Khi trẻ khởi đầu học tiếng Anh thì ngoài bảng chữ cái cần ưu tiên thì số đếm cũng quan trọng không kém. Dưới đây KidsUP đã chia sẻ nội dung về cách đọc số trong tiếng Anh theo từng hàng đơn vị chi tiết và dễ hiểu dành cho trẻ. Ba mẹ hoàn toàn có thể dựa vào bài viết này để hướng dẫn cách đọc số tiếng Anh cho các con.
Vì sao nên dạy trẻ học số tiếng Anh sớm?
Việc cho trẻ làm quen với số đếm tiếng Anh từ sớm không chỉ giúp bé học ngôn ngữ hiệu quả hơn mà còn hỗ trợ phát triển tư duy toàn diện. Đây là một trong những nền tảng quan trọng trong giai đoạn đầu đời.

– Giai đoạn “vàng” tiếp thu ngôn ngữ
Trẻ nhỏ, đặc biệt từ 2–6 tuổi, có khả năng ghi nhớ và bắt chước âm thanh rất tốt. Khi được tiếp xúc sớm với số tiếng Anh, bé sẽ dễ dàng hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên, phát âm chuẩn hơn so với khi học muộn.
– Phát triển tư duy logic và toán học
Học số không chỉ là học ngôn ngữ mà còn giúp trẻ hiểu về số lượng, thứ tự và cách so sánh. Điều này góp phần xây dựng nền tảng tư duy logic – rất cần thiết khi bé học Toán sau này.
– Tăng sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh
Khi bé có thể đếm số, gọi tên con số trong các tình huống hàng ngày như đếm đồ vật, chơi trò chơi… bé sẽ cảm thấy hứng thú và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.
– Học dễ dàng thông qua hoạt động vui chơi
Số đếm là một trong những nội dung dễ lồng ghép vào trò chơi, bài hát, hoạt động hàng ngày. Nhờ đó, việc học trở nên nhẹ nhàng, không áp lực mà vẫn hiệu quả.
Cách đọc các số từ 1 tới 10 trong tiếng Anh
Ba mẹ hoàn toàn có thể hướng dẫn cho bé cách đọc số trong tiếng Anh đơn giản tại nhà. Việc cho bé tiếp cận học tiếng Anh từ sớm sẽ là nền tảng để bé phát triển các kỹ năng sau này.

Hướng dẫn phát âm đúng cho trẻ
Đầu tiên ba mẹ có thể hướng dẫn phát âm đúng cho trẻ ngay từ những số cơ bản nhất như trong tiếng Việt. Sau đây là bảng đọc các số từ 0 đến 1 chuẩn mà bạn có thể hướng dẫn cho bé:
| Số | Phiên âm | Cách viết |
| 0 | zɪərəʊ | Zero |
| 1 | wʌn | One |
| 2 | tuː | Two |
| 3 | θriː | Three |
| 4 | fɔːr | Four |
| 5 | faɪv | Five |
| 6 | sɪks | Six |
| 7 | sɛvn | Seven |
| 8 | eɪt | Eight |
| 9 | naɪn | Nine |
| 10 | tɛn | Ten |
Mẹo giúp bé nhớ các số từ 1 đến 10 nhanh chóng
Làm thế nào để có thể nhớ các số từ 1 đến 10 nhanh chóng? Ba mẹ có thể tham khảo ngay một số mẹo để áp dụng cách đọc số thứ tự trong tiếng anh:
- Học qua bài hát: Bé có thể dễ dàng nhớ số thông qua các bài hát vui nhộn. Các bài hát như “One, Two, Three, Four, Five” hay “Ten Little Numbers” đều có giai điệu bắt tai và dễ nhớ. Khi bé hát theo, ngoài học được số mà bé còn có thể bắt chiếc phát âm chuẩn hơn.
- Học qua thẻ Flashcard: Tạo các thẻ học số với hình ảnh và số tiếng Anh ở một mặt, mặt kia là phiên âm và nghĩa tiếng Việt. Bé có thể chơi trò lật thẻ để nhớ số nhanh chóng.
- Đếm số: Khuyến khích bé đếm mọi thứ xung quanh: Đếm bước chân, đếm quả táo, đếm xe ô tô khi ra ngoài,… Cách này giúp bé thực hành liên tục và nhớ số nhanh hơn.
Cách đọc các số lớn hơn 10 trong tiếng Anh
Vậy thì làm thế nào để có thể đọc các số lớn hơn 10 trong tiếng Anh đơn giản? Nếu như ba mẹ hướng dẫn bé đọc tại nhà thì có thể tham khảo các phương pháp sau.

