Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh là một ngữ pháp quan trọng của môn ngoại ngữ này. Đối với trẻ em đang học tiếng Anh, việc hiểu rõ và sử dụng đúng mệnh đề quan hệ sẽ làm cho việc học ngôn ngữ Anh của trẻ thêm tiến bộ. Các bậc phụ huynh hãy cùng KidsUP khám phá cách học mệnh đề quan hệ thật chi tiết trong bài viết này nhé! Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá khái niệm, vai trò, và cách sử dụng mệnh đề quan hệ một cách chi tiết nhất.
Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh là gì?
Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một mệnh đề phụ, bắt đầu bằng các đại từ hoặc trạng từ quan hệ (“relative pronouns” và “relative adverbs”). Chúng giúp cung cấp thông tin bổ sung và xác định rõ hơn đối tượng mà danh từ trong câu đề cập. Thông qua việc sử dụng mệnh đề quan hệ, câu văn trở nên mạch lạc hơn và ý nghĩa được truyền tải một cách chính xác hơn.

Vai trò trong câu
- Xác định danh từ: Giúp làm rõ đối tượng mà danh từ đề cập, từ đó tránh sự mơ hồ.
- Thêm thông tin bổ sung: Cung cấp thêm các chi tiết phụ về đối tượng hoặc sự việc.
- Liên kết câu: Đảm bảo sự liên kết giữa các ý trong câu, tạo nên sự liền mạch trong bài viết hoặc hội thoại.
Cấu trúc tổng quát về mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ thường đứng sau danh từ để bổ sung hoặc làm rõ thông tin cho danh từ đó. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến mà trẻ cần ghi nhớ.

Bảng tổng quát cấu trúc MĐQH
| Loại cấu trúc | Công thức | Cách dùng |
| Công thức chung | Danh từ + đại từ/trạng từ quan hệ + mệnh đề phụ | Bổ sung thông tin cho danh từ |
| Đại từ quan hệ làm chủ ngữ | Danh từ + who/which/that + động từ | Đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ |
| Đại từ quan hệ làm tân ngữ | Danh từ + whom/which/that + chủ ngữ + động từ | Đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ |
| Dùng “whose” chỉ sở hữu | Danh từ + whose + danh từ + động từ | Chỉ sự sở hữu |
| Trạng từ quan hệ “when” | Danh từ chỉ thời gian + when + mệnh đề | Chỉ thời gian |
| Trạng từ quan hệ “where” | Danh từ chỉ nơi chốn + where + mệnh đề | Chỉ nơi chốn |
| Trạng từ quan hệ “why” | reason + why + mệnh đề | Chỉ lý do |
Lưu ý: Trong mệnh đề quan hệ làm tân ngữ, đại từ quan hệ đôi khi có thể được lược bỏ.
Ví dụ: The book (that) I borrowed is very interesting.
Nhận biết MĐQH xác định và MĐQH không xác định
Đây là bảng giúp trẻ phân biệt sự giống và khác nhau giữa MĐQH xác định và MĐQH không xác định trong tiếng Anh. Bảng này sẽ giúp trẻ tiếp cận và nhận biết kiến thức một cách tốt hơn.
Bảng phân biệt MĐQH xác định và MĐQH không xác định
| Tiêu chí | Mệnh đề quan hệ xác định | Mệnh đề quan hệ không xác định |
| Khái niệm | Cung cấp thông tin quan trọng, cần thiết để hiểu đúng ý nghĩa của câu. Không dùng dấu phẩy (,) để ngăn cách các mệnh đề trong câu. | Cung cấp thông tin bổ sung, không bắt buộc để hiểu nghĩa chính của câu. Dùng dấu phẩy để tách biệt mệnh đề quan hệ trong câu. |
| Đại từ và trạng từ quan hệ thường dùng | Who, Whom, Which, That, Whose. | Who, Whom, Which, Whose. |
| Ví dụ | The book that you gave me is amazing. | My brother, who lives in London, is visiting. |
| Tác động khi bỏ mệnh đề | Khi bỏ, câu sẽ mất nghĩa hoặc không rõ ràng. | Khi bỏ, câu vẫn đúng ngữ pháp và ý nghĩa cơ bản không bị ảnh hưởng. |
| Mục đích sử dụng | Để xác định rõ đối tượng hoặc sự việc mà câu đang đề cập. | Để bổ sung thêm thông tin về đối tượng hoặc sự việc, không ảnh hưởng đến nghĩa chính. |
Các ĐTQH và TTQH thường dùng trong câu MĐQH
Mệnh đề quan hệ không thể thiếu các từ mà chúng ta gọi là đại từ và trạng từ quan hệ. Hãy cùng khám phá chi tiết nhóm từ này qua các mục sau.

