Hành trình chói lọi của các vị vua nhà Trần được thu gọn trong từng bước ngoặt lịch sử: từ chiến thắng Bạch Đằng oanh liệt trước quân Nguyên – Mông đến những cải cách giúp bền vững “mùa vàng” triều đại. Các vị vua nhà Trần hiện lên với quyết sách nổi bật và dấu ấn riêng, giúp bạn dễ dàng hình dung vai trò then chốt của họ trong dòng chảy dân tộc. Cùng KidsUP khám phá nhanh cốt lõi lịch sử, vừa đủ “chất”, không thừa lời!
Bối cảnh lịch sử khi nhà Trần được thành lập
Cuối thế kỷ XII đến đầu thế kỷ XIII, vương triều Lý đã lộ rõ những dấu hiệu suy yếu nghiêm trọng: triều đình liên tục xảy ra mâu thuẫn nội bộ giữa các đại thần, quan lại nhiều nơi lộng quyền, tham nhũng hoành hành khiến dân chúng khốn khổ. Đồng thời, áp lực từ bên ngoài cũng ngày một gia tăng khi triều đình Mông-Nguyên đã bắt đầu nhòm ngó và tấn công các nước láng giềng, đặt Đại Việt trước nguy cơ mất an ninh biên cương.

Trong hoàn cảnh đó, Trần Thủ Độ – tôn thất của dòng họ Trần, giữ chức Thái úy kiêm Tư đồ – đã khéo léo tận dụng uy tín của mình để dẹp yên loạn lạc, đồng thời thiết lập mối quan hệ mật thiết với hoàng tộc Lý qua hôn nhân: năm 1225, công chúa Lý Chiêu Hoàng được gả cho Trần Cảnh (sau này là vua Trần Thái Tông) và thoái vị, mở đường cho vương triều Trần lên ngôi.
Sự kiện chuyển giao quyền lực này diễn ra êm đẹp nhờ sự sắp xếp hợp lý của vua Trần đối với các quan thời nhà Lý. Từ đây một thời kỳ thịnh trị mới được mở ra dưới quyền hành của triều đại nhà Trần.
Điểm danh các vị vua nhà Trần trong lịch sử
Dưới đây là danh sách 12 vị vua nhà Trần (1225–1400):
- Trần Thái Tông (1225 – 1258)
- Trần Thánh Tông (1258 – 1278)
- Trần Nhân Tông (1278 – 1293)
- Trần Anh Tông (1293 – 1314)
- Trần Minh Tông (1314 – 1329)
- Trần Hiến Tông (1329 – 1341
- Trần Dụ Tông (1341 – 1369)
- Trần Nghệ Tông (1370 – 1372)
- Trần Duệ Tông (1372 – 1377)
- Trần Phế Đế (1377 – 1388)
- Trần Thuận Tông (1388 – 1398)
- Trần Thiếu Đế (1398 – 1400)
Ngoài 12 vị vua chính thức của triều Trần (1225–1400), triều đại Hậu Trần (1407–1413) còn có hai vị hoàng đế sau:
- Giản Định Đế (Trần Ngỗi) (1407–1409)
- Trùng Quang Đế (Trần Quý Khoáng) (1409–1413)
Tóm tắt cuộc đời của 12 vị vua chính thống của nhà Trần (1225 – 1400)
Trên hành trình hơn một thế kỷ, 12 vị vua chính thống nhà Trần đã lần lượt kiến tạo nên nhiều dấu ấn chói lọi trong lịch sử Đại Việt, từ việc củng cố nội trị, phát triển kinh tế đến kháng chiến kiên cường chống ngoại xâm. Dưới đây là điểm lại tiểu sử và những cột mốc quan trọng giúp bạn nhanh chóng nắm bắt chân dung từng bậc minh quân và bối cảnh trị vì của họ.
Trần Thái Tông (1225 – 1258)
- Niên hiệu: Kiến Trung (1225–1232), Thiên Ứng Chính Bình (1232–1250), Nguyên Phong (1251 – 1258)
- Tên khai sinh: Trần Cảnh
- Năm sinh: 1218
- Thời điểm lên ngôi & trị vì: 1226, trị vì 33 năm
- Thời gian băng hà: 1277
- Sự kiện nổi bật:
- Năm 1226, chỉ ít tháng sau khi lên ngôi, ông cùng Thái úy Trần Thủ Độ dẹp loạn Trần Liễu, củng cố ngai vàng Trần Cảnh.