Các số từ 11 đến 19
Để học cách đọc số trong tiếng anh từ 11 đến 19, bạn có thể hướng dẫn bé dựa vào bảng sau đây:
| Số | Phiên âm | Cách viết |
| 11 | /ɪˈlevn/ | Eleven |
| 12 | /twɛlv/ | Twelve |
| 13 | /ˈθɜː.tiːn/ | Thirteen |
| 14 | /ˌfɔːˈtiːn/ | Fourteen |
| 15 | /ˌfɪfˈtiːn/ | Fifteen |
| 16 | /ˌsɪksˈtiːn/ | Sixteen |
| 17 | /ˌsɛv.ənˈtiːn/ | Seventeen |
| 18 | /ˌeɪˈtiːn/ | Eighteen |
| 19 | /ˌnaɪnˈtiːn/ | Nineteen |
Hướng dẫn đọc các số hàng chục
Các số hàng chục trong tiếng Anh (20, 30, 40, 50, 60, 70, 80, 90) có cấu trúc đặc biệt với hậu tố -ty. Dưới đây là cách đọc và phiên âm IPA của từng số hàng chục:
| Số | Phiên âm | Cách viết |
| 20 | /ˈtwɛnti/ | Twenty |
| 30 | /ˈθɜːti/ | Thirty |
| 40 | /ˈfɔːti/ | Forty |
| 50 | /ˈfɪfti/ | Fifty |
| 60 | /ˈsɪksti/ | Sixty |
| 70 | /ˈsɛv.ənti/ | Seventy |
| 80 | /ˈeɪti/ | Eighty |
| 90 | /ˈnaɪnti/ | Ninety |
Cách ghép số lớn từ 21 đến 99
Khi đọc và ghép các số từ 21 đến 99, bạn cần kết hợp giữa số hàng chục và số hàng đơn vị, sử dụng dấu gạch nối (-) giữa chúng. Ví dụ như:
- 27: Twenty-seven – /ˈtwɛnti ˈsɛv.ən/ (Hai mươi bảy)
- 34: Thirty-four – /ˈθɜːti fɔːr/ (Ba mươi tư)
- 61: Sixty-one – /ˈsɪksti wʌn/ (Sáu mươi mốt)
- 89: Eighty-nine – /ˈeɪti naɪn/ (Tám mươi chín)
Cách đọc các số hàng trăm, hàng nghìn trong tiếng Anh
Cách đọc số trong tiếng Anh hàng trăm và hàng nghìn sẽ có sự khác biệt so với đọc hàng chục. Bạn có thể tham khảo cách đọc số ngay trong bài viết sau đây:
Cách đọc các số tròn trăm
Đối với các số tròn hàng trăm, bạn ghép số hàng trăm với từ “hundred”. Dưới đây là cách đọc các số tròn trăm.

Bảng phiên âm và cách viết số hàng trăm trong tiếng Anh
| Số | Phiên âm | Cách viết |
| 100 | /wʌn ˈhʌndrəd/ | One hundred |
| 200 | /tuː ˈhʌndrəd/ | Two hundred |
| 300 | /θriː ˈhʌndrəd/ | Three hundred |
| 400 | /fɔːr ˈhʌndrəd/ | Four hundred |
| 500 | /faɪv ˈhʌndrəd/ | Five hundred |
| 600 | /sɪks ˈhʌndrəd/ | Six hundred |
| 700 | /ˈsɛvn ˈhʌndrəd/ | Seven hundred |
| 800 | /eɪt ˈhʌndrəd/ | Eight hundred |
| 900 | /naɪn ˈhʌndrəd/ | Nine hundred |
Hướng dẫn đọc các số lớn hơn 100
Đối với các số lẻ hàng trăm, bạn đọc số hàng trăm trước, sau đó thêm số còn lại. Giữa số hàng trăm và phần còn lại, ta thường dùng từ “and”. Ví dụ như:
- 101: One hundred and one – /wʌn ˈhʌndrəd ənd wʌn/ (Một trăm lẻ một)
- 215: Two hundred and fifteen – /tuː ˈhʌndrəd ənd fɪfˈtiːn/ (Hai trăm mười lăm)
- 589: Five hundred and eighty-nine – /faɪv ˈhʌndrəd ənd ˈeɪti naɪn/ (Năm trăm tám mươi chín)
Cách đọc các số hàng nghìn
Đối với các số tròn nghìn, bạn ghép số hàng nghìn với từ “thousand”.

