách chia động từ trong cụm động từ
Một lỗi khác thường gặp là không biết cách chia động từ trong cụm động từ. Nhiều người thường chia động từ trong cụm động từ như một động từ đơn lẻ, dẫn đến sai ngữ pháp.
Quy tắc chung:
- Động từ chính trong cụm động từ được chia theo thì và ngôi của câu.
- Tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ) không bị ảnh hưởng bởi thì và ngôi.
Bài tập thực hành cụm động từ giúp nhớ lâu hơn
Để thành thạo việc sử dụng cụm động từ, việc thực hành là vô cùng quan trọng. Qua các bài tập, trẻ không chỉ củng cố kiến thức mà còn làm quen với cách sử dụng cụm động từ trong ngữ cảnh thực tế. Sau đây, KidsUP sẽ gợi ý một số dạng bài cơ bản mà cha mẹ có thể cho trẻ luyện tập ngay tại nhà.
Bài 1 – Bài tập điền vào chỗ trống
Đây là dạng bài yêu cầu trẻ cần phải biết cách điền động từ ở dạng thích hợp dựa trên đề bài có sẵn. Dạng bài này đòi hỏi trẻ cần nắm vững cách chia động từ ở các thì tương ứng.
Ví dụ:
- She decided to ______ dancing after the car accident 5 years ago. (give up)
- I ______ an old friend at the restaurant yesterday. (run into)
Đáp án:
- She decided to give up dancing after the car accident 5 years ago.
- I ran into an old friend at the restaurant yesterday.
Bài 2 – Bài tập ghép cụm động từ với nghĩa phù hợp
Bài tập này giúp trẻ liên kết giữa hình thức và ý nghĩa của cụm động từ. trẻ sẽ được cung cấp một cột gồm các cụm động từ và một cột gồm các nghĩa tương ứng, nhiệm vụ của trẻ là ghép chúng lại với nhau.
Ví dụ:
- A. Wake up 1. Đi vào
- B. Come in 2. Thức dậy
Đáp án:
- A – 2
- B – 1
Bài 3 – Thực hành cụm động từ qua hội thoại mẫu
Đây là dạng bài tập giúp trẻ làm quen với cách sử dụng cụm động từ trong giao tiếp thực tế. trẻ sẽ được cung cấp một đoạn hội thoại có chứa các chỗ trống, nhiệm vụ của trẻ là điền vào đó các cụm động từ phù hợp.
Ví dụ:
A: What are you doing this weekend?
B: I’m not sure. I might _____ to the beach.
A: That sounds fun. I might _____ you.
Đáp án:
- go
- join
Kết luận
Bài viết trên là những chia sẻ của KidsUP về cụm động từ trong tiếng Anh một cách đầy đủ và chi tiết nhất. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp trẻ nắm vững và thành thạo cách sử dụng cụm động từ trong tiếng Anh.












