Động từ be tuy quen thuộc nhưng lại giữ vai trò quan trọng trong rất nhiều câu tiếng Anh, từ giới thiệu bản thân, mô tả đặc điểm đến diễn tả trạng thái và vị trí. Vậy be được dùng như thế nào và khi nào dùng am, is, are, was, were? Cùng KidsUP tìm hiểu cách sử dụng đơn giản, dễ nhớ để trẻ học đúng ngay từ đầu.
Động từ Be trong tiếng Anh là gì?
Động từ Be là một trong những động từ cơ bản và được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh. Tùy vào chủ ngữ, thì và cấu trúc câu, động từ Be có thể biến đổi thành am, is, are, was, were, be, been hoặc being.

Trong câu, Be thường được dùng để diễn tả trạng thái, đặc điểm, danh tính, nghề nghiệp hoặc vị trí của người và sự vật. Ngoài ra, Be còn đóng vai trò là trợ động từ trong một số cấu trúc như thì tiếp diễn và câu bị động.
Động từ Be được sử dụng như thế nào?
Động từ Be xuất hiện trong nhiều cấu trúc tiếng Anh với những vai trò khác nhau. Với trẻ mới học, trước hết cần nắm chắc các cách dùng phổ biến như diễn tả trạng thái, đặc điểm, danh tính, nghề nghiệp, vị trí, sau đó có thể mở rộng sang thì tiếp diễn và câu bị động.

Be dùng để diễn tả trạng thái hoặc đặc điểm
Động từ Be thường được dùng để kết nối chủ ngữ với tính từ, qua đó mô tả trạng thái, cảm xúc hoặc đặc điểm của người, vật.
Cấu trúc: S + Be + tính từ
Ví dụ:
- I am happy. (Tôi vui.)
- She is beautiful. (Cô ấy xinh đẹp.)
- The dog is small. (Con chó nhỏ.)
- They are tired. (Họ mệt.)
Trong những câu này, am, is, are thay đổi tùy theo chủ ngữ, còn tính từ đứng sau Be giúp mô tả chủ ngữ.
Be dùng để giới thiệu danh tính, nghề nghiệp
Be cũng được sử dụng để cho biết một người là ai, làm nghề gì hoặc một sự vật là gì.
Cấu trúc: S + Be + danh từ/cụm danh từ
Ví dụ:
- I am a student. (Tôi là học sinh.)
- She is a teacher. (Cô ấy là giáo viên.)
- He is my brother. (Cậu ấy là anh trai tôi.)
- They are my friends. (Họ là những người bạn của tôi.)
Ở cách dùng này, Be đóng vai trò động từ nối, kết nối chủ ngữ với danh từ hoặc cụm danh từ đứng sau.
Be dùng để nói về vị trí
Khi muốn nói một người hoặc vật đang ở đâu, Be thường được kết hợp với cụm từ chỉ địa điểm.
Cấu trúc: S + Be + cụm từ chỉ nơi chốn
Ví dụ:
- I am at home. (Tôi đang ở nhà.)
- She is in the classroom. (Cô ấy đang ở trong lớp học.)
- The books are on the table. (Những quyển sách ở trên bàn.)
- We are at school. (Chúng tôi đang ở trường.)
Cách dùng này giúp trẻ dễ dàng diễn đạt vị trí của người, con vật hoặc đồ vật trong các tình huống giao tiếp hằng ngày.
Be dùng trong thì tiếp diễn
Trong các thì tiếp diễn, Be được sử dụng như trợ động từ, kết hợp với động từ chính ở dạng V-ing để diễn tả một hành động đang diễn ra.
Cấu trúc hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing
Ví dụ:
- I am reading a book. (Tôi đang đọc sách.)
- She is playing outside. (Cô ấy đang chơi ở bên ngoài.)
- They are watching TV. (Họ đang xem TV.)
Trong những câu trên, am, is, are là dạng của Be, còn reading, playing, watching mới là động từ chính diễn tả hành động.
Be dùng trong câu bị động
Be cũng là thành phần quan trọng trong câu bị động, thường kết hợp với động từ chính ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
Cấu trúc cơ bản: S + Be + V3/ed
Ví dụ:
- The cake is made by Mom. (Chiếc bánh được mẹ làm.)
- The room was cleaned yesterday. (Căn phòng đã được dọn dẹp hôm qua.)
- These books are written for children. (Những cuốn sách này được viết cho trẻ em.)
Trong câu bị động, dạng của Be thay đổi tùy theo chủ ngữ và thì của câu, trong khi động từ chính được chuyển sang dạng V3/ed.