- Tổ chức tiếp nhận và hoàn thiện bộ máy “ngũ giáp” – mô hình quân sự địa phương, giúp kịp thời khống chế các vùng rối loạn.
- Dẫn quân đánh bại cuộc xâm lược Mông – Nguyên đầu tiên ở sông Ngũ Giang – trận Đông Bộ Đầu (1258), tạo tiền đề quan trọng cho các lần kháng chiến sau.
- Sau khi nhường ngôi cho con, ông vẫn làm Thái thượng hoàng, tiếp tục chỉ đạo an dân, lập điền trang ở Thiên Trường, thúc đẩy sản xuất nông nghiệp.

Trần Thánh Tông (1258 – 1278)
- Niên hiệu: Thiệu Long (1258–1272), Bảo Phù (1273 – 1278)
- Tên khai sinh: Trần Hoảng
- Năm sinh: 1240
- Thời điểm lên ngôi & trị vì: 1258, trị vì 20 năm
- Thời gian băng hà: 1290
- Sự kiện nổi bật
- Triển khai “Quân Tiện đạo” (đồn trú quân) tại biên cương, xây dựng hệ thống thành lũy và đồn chủ lực.
- Năm 1275, chủ trì cuộc kháng chiến chống Nguyên lần thứ nhất cùng thái tượng hoàng, tuy chưa tận diệt, nhưng đã rút kinh nghiệm trận tiền để chuẩn bị cho các cuộc chiến chắc thắng sau này.
- Sau khi nhường ngôi, vẫn trực tiếp cùng Thái thượng hoàng Trần Thái Tông lãnh đạo quân dân, phối hợp đánh bật hoàn toàn quân Nguyên lần hai (1285).
- Khuyến khích phát triển lễ nhạc cung đình, đặt nền móng cho nền văn hóa Trần thịnh đạt.

Trần Nhân Tông (1278 – 1293)
- Niên hiệu: Thiệu Bình (1278–1285), Hưng Long (1285–1293
- Tên khai sinh: Trần Khâm
- Năm sinh: 1258
- Thời điểm lên ngôi & trị vì: 1278, trị vì 15 năm
- Thời gian băng hà: 1308
- Sự kiện nổi bật:
- Năm 1282, ông chính thức cầm quân lần đầu, chỉ huy đánh bại đợt tiến công lớn của Toa Đô ở trận Hàm Tử, tạo đà cho chiến thắng Vạn Kiếp (1285).
- Tại Vạn Kiếp, cùng Thượng hoàng Trần Thánh Tông lập kế “đánh úp” vào doanh trại địch, tiêu diệt hoàn toàn bộ chỉ huy Mông – Nguyên.
- Sau khi nhường ngôi (1293), ông rút về Yên Tử tu hành, sáng lập Thiền phái Trúc Lâm, mở ra kỷ nguyên Phật giáo Việt Nam bản địa.
- Dưới sự bảo trợ của ông, Phật giáo Trúc Lâm phát triển mạnh, góp phần an dân và duy trì đoàn kết xã hội.

Trần Anh Tông (1293 – 1314)
- Niên hiệu: Hưng Thống (1293–1314)
- Tên khai sinh: Trần Mạnh
- Năm sinh: 1276
- Thời điểm lên ngôi & trị vì: 1293, trị vì 21 năm
- Thời gian băng hà: 1320
- Sự kiện nổi bật:
- Sáng lập Hàn lâm viện, tăng quy mô thi cử, mở rộng đối tượng tuyển chọn quan lại, khuyến khích người tài tham gia chính sự.
- Thiết lập chế độ “Đông cung sư” – quan giám học cho thái tử, nâng cao chất lượng giáo dục hoàng tộc và quan lại.
- Năm 1306, đại biểu triều đình đi sứ nhà Nguyên, củng cố quan hệ hòa hiếu, giữ vững hòa bình biên giới.
- Khởi xướng dự án nạo vét sông ngòi, khuyến nông giúp lưu thông thương mại nội địa, tăng thuế nông nghiệp.

Trần Minh Tông (1314 – 1329)
- Niên hiệu: Đại Khánh (1314–1329)
- Tên khai sinh: Trần Vượng
- Năm sinh: 1300
- Thời điểm lên ngôi & trị vì: 1314, trị vì 15 năm
- Thời gian băng hà: 1357
- Sự kiện nổi bật
- Giao trọng trách quốc sự cho Thái sư Phạm Ngũ Lão và Văn Túc vương Trần Đạo Tái, khéo léo cân bằng các thế lực quan lại.