Bảng phiên âm và cách viết số hàng nghìn trong tiếng Anh
| Số | Phiên âm | Cách viết |
| 1000 | /wʌn ˈθaʊzənd/ | One thousand |
| 2000 | /tuː ˈθaʊzənd/ | Two thousand |
| 3000 | /θriː ˈθaʊzənd/ | Three thousand |
| 4000 | /fɔːr ˈθaʊzənd/ | Four thousand |
| 5000 | /faɪv ˈθaʊzənd/ | Five thousand |
| 6000 | /sɪks ˈθaʊzənd/ | Six thousand |
| 7000 | /ˈsɛvən ˈθaʊzənd/ | Seven thousand |
| 8000 | /eɪt ˈθaʊzənd/ | Eight thousand |
| 9000 | /naɪn ˈθaʊzənd/ | Nine thousand |
Một số lỗi khi dạy trẻ đọc số trong tiếng Anh cần lưu ý
– Nhầm lẫn giữa số thứ tự và số đếm
Trẻ thường nhầm lẫn giữa số đếm (cardinal numbers) và số thứ tự (ordinal numbers). Ví dụ: Thay vì bé nói “three” (số ba), trẻ có thể nói “third” (thứ ba).
Ví dụ trực quan: Dùng ví dụ thực tế để minh họa, như đếm số bút chì (số đếm) và xếp hạng trong cuộc thi (số thứ tự).
- Số đếm: One, two, three…
- Số thứ tự: First, second, third…
– Quá tải thông tin khi dạy trẻ các số phức tạp
Bé sẽ có giới hạn về khả năng tiếp thu trong một thời điểm. Việc truyền đạt quá nhiều thông tin mới cùng lúc khiến trẻ khó nhớ và dễ nhầm lẫn. Do đó, ba mẹ nên dạy theo từng nhóm số và đảm bảo trẻ thành thạo trước khi chuyển sang nhóm số phức tạp hơn. Ví dụ:
- Bắt đầu từ số 1 đến 10.
- Sau đó mới tiến lên từ 11 đến 20.
- Tiếp theo là học hàng chục (20, 30, 40,…).
- Cuối cùng mới dạy số hàng trăm, nghìn.
Mẹo giúp bé nhớ số nhanh
Để trẻ ghi nhớ số tiếng Anh lâu và sử dụng linh hoạt, ba mẹ có thể áp dụng một số mẹo đơn giản nhưng rất hiệu quả dưới đây.

– Mẹo 1: Học qua bài hát và video
Những bài hát như “One, Two, Three…” với giai điệu vui nhộn sẽ giúp bé ghi nhớ số một cách tự nhiên. Việc nghe và hát lại nhiều lần giúp bé nhớ lâu mà không bị nhàm chán.
– Mẹo 2: Sử dụng flashcard hình ảnh
Flashcard là công cụ học cực kỳ hiệu quả với trẻ nhỏ. Ba mẹ có thể chuẩn bị thẻ gồm:
- Một mặt là số + hình ảnh minh họa
- Một mặt là cách đọc tiếng Anh
Bé vừa học vừa chơi sẽ tiếp thu nhanh hơn.
– Mẹo 3: Lồng ghép vào hoạt động hàng ngày
Khuyến khích bé đếm mọi thứ xung quanh:
- Đếm bậc cầu thang
- Đếm đồ chơi
- Đếm trái cây
Cách này giúp bé ghi nhớ số trong ngữ cảnh thực tế, không bị học vẹt.
– Mẹo 4: Chia nhỏ nội dung khi học
Không nên dạy quá nhiều số cùng lúc. Ba mẹ nên:
- Bắt đầu từ 1–10
- Sau đó đến 11–20
- Rồi mới đến hàng chục, hàng trăm
Việc học theo từng nhóm giúp bé dễ tiếp thu và không bị quá tải.
– Mẹo 5: Khen thưởng và tạo động lực
Những lời khen hoặc phần thưởng nhỏ sẽ giúp bé có thêm động lực học tập. Khi trẻ cảm thấy vui và được công nhận, việc học sẽ trở nên hiệu quả hơn rất nhiều.
FAQs – giải đáp một số câu hỏi thường gặp về chữ số tiếng Anh
Có nên dạy số đếm và số thứ tự cùng lúc không?
Không nên. Ba mẹ nên ưu tiên dạy số đếm (one, two, three…) trước. Khi bé đã nắm vững, mới chuyển sang số thứ tự (first, second, third…) để tránh gây nhầm lẫn.
Bé học mãi không nhớ số thì phải làm sao?
- Tạo thêm ví dụ từ thực tế cuộc sống của con.
- Tăng cường học qua trò chơi, bài hát
- Trong hoạt động ba mẹ với con hàng ngày có thể hỏi con lại kiến thức một cách tự nhiên.
Quan trọng nhất là giữ tâm lý thoải mái, không tạo áp lực cho trẻ.
Nên ưu tiên phát âm hay ghi nhớ mặt chữ trước?
Ở giai đoạn đầu, nên ưu tiên nghe và phát âm trước. Khi bé đã quen với âm thanh, việc nhận diện mặt chữ sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Có cần dạy phiên âm IPA cho trẻ nhỏ không?
Ba mẹ chỉ cần cho bé nghe và lặp lại theo chuẩn. Khi bé lớn hơn (5–6 tuổi), có thể bắt đầu làm quen với phiên âm IPA để phát âm chính xác hơn.
Kết luận
Mong rằng với những cách đọc số trong tiếng Anh mà chúng tôi chia sẻ như ở trên sẽ giúp ích cho ba mẹ trong quá trình giúp bé học ngôn ngữ này.
Đồng hành cùng con khai phá tư duy và ngôn ngữ chưa bao giờ dễ dàng đến thế với App học KidsUP Pro – ứng dụng giáo dục sớm toàn diện cho trẻ từ 1 – 8 tuổi cùng nhiều môn học hữu ích như Toán tư duy, phát âm tiếng Anh, đánh vần tiếng Việt, Trò chơi tư duy logic, …học ngay tại nhà cùng ba mẹ mà không cần kết nối mạng. Ba mẹ hãy đăng ký cho con từ sớm để nhận được những ưu đãi phù hợp nhất từ KidsUP nhé!