Cách chia động từ Be theo chủ ngữ và thì
Động từ Be không có một dạng cố định mà thay đổi tùy theo chủ ngữ và thì của câu. Nắm được cách chia am, is, are, was, were và các dạng be, been, being sẽ giúp trẻ đặt câu chính xác và tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản.

Be ở thì hiện tại đơn
Trong thì hiện tại đơn, Be được chia thành am, is, are tùy theo chủ ngữ:
| Chủ ngữ | Động từ Be | Ví dụ |
| I | am | I am a student. |
| He/She/It | is | She is happy. |
| You/We/They | are | They are at school. |
Ví dụ:
- I am ten years old. (Tôi 10 tuổi.)
- He is my brother. (Cậu ấy là anh trai tôi.)
- We are good friends. (Chúng tôi là những người bạn tốt.)
Mẹo ghi nhớ: I → am | He/She/It → is | You/We/They → are
Be ở thì quá khứ đơn
Trong thì quá khứ đơn, Be có hai dạng là was và were:
| Chủ ngữ | Động từ Be | Ví dụ |
| I/He/She/It | was | She was tired. |
| You/We/They | were | They were happy. |
Ví dụ:
- I was at home yesterday. (Hôm qua tôi ở nhà.)
- He was sick last week. (Tuần trước cậu ấy bị ốm.)
- We were at the park. (Chúng tôi đã ở công viên.)
Mẹo ghi nhớ: I/He/She/It → was | You/We/They → were
Be trong các cấu trúc hoàn thành
Trong các cấu trúc hoàn thành, dạng quá khứ phân từ của Be là been. Khi kết hợp với have/has, Be có thể được dùng để diễn tả trạng thái hoặc tình trạng bắt đầu trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại.
Cấu trúc: S + have/has + been + …
Ví dụ: I have been busy today. (Hôm nay tôi đã bận.)
Ngoài ra, been còn xuất hiện trong các cấu trúc hoàn thành tiếp diễn, chẳng hạn: have/has + been + V-ing
Ví dụ: They have been studying for two hours. (Họ đã học được hai giờ.)
Ở đây, been là một phần của cấu trúc hoàn thành tiếp diễn, không phải bản thân nó tạo thành một thì riêng.
Be trong các cấu trúc tiếp diễn và bị động
Be cũng xuất hiện trong nhiều cấu trúc nâng cao hơn, đặc biệt là thì tiếp diễn và câu bị động.
Trong thì tiếp diễn:
- am/is/are + V-ing
- was/were + V-ing
Ví dụ:
- She is reading a book. (Cô ấy đang đọc sách.)
- They were playing football. (Họ đang chơi bóng đá.)
Trong trường hợp này, Be đóng vai trò trợ động từ để tạo cấu trúc tiếp diễn.
Trong câu bị động: Be + V3/ed
Ví dụ: The cake is made by Mom. (Chiếc bánh được mẹ làm.)
Với một số cấu trúc bị động tiếp diễn, Be có thể xuất hiện dưới dạng being: am/is/are + being + V3/ed
Ví dụ: The room is being cleaned. (Căn phòng đang được dọn dẹp.)
Đối với trẻ mới học tiếng Anh, trước tiên nên ghi nhớ chắc am, is, are, was, were. Các dạng been và being có thể học sau khi đã nắm vững cách sử dụng Be trong những cấu trúc cơ bản.
“
”
Nội dung xem thêm:
Cách sử dụng Be trong câu phủ định và nghi vấn
Khi sử dụng Be trong câu, trẻ cần nắm được cách đặt Be ở vị trí phù hợp trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn. Khác với nhiều động từ thường, Be có thể trực tiếp tạo câu phủ định và câu hỏi mà không cần thêm “do/does/did”.

Câu khẳng định với Be
Trong câu khẳng định, Be đứng sau chủ ngữ và được chia phù hợp với chủ ngữ và thì của câu.
Cấu trúc: S + Be + …
Ví dụ:
- I am a student. (Tôi là học sinh.)
- She is happy. (Cô ấy vui.)
- They are at home. (Họ đang ở nhà.)
- He was tired yesterday. (Hôm qua cậu ấy mệt.)
Câu phủ định với Be
Để chuyển câu có Be sang dạng phủ định, chỉ cần thêm not ngay sau Be.
Cấu trúc: S + Be + not + …
Ví dụ:
- I am not tired. (Tôi không mệt.)
- She is not at home. (Cô ấy không ở nhà.)
- They are not ready. (Họ chưa sẵn sàng.)
- He was not at school yesterday. (Hôm qua cậu ấy không ở trường.)
Trong giao tiếp, các dạng viết tắt thường được sử dụng:
- is not → isn’t
- are not → aren’t
- was not → wasn’t
- were not → weren’t
Ví dụ:
- She isn’t tired.
- They aren’t at home.