- Ân xá quan lại phạm tội nhỏ, thu hút nhân tài quay về phục vụ triều đình, ổn định bộ máy hành chính.
- Năm 1318, tổ chức lễ đăng quang long trọng tại Chiêu Định điện, khẳng định uy quyền hoàng tộc Trần.
- Duy trì hòa hiếu với Chiêm Thành, thiết lập các khái ước giao thương trên tuyến biển Trung Việt.
Trần Hiến Tông (1329 – 1341)
- Niên hiệu: Vĩnh Lễ (1329–1332), Khai Hựu (1332–1341)
- Tên khai sinh: Trần Hạo
- Năm sinh: 1319
- Thời điểm lên ngôi & trị vì: 1329, trị vì 12 năm
- Thời gian băng hà: 1341
- Sự kiện nổi bật
- Kỷ niệm 100 năm nhà Trần (1325), tổ chức đại lễ tại Thăng Long, củng cố tinh thần dân tộc.
- Dưới sự dìu dắt của Thái sư Trần Nhật Duật, mở rộng hệ thống đồn điền tằm tơ, phát triển ngành dệt lụa khắp cả nước.
- Điều chỉnh mức thuế ruộng đất, giảm bớt gánh nặng cho nông dân, duy trì sản lượng lương thực ổn định.
- Đẩy mạnh khẩn hoang, khai phá thêm vùng đồng bằng sông Hồng, mở rộng diện tích canh tác.
Trần Dụ Tông (1341 – 1369)
- Niên hiệu: Hồng Thuận (1341–1361), Đại Trị (1361–1369)
- Tên khai sinh: Trần Vĩ
- Năm sinh: 1336
- Thời điểm lên ngôi & trị vì: 1341, trị vì 28 năm
- Thời gian băng hà: 1369
- Sự kiện nổi bật
- Lên ngôi khi còn nhỏ, giai đoạn đầu do Thượng hoàng Trần Minh Tông quyết đoán điều hành; triều đình cho biên soạn “Hoàng triều đại điển” và tu sửa “Hình thư” do Trương Hán Siêu – Nguyễn Trung Ngạn chủ trì (1342).
- Từ niên hiệu Đại Trị (1358–1369), vua sa vào xa xỉ, xây cất nhiều, thích cờ bạc; triều chính suy thoái rõ rệt.
- Chiêm Thành thời Chế Bồng Nga liên tiếp quấy phá Thuận Hóa – Hóa Châu; nhà Trần đắp thành Hóa Châu, cử Đỗ Tử Bình phòng thủ nhưng nhiều trận vẫn thất lợi (1361–1367).
- Năm 1368 nhà Minh, 1369 triều Trần cử sứ sang cầu phong; Dụ Tông mất không con nối, để di chiếu lập Trần (Dương) Nhật Lễ kế vị, gây khủng hoảng kế vị.

Trần Nghệ Tông (1370 – 1372)
- Niên hiệu: Thiệu Khánh (1370–1372)
- Tên khai sinh: Trần Phủ
- Năm sinh: 1321
- Thời điểm lên ngôi & trị vì: 1370, trị vì 2 năm
- Thời gian băng hà: 1394
- Sự kiện nổi bật
- Phế Dương Nhật Lễ (1370) rồi tự lên ngôi; năm 1372 nhường ngôi cho em là Trần Kính (Duệ Tông) nhưng tiếp tục nắm đại quyền với tư cách Thượng hoàng.
- 1371 Chiêm Thành đánh, đốt phá Thăng Long, triều đình phải lánh sang Đông Ngàn; từ đây họa Chiêm kéo dài.
- Trọng dụng Hồ Quý Ly (gả Huy Ninh công chúa, cho giữ Khu mật viện), đồng thời dung túng Đỗ Tử Bình; áp thuế “dung” nặng nề, khiến dân tình thêm oán.
- Sau khi Duệ Tông tử trận (1377), Nghệ Tông lập Trần Phế Đế, rồi phế Phế Đế (1388) để đưa Thuận Tông lên ngôi; năm 1390, tướng Trần Khát Chân hạ được Chế Bồng Nga, tạm dứt họa Chiêm.