Bảng tổng hợp ĐTQH và TTQH thường dùng trong MĐQH
| Đại Từ Quan Hệ (ĐTQH) | Vai trò | Ví dụ |
| Who | Dùng cho người làm chủ ngữ. | That guy was the one who threw away the trash bag. (Chàng trai ấy là người đã vứt túi rác) |
| Whom | Dùng cho người làm tân ngữ. | The woman whom you met the other day, is his mother. (Người phụ nữ mà bạn gặp hôm trước là mẹ của anh ấy.) |
| Which | Dùng cho vật hoặc động vật. | The bike which I sold him was not expensive. (Chiếc xe đạp tôi bán cho anh ấy không đắt) |
| That | Dùng thay cho “who” hoặc “which” trong câu xác định. | The film that I am watching is very interesting. (Bộ phim đó rất hay và tôi đang xem) |
| Whose | Dùng để chỉ sở hữu. | The boy whose bike was lost is very sad (Cậu bé bị mất xe đạp rất buồn) |
| Trạng Từ Quan Hệ (TTQH) | Vai trò | Ví dụ |
| When | Dùng cho thời gian. | The first day of school when I cried was memorable. (Ngày đầu tiên đến trường tôi đã khóc thật đáng nhớ) |
| Where | Dùng cho nơi chốn. | The house where I was born is in the countryside. |
| Why | Dùng để chỉ lý do. | No one knows why the tree was cut down. |
Khi nào dùng THAT và khi nào KHÔNG dùng THAT
Trong mệnh đề quan hệ, “that” là đại từ quan hệ được dùng khá phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng có thể sử dụng “that”. Dưới đây là bảng giúp trẻ phân biệt nhanh cách dùng đúng.

Bảng hướng dẫn các trường hợp dùng “That”
| Trường hợp | Dùng “that” |
| Chỉ người | Có thể dùng |
| Chỉ vật/sự việc | Có thể dùng |
| Thay cho “who” hoặc “which” trong mệnh đề xác định | Có thể dùng |
| Sau các từ: all, everything, nothing, something | Thường dùng |
| Sau so sánh nhất | Thường dùng |
| Sau “only”, “first”, “last” | Thường dùng |
| Trong mệnh đề không xác định (có dấu phẩy) | Không dùng |
| Sau giới từ | Không dùng |
Một số lưu ý quan trọng
- “That” thường được dùng trong văn nói và văn viết không quá trang trọng.
- Trong mệnh đề quan hệ không xác định, phải dùng who/which, không dùng that.
Ví dụ: My teacher, who lives near my house, is very kind. (Giáo viên của tôi, người sống gần nhà tôi, rất tốt bụng.)
FAQs – giải đáp các câu hỏi thường gặp về mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
Khi nào không nên sử dụng mệnh đề quan hệ?
Khi câu đã rõ ràng và không cần thông tin bổ sung. Ví dụ: I love pizza. (Không cần thêm mệnh đề quan hệ vì câu đã đủ ý).
Có thể bỏ đại từ quan hệ trong mọi trường hợp không?
Không. Đại từ quan hệ chỉ có thể bỏ trong mệnh đề xác định và khi nó làm tân ngữ. Ví dụ: The book (that) I am reading is quite normal. (Được phép bỏ “that”). Tuy nhiên, khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ, không được bỏ. Ví dụ: The boy who is playing outside is my brother. (Không thể bỏ “who”).
Bài tập về mệnh đề quan hệ có đáp án chi tiết
Bài tập cơ bản
Câu 1 – The man ____ I saw yesterday is my neighbor.
- who
- whom
- whose
- which
=> ĐÁP ÁN: B
The car is very expensive. I bought it last year.
=> ĐÁP ÁN: The car which I bought last year is very expensive.
Câu 2 – The boy ____ dog is barking is very friendly.
-
- A. who
- B. whom
- C. whose
- D. which
=> ĐÁP ÁN: C
Câu 3 – The woman ____ works in our office is very kind.
-
- A. who
- B. whose
- C. which
- D. that
=> ĐÁP ÁN: A
Câu 4 – The cake is delicious. It was baked by my mom.
=> ĐÁP ÁN: The cake which was baked by my mom is delicious.
Bài tập nâng cao: Viết lại các câu sao cho đúng
Câu 1 – The book is on the table. It belongs to John.
=> ĐÁP ÁN: The book which belongs to John is on the table.
Câu 2 – The person which called you is on the phone.
=> ĐÁP ÁN: The person who called you is on the phone.
Câu 3 – The man is an artist. You met him at the gallery.
=> ĐÁP ÁN: The man whom you met at the gallery is an artist.
Câu 4 – The house was built in 1990. It is located on Main Street.
=> ĐÁP ÁN: The house which was built in 1990 is located on Main Street.
Kết Luận
Trên là toàn bộ nội dung kiến thức về mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh mà KidsUP muốn chia sẻ tới các bạn đang học và ba mẹ đang dạy thêm con tại nhà. Hy vọng với những kiến thức mà chúng tôi đưa tới trong bài viết sẽ giúp ích cho người học và ba mẹ trong quá trình dạy con. Hãy tham khảo thêm nhiều bài viết hữu ích khác của KidsUP ngay phía dưới nhé.