Lưu ý: Với am not, trong tiếng Anh chuẩn thường dùng I’m not trong câu thông thường.
Câu nghi vấn với Be
Khi đặt câu hỏi với Be, đưa Be lên trước chủ ngữ. Không cần sử dụng do/does/did.
Cấu trúc: Be + S + …?
Ví dụ:
- Are you a student? (Bạn có phải là học sinh không?)
- Is she happy? (Cô ấy có vui không?)
- Are they at school? (Họ có ở trường không?)
- Was he tired? (Cậu ấy có mệt không?)
Có thể hình dung đơn giản:
She is happy. → Is she happy?
They are at home. → Are they at home?
Câu trả lời ngắn với Be
Khi trả lời những câu hỏi có Be, có thể dùng Yes/No + chủ ngữ + Be thay vì lặp lại toàn bộ câu.
Trả lời khẳng định: Yes, + S + Be.
Trả lời phủ định: No, + S + Be + not.
Ví dụ:
Is she a student?
Yes, she is.
No, she isn’t.
Are they at home?
Yes, they are.
No, they aren’t.
Was he tired?
Yes, he was.
No, he wasn’t.
Đây là dạng trả lời ngắn rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh. Trẻ nên luyện tập cả câu hỏi, câu trả lời khẳng định và câu trả lời phủ định để hình thành phản xạ sử dụng Be chính xác
Phân biệt Be với động từ thường
Một trong những lỗi phổ biến khi mới học tiếng Anh là nhầm lẫn giữa động từ Be và động từ thường. Be thường được dùng để diễn tả trạng thái, đặc điểm, danh tính hoặc vị trí, trong khi động từ thường chủ yếu diễn tả hành động và hoạt động của chủ ngữ. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp trẻ sử dụng câu chính xác và tránh nhầm lẫn khi đặt câu phủ định hoặc nghi vấn.

Khi nào dùng Be?
Động từ Be thường được sử dụng để nói về trạng thái, đặc điểm, danh tính, nghề nghiệp hoặc vị trí của người và sự vật.
Ví dụ:
- She is happy. (Cô ấy vui.)
- He is a doctor. (Anh ấy là bác sĩ.)
- They are at school. (Họ đang ở trường.)
- The cat is small. (Con mèo nhỏ.)
Trong những câu trên, is/are là các dạng của Be, kết nối chủ ngữ với thông tin mô tả hoặc bổ sung phía sau.
Khi nào dùng động từ thường?
Động từ thường được sử dụng để diễn tả hành động, hoạt động, sở thích hoặc thói quen của chủ ngữ.
Ví dụ:
- She likes music. (Cô ấy thích âm nhạc.)
- He plays football. (Cậu ấy chơi bóng đá.)
- They go to school every day. (Họ đi học mỗi ngày.)
- I read books. (Tôi đọc sách.)
Trong các câu này, likes, plays, go, read là động từ chính nên không cần thêm Be trước chúng.
Không dùng Be tùy ý trước động từ thường
Khi sử dụng động từ thường ở thì hiện tại đơn, không đặt Be ngay trước động từ đó.
Ví dụ:
- Câu chưa đúng: She is like music.
- Câu đúng: She likes music.
- Câu chưa đúng: He is play football.
- Câu đúng: He plays football.
Tuy nhiên, Be vẫn có thể đứng trước động từ khi câu sử dụng một cấu trúc ngữ pháp phù hợp. Chẳng hạn:
She is playing football.
Trong câu này, is + playing tạo thành thì hiện tại tiếp diễn. Is là trợ động từ, còn playing là động từ chính.
Phân biệt Be và Do/Does trong câu hỏi
Khi đặt câu hỏi, trẻ cũng cần phân biệt câu sử dụng Be với câu sử dụng động từ thường.
| Câu có Be | Câu có động từ thường |
| Is she happy? | Does she like music? |
| Are they students? | Do they play football? |
| Is he at home? | Does he go to school? |
Với câu có Be, chỉ cần đưa Be lên trước chủ ngữ:
She is happy. → Is she happy?
Với động từ thường ở thì hiện tại đơn, cần sử dụng do/does:
She likes music. → Does she like music?
Có thể ghi nhớ đơn giản: Be có thể trực tiếp tạo câu hỏi, còn động từ thường cần Do/Does trong thì hiện tại đơn. Đây là điểm quan trọng giúp trẻ tránh nhầm lẫn khi sử dụng Be và động từ thường trong tiếng Anh.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng động từ Be
Do có nhiều dạng khác nhau và thay đổi theo chủ ngữ, thì, động từ Be là phần ngữ pháp khiến người mới học dễ mắc lỗi. Dưới đây là những lỗi phổ biến trẻ cần lưu ý để sử dụng Be chính xác hơn.