Trần Duệ Tông (1372 – 1377)
- Niên hiệu: Đại Định (1372–1377)
- Tên khai sinh: Trần Kính
- Năm sinh: 1337
- Thời điểm lên ngôi & trị vì: 1372, trị vì 5 năm
- Thời gian băng hà: 1377 (bại trận tại Chương Dương)
- Sự kiện nổi bật: Hăng hái thân chinh đánh Chiêm; tháng Giêng 1377 tiến vào Đồ Bàn nhưng bị lừa phục kích, đại bại, vua tử trận tại mặt trận—một biến cố quân sự lớn bậc nhất đời Trần.
Trần Phế Đế (1377 – 1388)
- Niên hiệu: Long Khánh (1388–1398)
- Tên khai sinh: Trần Ngung
- Năm sinh: 1378
- Thời điểm lên ngôi & trị vì: 1388, trị vì 10 năm
- Thời gian băng hà: 1399
- Sự kiện nổi bật
- Vua không thực quyền, triều chính do Nghệ Tông và Hồ Quý Ly chi phối; 1390 tướng Trần Khát Chân bắn chết Chế Bồng Nga, thế Chiêm suy.
- Cải cách khoa cử năm 1396 (định thể văn 4 kỳ); dời đô về Tây Đô (Thanh Hóa) năm 1397.
- Tháng 4/1396 phát hành tiền giấy “Thông Bảo hội sao” (do Quý Ly chủ xướng khi còn làm phụ chính), thu hồi tiền đồng—gây xáo trộn kinh tế.
1398 bị ép nhường ngôi cho Thái tử Trần An (Thiếu Đế); 30/4/1400 bị giết tại quán Ngọc Thanh theo lệnh Hồ Quý Ly.
Trần Thuận Tông (1388 – 1398)
- Niên hiệu: Long Khánh (1388–1398)
- Tên khai sinh: Trần Ngung
- Năm sinh: 1378
- Thời điểm lên ngôi & trị vì: 1388, trị vì 10 năm
- Thời gian băng hà: 1399
- Sự kiện nổi bật
- Vua không thực quyền, triều chính do Nghệ Tông và Hồ Quý Ly chi phối; 1390 tướng Trần Khát Chân bắn chết Chế Bồng Nga, thế Chiêm suy.
- Cải cách khoa cử năm 1396 (định thể văn 4 kỳ); dời đô về Tây Đô (Thanh Hóa) năm 1397.
- Tháng 4/1396 phát hành tiền giấy “Thông Bảo hội sao” (do Quý Ly chủ xướng khi còn làm phụ chính), thu hồi tiền đồng—gây xáo trộn kinh tế.
- 1398 bị ép nhường ngôi cho Thái tử Trần An (Thiếu Đế); 30/4/1400 bị giết tại quán Ngọc Thanh theo lệnh Hồ Quý Ly.
Trần Thiếu Đế (1398 – 1400)
- Niên hiệu: Kiến Hưng (1398–1400)
- Tên khai sinh: Trần An
- Năm sinh: 1388
- Thời điểm lên ngôi & trị vì: 1398, trị vì 2 năm
- Thời gian băng hà: 1400 (bị giáng xuống làm Lê tướng công rồi băng hà)
- Sự kiện nổi bật
- Lên ngôi năm 2 tuổi, niên hiệu Kiến Tân, hoàn toàn dưới tay Hồ Quý Ly (ông ngoại).
- 4/1399 lễ minh thệ Đống Sơn, mưu ám sát Quý Ly bất thành; ông này thanh trừng lớn (hơn 370 người bị giết, có Trần Khát Chân), củng cố quyền lực.
- 28/2/1400 Thiếu Đế bị ép nhường ngôi; bị giáng làm Bảo Ninh Đại vương; số phận sau đó không rõ.

Tóm tắt cuộc đời 2 vị vua cuối cùng thời hậu nhà Trần
Giản Định Đế (1407-1409)
- Niên hiệu: Hưng Khánh (1407–1409).
- Tên khai sinh: Trần Ngỗi.
- Năm sinh: 1375.
- Thời điểm lên ngôi & thời gian trị vì: Lên ngôi tại Mô Độ, châu Trường Yên (nay thuộc Yên Mô, Ninh Bình) tháng 10/1407 âm lịch; trị vì 1407–1409.
- Thời gian băng hà: 1410 (bị bắt và xử chém tại Nam Kinh, nhà Minh).
- Sự kiện nổi bật:
-
- Giản Định tập hợp lực lượng chống Minh, được các tướng Đặng Tất và Nguyễn Cảnh Chân phò tá, giành thắng lợi lớn ở trận Bô Cô cuối năm 1408, đẩy quân Minh co về Đông Quan.
- Đầu 1409, do nghi kỵ quyền thần, ông giết Đặng Tất và Nguyễn Cảnh Chân bên sông Hoàng, khiến nghĩa quân rạn nứt; con của hai tướng là Đặng Dung và Nguyễn Cảnh Dị rước Trần Quý Khoáng lên ngôi (Trùng Quang).
- Sau đó, Giản Định bị bắt, bị tước quyền và tôn làm Thái thượng hoàng dưới triều Trùng Quang; năm 1410 rơi vào tay quân Minh và bị giải sang Nam Kinh xử tử.
Trùng Quang Đế (chưa rõ – 1414)
- Niên hiệu: Trùng Quang (1409–1413).
- Tên khai sinh: Trần Quý Khoáng (còn chép là Trần Quý Khoách).
- Năm sinh: Chưa rõ.
- Thời điểm lên ngôi & thời gian trị vì: Lên ngôi 1409 tại Chi La (Đức Thọ, Hà Tĩnh) do Đặng Dung và Nguyễn Cảnh Dị tôn lập; trị vì 1409–1413.
- Thời gian băng hà: 1414 (bị bắt năm 1413, mất khi bị giải về Trung Quốc).
- Giản Định tập hợp lực lượng chống Minh, được các tướng Đặng Tất và Nguyễn Cảnh Chân phò tá, giành thắng lợi lớn ở trận Bô Cô cuối năm 1408, đẩy quân Minh co về Đông Quan.
- Để hợp nhất lực lượng, Trùng Quang đón rước Giản Định, tôn làm Thái thượng hoàng, cùng chủ trương kháng Minh ở Nghệ An–Hóa Châu.
- Ông phát động các chiến dịch ra Bắc, từng dời quân ra Bình Than, nhưng cuối cùng thua trận trước Trương Phụ (Zhang Fu), phải rút vào Nghệ An rồi bị bắt ở Hóa Châu (1413).
Năm 1414, trên đường giải về Trung Quốc, Trùng Quang mất (nguồn chép ông gieo mình xuống nước tự vẫn hoặc chết khi bị áp giải).
Hỏi đáp nhanh (FAQs)
Triều Trần có bao nhiêu vua?
Triều Trần có 12 vua chính thống (1225–1400). Nếu tính cả Hậu Trần (1407–1413) thì tổng cộng 14 vị vua.
Vua Trần nào có chiến công vang dội nhất?
Thường được nhắc đến nhất là Trần Nhân Tông: lãnh đạo toàn dân kháng chiến và chiến thắng quân Nguyên–Mông lần 2 (1285) và lần 3 (1288, Bạch Đằng), phối hợp chặt chẽ với Thượng hoàng Trần Thánh Tông và Quốc công Tiết chế Trần Hưng Đạo.
Làm sao để phân biệt nhà Trần so với nhà Lý?
- Thời gian & họ vua: Lý (1009–1225, họ Lý) → Trần (1225–1400, họ Trần).
- Dấu ấn: Lý gắn với dời đô Thăng Long, lập Văn Miếu, mở khoa cử; Trần nổi bật với ba lần kháng Nguyên–Mông và Thiền phái Trúc Lâm.
- Tổ chức quyền lực: Nhà Trần đặc trưng mô hình Thái thượng hoàng – vua đồng trị, điền trang/thái ấp phát triển mạnh.
Kinh đô nhà Trần ở đâu?
Chủ yếu đặt tại Thăng Long (Hà Nội); đồng thời duy trì Thiên Trường – Tức Mặc (Nam Định) làm căn cứ hậu phương của hoàng tộc. Cuối thời Trần, dưới ảnh hưởng Hồ Quý Ly, triều đình dời đô về Tây Đô (Thanh Hóa) năm 1397.
Kết Luận
Bài viết đã hệ thống hóa kiến thức và dấu ấn của các vị vua nhà Trần, từ buổi kiến lập đến Hậu Trần, giúp bạn nắm nhanh mốc thời gian, nhân vật và bối cảnh then chốt. Để trẻ hứng thú học Lịch sử qua kể chuyện, tương tác, hãy dùng app giáo dục sớm – KidsUP Pro để con có thể học mọi lúc mọi nơi mà không cần kết nối mạng!


