Chọn sai Am, Is, Are
Ở thì hiện tại đơn, Be được chia thành am, is, are tùy thuộc vào chủ ngữ. Việc không ghi nhớ đúng cách chia là một trong những lỗi thường gặp nhất.
Ví dụ:
- Câu chưa đúng: They is happy.
- Câu đúng: They are happy.
- Câu chưa đúng: I is a student.
- Câu đúng: I am a student.
Có thể ghi nhớ:
- I → am
- He/She/It → is
- You/We/They → are
Chọn sai Was và Were
Ở thì quá khứ đơn, Be có hai dạng là was và were. Trẻ thường nhầm lẫn hai dạng này khi sử dụng các chủ ngữ khác nhau.
Ví dụ:
- Câu chưa đúng: They was at school yesterday.
- Câu đúng: They were at school yesterday.
- Câu chưa đúng: She were tired.
- Câu đúng: She was tired.
Có thể ghi nhớ:
- I/He/She/It → was
- You/We/They → were
Bỏ quên Be
Khi câu dùng Be để diễn tả trạng thái, đặc điểm, danh tính hoặc vị trí, trẻ không được bỏ Be.
Ví dụ:
- Câu chưa đúng: She happy.
- Câu đúng: She is happy.
- Câu chưa đúng: They at school.
- Câu đúng: They are at school.
Một cách đơn giản để hạn chế lỗi này là xác định xem câu đang muốn nói về trạng thái, đặc điểm, danh tính hay vị trí. Nếu có, cần kiểm tra xem câu đã có dạng Be phù hợp hay chưa.
Đặt sai vị trí của Not
Khi tạo câu phủ định với Be, not phải đứng ngay sau Be.
Cấu trúc: S + Be + not + …
Ví dụ:
- Câu chưa đúng: She not is happy.
- Câu đúng: She is not happy.
- Câu chưa đúng: They not are at home.
- Câu đúng: They are not at home.
Trong giao tiếp, có thể sử dụng dạng viết tắt:
- is not → isn’t
- are not → aren’t
- was not → wasn’t
- were not → weren’t
Đặt sai Be trong câu hỏi
Khi đặt câu hỏi với Be, cần đưa Be lên trước chủ ngữ.
Cấu trúc:
Be + S + …?
Ví dụ:
- Câu chưa đúng: She is happy?
- Câu đúng: Is she happy?
- Câu chưa đúng: They are at home?
- Câu đúng: Are they at home?
Trẻ có thể ghi nhớ bằng cách chuyển vị trí của Be và chủ ngữ:
- She is happy. → Is she happy?
- They are students. → Are they students?
Dùng Be sai trước động từ thường
Một lỗi khác là thêm Be trước động từ thường khi câu không sử dụng cấu trúc cần Be.
Ví dụ:
- Câu chưa đúng: He is plays football.
- Câu đúng: He plays football.
- Câu chưa đúng: She is likes English.
- Câu đúng: She likes English.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp Be đứng trước động từ đều sai. Be có thể kết hợp với động từ ở dạng V-ing để tạo thì tiếp diễn: She is playing football.
Vì vậy, trẻ cần phân biệt:
- Hiện tại đơn: She plays football.
- Hiện tại tiếp diễn: She is playing football.
Nắm chắc những lỗi trên sẽ giúp trẻ sử dụng am, is, are, was, were chính xác hơn và tránh những nhầm lẫn phổ biến khi đặt câu tiếng Anh.
FAQs – giải đáp các câu hỏi thường gặp về động từ be trong tiếng Anh
Be có phải là động từ thường không?
Có. Be là một động từ đặc biệt, có thể làm động từ chính để diễn tả trạng thái, đặc điểm, danh tính hoặc vị trí; đồng thời có thể làm trợ động từ trong một số cấu trúc.
Khi nào dùng Be và khi nào dùng Do/Does?
Dùng Be để nói về trạng thái, đặc điểm, danh tính hoặc vị trí. Do/Does dùng với động từ thường khi đặt câu hỏi hoặc câu phủ định ở thì hiện tại đơn.
Be có được dùng với động từ khác không?
Có, nhưng phải đúng cấu trúc. Be có thể kết hợp với V-ing trong thì tiếp diễn hoặc V3/ed trong câu bị động.
Kết Luận
Nắm vững động từ be trong tiếng Anh sẽ giúp trẻ sử dụng đúng am, is, are, was, were và tự tin hơn khi đặt câu. Cha mẹ có thể đồng hành cùng bé luyện tập mỗi ngày với KidsUP Pro, giúp việc học tiếng Anh trở nên trực quan, chủ động và hiệu quả hơn.








